Thông tin trận đấu

LaLiga

02:30 - 26/04/2019

Getafe
Real Madrid
Trọng tài: De Burgos Bengoetxea, Ricardo
Sân vận động: Coliseum Alfonso Pérez

Dự đoán tỷ lệ

26.4%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

47.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
26.4% 26.2% 47.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 26/04/2019
getafe
0
0
real madrid
Giải LaLiga 18/19
Coliseum Alfonso Pérez
03:15 - 20/08/2018
real madrid
2
0
getafe
Giải LaLiga 18/19
Santiago Bernabeu
02:45 - 04/03/2018
real madrid
3
1
getafe
Giải LaLiga 17/18
Santiago Bernabeu
21:15 - 14/10/2017
getafe
1
2
real madrid
Giải LaLiga 17/18
Coliseum Alfonso Pérez
21:00 - 16/04/2016
getafe
1
5
real madrid
Giải vô địch quốc gia 15/16
Coliseum Alfonso Pérez
22:00 - 05/12/2015
real madrid
4
1
getafe
Giải vô địch quốc gia 15/16
Santiago Bernabeu
01:30 - 24/05/2015
real madrid
7
3
getafe
Giải vô địch quốc gia 14/15
Santiago Bernabeu
18:00 - 18/01/2015
getafe
0
3
real madrid
Giải vô địch quốc gia 14/15
Coliseum Alfonso Pérez
23:00 - 16/02/2014
getafe
0
3
real madrid
Giải vô địch quốc gia 13/14
00:00 - 23/09/2013
real madrid
4
1
getafe
Giải vô địch quốc gia 13/14
Santiago Bernabeu

Thành tích gần đây

Getafe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
getafe
2
2
villarreal
barcelona
2
0
getafe
getafe
2
0
girona
real sociedad
2
1
getafe
getafe
3
0
sevilla
real valladolid
2
2
getafe
getafe
1
0
athletic de bilbao
espanyol barcelona
1
1
getafe
Real Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Real Sociedad
3
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
Villarreal
Rayo Vallecano
1
0
Real Madrid
Real Madrid
3
0
Athletic de Bilbao
LEGANES
1
1
Real Madrid
Real Madrid
2
1
Eibar
Valencia
2
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
HUESCA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
393 135 160 158 1577 115 102 9 48 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vitorino Antunes 1 1 40 6 16 6 2 3 28
Saiz, Samuel 1 1 2 5 2 1 0 8 8
Francisco Portillo 1 2 14 5 2 2 4 13 9
Nemanja Maksimovic 1 1 0 8 17 7 0 0 32
Arambarri, Mauro 1 2 4 9 12 7 2 1 28
Diedhiou, Amath 1 4 0 6 4 4 2 2 14
Cabrera, Leandro 2 2 1 7 10 2 0 1 19
Dimitri Foulquier 3 2 0 5 6 4 2 2 15
Angel 8 35 0 22 26 18 3 17 66
Molina, Jorge 14 20 0 24 15 16 5 10 55
Jaime 14 29 0 25 25 9 7 7 59
Ignasi Miquel 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Robert Ibanez 0 0 0 2 0 2 0 7 4
Alejo, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sebastian Cristoforo 0 0 2 1 0 0 2 11 1
Olivera, Mathias 0 1 1 5 0 3 1 2 8
Mathieu Flamini 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Bruno 0 0 0 1 2 3 1 5 6
Dakonam, Djene 0 0 0 1 9 3 0 0 13
Damian Suarez 0 2 88 1 8 6 3 0 15
Chichizola, Leandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaku Shibasaki 0 0 4 1 2 1 0 2 4
Duro, Hugo 0 0 1 1 3 2 0 6 6
David Soria 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sergi 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Markel Bergara 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
586 218 221 221 2274 85 111 12 63 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Carvajal 1 2 1 5 4 2 2 1 11
Lucas Vazquez 1 3 2 10 5 8 3 16 23
Lazaro, Jesus 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Marco Asensio 1 8 22 18 14 14 5 11 46
Diaz, Brahim 1 0 0 5 2 0 2 4 7
Junior, Vinicius 1 7 3 16 15 12 0 9 43
Marcelo 2 5 6 12 17 7 2 2 36
Raphael Varane 2 1 0 4 5 6 0 1 15
Luka Modric 3 4 39 13 13 11 6 3 37
Isco 3 4 23 7 9 8 1 16 24
Casemiro 3 0 0 9 18 10 0 2 37
Diaz, Mariano 3 13 0 8 7 6 0 10 21
Ceballos, Dani 3 1 2 6 7 10 0 10 23
Sergio Ramos 6 5 0 12 10 7 1 0 29
Bale, Gareth 8 15 0 35 33 9 3 8 77
Karim Benzema 21 36 2 45 38 19 6 1 102
Keylor Navas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcos Llorente 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Filipe, Javier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toni Kroos 0 1 120 9 11 11 4 2 31
Thibaut Courtois 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alvaro Odriozola 0 5 0 1 0 0 2 0 1
Reguilon, Sergio 0 0 0 0 4 2 2 1 6
Federico Valverde 0 0 1 1 3 3 0 10 7
Nacho 0 0 0 0 5 1 1 1 6
Zidane, Luca 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gonzalez, Cristo 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics