Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 19/05/2019

G.Bordeaux
Stade De Reims
Trọng tài:
Sân vận động: Matmut Atlantique

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 30/09/2018
stade de reims
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade Auguste Delaune
02:00 - 28/02/2016
stade de reims
4
1
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade Auguste Delaune
22:00 - 09/08/2015
g.bordeaux
1
2
stade de reims
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
02:00 - 01/03/2015
g.bordeaux
1
1
stade de reims
Ligue 1 14/15
Stade Chaban Delmas
01:30 - 04/10/2014
stade de reims
1
0
g.bordeaux
Ligue 1 14/15
Stade Auguste Delaune
02:00 - 16/02/2014
stade de reims
1
0
g.bordeaux
Ligue 1 13/14
00:00 - 26/09/2013
g.bordeaux
0
0
stade de reims
Ligue 1 13/14
Stade Chaban Delmas
01:00 - 28/04/2013
g.bordeaux
0
0
stade de reims
Ligue 1 12/13
Stade Chaban Delmas
20:00 - 09/12/2012
stade de reims
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 12/13
Stade Auguste Delaune
03:00 - 17/01/2007
stade de reims
1
2
g.bordeaux
Coupe de la Ligue 06/07

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
Stade De Reims
1
0
Nantes
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
Stade De Reims
2
2
Amiens
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Stade De Reims
2
0
Stade Rennais
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 123 150 148 1507 58 68 5 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavarria, Pablo 4 27 0 17 19 5 3 5 41
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Zeneli, Arber 2 2 14 4 6 8 2 5 18
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 8 4 1 8 25
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Cafaro, Mathieu 5 2 51 21 23 11 3 10 55
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oudin, Remi 10 5 3 25 29 19 2 4 73
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dia, Boulaye 3 2 0 10 9 2 0 10 21

Goaltime Statistics