Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 17/02/2019

G.Bordeaux
Toulouse
Trọng tài: Ben el Hadj, Hakim
Sân vận động: Matmut Atlantique

Dự đoán tỷ lệ

44.3%

Đội Nhà Thắng

30.2%

Hòa

25.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.3% 30.2% 25.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/02/2019
g.bordeaux
2
1
toulouse
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
22:00 - 19/08/2018
toulouse
2
1
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
02:00 - 13/05/2018
g.bordeaux
4
2
toulouse
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
00:45 - 13/12/2017
toulouse
2
0
g.bordeaux
League Cup Pháp 17/18
Stadium de Toulouse
01:45 - 16/09/2017
toulouse
0
1
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
02:00 - 22/01/2017
g.bordeaux
1
0
toulouse
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
01:00 - 21/08/2016
toulouse
4
1
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stadium de Toulouse
02:00 - 13/03/2016
toulouse
4
0
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stadium de Toulouse
19:00 - 20/09/2015
g.bordeaux
1
1
toulouse
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
02:00 - 22/03/2015
toulouse
2
1
g.bordeaux
Ligue 1 14/15
Stadium de Toulouse

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Montperllier
2
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Nantes
Nice
1
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Guingamp
O.Lyon
5
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Caen
G.Bordeaux
2
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics