Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Trung Quốc

18:35 - 13/07/2019

Jiangsu Suning FC
Jiangsu Suning FC
Pengfei, Xie - 70'
Chongqiu, Ye - 8'

FT

0
3
Shanghai SIPG
Shanghai SIPG
56' - Oscar
17' - Wei, Zhang
2' - Hulk
Trọng tài: Clattenburg, Mark
Sân vận động: Nanjing Olympic Sports Center

Danh sách thi đấu

4-4-2

Jiangsu Suning FC

ĐỘI NHÀ
3-5-2

Shanghai SIPG

ĐỘI KHÁCH
1 Chao, Gu
4 Abdugheni, Abduhamit
5 Paletta, Gabriel
28 Ang, Li
2 Yun, Zhou
20 Pengfei, Xie
25 Chongqiu, Ye
8 Chao, He
13 Song, Wang
14 Teixeira, Alex
10 Eder
1 Junling, Yan
4 Shenchao, Wang
5 Ke, Shi
28 Guan, He
2 Wei, Zhang
20 Shiyuan, Yang
25 Akhmedov, Odil
8 Oscar
13 Zhen, Wei
14 Shenglong, Li
10 Hulk
DỰ BỊ
19 Yan, Zhang
3 Yinong, Tian
6 Boyu, Yang
16 Tianyi, Gao
17 Jing, Luo
18 Zhang, Lingfeng
8 Boyuan, Feng
34 Wei, Chen
21 Hai, Yu
23 Huan, Fu
6 Huikang, Cai
15 Chuangyi, Lin
37 Binbin, Chen
19 Jinghang, Hu

Thông tin thay người

Song, Wang

Tianyi, Gao

79'
76'

Shenglong, Li

Jinghang, Hu

74'

Akhmedov, Odil

Chuangyi, Lin

Eder

Jing, Luo

74'

Chao, He

Yinong, Tian

57'
10'

Shiyuan, Yang

Huikang, Cai

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
5 Shots on target 3
58% Ball possession 42%
5 Corner kicks 8
2 Offsides 4
11 Fouls 8
8 Goal kicks 9

Dự đoán tỷ lệ

29.5 %

Đội Nhà Thắng

27.7 %

Hòa

42.8 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.5 % 27.7 % 42.8 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:35 - 13/07/2019
jiangsu suning fc
0
3
shanghai sipg
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2019
Nanjing Olympic Sports Center
18:35 - 09/03/2019
shanghai sipg
3
2
jiangsu suning fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2019
Shanghai Stadium
18:35 - 21/10/2018
jiangsu suning fc
0
0
shanghai sipg
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Nanjing Olympic Sports Center
19:00 - 20/05/2018
shanghai sipg
2
0
jiangsu suning fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Shanghai Stadium
14:00 - 04/11/2017
shanghai sipg
2
3
jiangsu suning fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Shanghai Stadium
18:35 - 01/07/2017
jiangsu suning fc
0
1
shanghai sipg
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Nanjing Olympic Sports Center
19:00 - 31/05/2017
jiangsu suning fc
2
3
shanghai sipg
Giải AFC Champions League 2017
Nanjing Olympic Sports Center
19:00 - 24/05/2017
shanghai sipg
2
1
jiangsu suning fc
Giải AFC Champions League 2017
Shanghai Stadium
18:35 - 15/10/2016
jiangsu suning fc
2
1
shanghai sipg
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2016
Nanjing Olympic Sports Center
16:30 - 11/06/2016
shanghai sipg
1
2
jiangsu suning fc
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2016
Shanghai Stadium

Thành tích gần đây

Jiangsu Suning FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
jiangsu suning fc
4
1
hebei china fortune fc
chongqing lifan
1
2
jiangsu suning fc
jiangsu suning fc
3
1
guangzhou evergrande
jiangsu suning fc
3
0
henan jianye
dalian yifang fc
2
2
jiangsu suning fc
guangzhou r&f fc
2
2
jiangsu suning fc
jiangsu suning fc
2
0
shenzhen fc
jiangsu suning fc
1
0
beijing guoan fc
wuhan zall
1
1
jiangsu suning fc
Shanghai SIPG
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Shanghai SIPG
2
1
Henan Jianye
Urawa Red Diamonds
1
1
Shanghai SIPG
Shandong Luneng Taishan FC
3
1
Shanghai SIPG
Shanghai SIPG
2
2
Urawa Red Diamonds
Shanghai SIPG
5
1
Tianjin Teda
Guangzhou R&F FC
2
2
Shanghai SIPG
Wuhan Zall
1
1
Shanghai SIPG

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
308 123 132 130 1350 60 42 2 51 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Miranda 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Yun, Zhou 1 0 3 3 1 0 0 2 4
Tianyi, Gao 1 0 1 1 1 0 0 5 2
Zhang, Lingfeng 1 0 5 1 3 1 1 3 5
Santini, Ivan 2 0 0 4 3 0 0 4 7
Song, Wang 3 0 40 4 5 1 6 15 10
Ang, Li 3 0 1 7 8 2 1 0 17
Xi, Wu 4 0 2 9 9 2 4 0 20
Pengfei, Xie 7 2 24 16 11 1 1 3 28
Eder 12 12 1 31 32 20 3 0 83
Teixeira, Alex 16 19 3 28 21 10 7 0 59
Paletta, Gabriel 0 0 0 2 6 0 1 0 8
Chongqiu, Ye 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Xiaotian, Yang 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Boyuan, Feng 0 1 0 0 1 0 0 7 1
Jing, Luo 0 1 3 2 9 3 0 7 14
Xiang, Ji 0 0 36 0 5 0 4 0 5
Chao, He 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Boyu, Yang 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Yinong, Tian 0 0 0 0 3 1 0 6 4
Abdugheni, Abduhamit 0 1 0 1 3 0 0 5 4
Haiqing, Cao 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Yan, Zhang 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chao, Gu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zichang, Huang 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
292 126 119 128 1366 49 27 4 52 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shenchao, Wang 1 1 0 3 7 0 2 2 10
Jinghang, Hu 1 1 0 1 0 0 1 9 1
Binbin, Chen 1 1 0 2 1 1 2 4 4
Wei, Zhang 2 4 0 5 4 0 2 4 9
Huikang, Cai 2 0 0 3 2 0 1 3 5
Arnautovic, Marko 4 4 0 12 5 2 1 2 19
Akhmedov, Odil 4 1 0 7 4 1 1 3 12
Wenjun, Lu 4 2 0 8 5 0 2 1 13
Shenglong, Li 6 0 0 7 9 1 4 19 17
Oscar 7 1 105 26 17 13 10 0 56
Axon 8 3 0 22 15 6 0 1 43
Hulk 9 5 17 19 33 15 4 0 67
Ke, Shi 0 0 0 1 1 1 1 2 3
Junling, Yan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuangyi, Lin 0 0 0 1 1 1 1 5 3
Hai, Yu 0 1 0 0 5 0 0 1 5
Huan, Fu 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Shiyuan, Yang 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Guan, He 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Zhen, Wei 0 0 0 0 0 1 1 5 1
Xiao, Mingjie 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hao, Yu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yi, Zhang 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Wenjie, Lei 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Huachen, Zhang 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics