Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:45 - 02/03/2019

G.Bordeaux
Montperllier
Trọng tài:
Sân vận động: Matmut Atlantique

Dự đoán tỷ lệ

37.9%

Đội Nhà Thắng

32.2%

Hòa

29.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.9% 32.2% 29.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 06/03/2019
g.bordeaux
1
2
montperllier
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
20:00 - 21/10/2018
montperllier
2
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
20:00 - 15/04/2018
montperllier
1
3
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
02:50 - 21/12/2017
g.bordeaux
0
2
montperllier
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
02:00 - 19/03/2017
g.bordeaux
5
1
montperllier
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
02:00 - 18/12/2016
montperllier
4
0
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
02:00 - 10/01/2016
montperllier
0
1
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
22:00 - 18/10/2015
g.bordeaux
0
0
montperllier
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
02:00 - 24/05/2015
g.bordeaux
2
1
montperllier
Ligue 1 14/15
Matmut Atlantique
02:00 - 10/08/2014
montperllier
0
1
g.bordeaux
Ligue 1 14/15

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Montperllier
2
1
Toulouse
Nice
1
0
Montperllier
Montperllier
2
0
Guingamp
O.Lyon
3
2
Montperllier
Montperllier
2
2
Angers
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Paris St. Germain
5
1
Montperllier

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics