Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 17/03/2019

G.Bordeaux
Stade Rennais
Trọng tài: Wattellier, Eric
Sân vận động: Matmut Atlantique

Dự đoán tỷ lệ

36.6%

Đội Nhà Thắng

30.2%

Hòa

33.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36.6% 30.2% 33.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 17/03/2019
g.bordeaux
1
1
stade rennais
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
22:00 - 02/09/2018
stade rennais
2
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
23:00 - 17/03/2018
g.bordeaux
0
2
stade rennais
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
02:45 - 04/11/2017
stade rennais
1
0
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Roazhon Park
02:00 - 05/02/2017
g.bordeaux
1
1
stade rennais
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
20:00 - 16/10/2016
stade rennais
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Roazhon Park
23:00 - 31/01/2016
g.bordeaux
4
0
stade rennais
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
23:00 - 22/11/2015
stade rennais
2
2
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Roazhon Park
02:00 - 22/02/2015
stade rennais
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 14/15
Roazhon Park
19:00 - 28/09/2014
g.bordeaux
2
1
stade rennais
Ligue 1 14/15
Stade Chaban Delmas

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
Angers
3
3
Stade Rennais
O.Lyon
2
3
Stade Rennais
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Arsenal
3
0
Stade Rennais
Stade Rennais
3
1
Caen
Stade Rennais
3
1
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 138 174 169 1684 60 54 11 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 7 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 59 12 19 14 5 4 45
Damien Da Silva 2 0 0 4 8 2 0 1 14
Benjamin Andre 3 5 0 9 10 4 0 2 23
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Adrien Hunou 4 12 0 10 8 1 0 4 19
Bourigeaud, Benjamin 5 1 53 16 16 6 5 5 38
Ismaila Sarr 5 8 0 19 18 9 5 3 46
Hatem Ben Arfa 7 5 46 16 22 16 2 2 54
Mbaye Niang 8 7 0 18 20 9 3 10 47
Castillo, Romain 0 3 10 7 4 8 2 13 19
Siliki, James 0 0 0 4 7 8 1 8 19
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 1 4 1 0 6 6
Traore, Hamari 0 4 0 8 9 7 3 1 24
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Doumbia, Souleyman 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Camavinga, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics