Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 03/02/2019

G.Bordeaux
Guingamp
Trọng tài: Delajod, Willy
Sân vận động: Matmut Atlantique

Dự đoán tỷ lệ

51.1%

Đội Nhà Thắng

27.9%

Hòa

21%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51.1% 27.9% 21%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 21/02/2019
g.bordeaux
0
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
22:00 - 23/09/2018
guingamp
1
3
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
20:00 - 01/04/2018
guingamp
2
1
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 24/09/2017
g.bordeaux
3
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
21:00 - 19/02/2017
g.bordeaux
3
0
guingamp
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
00:45 - 12/01/2017
g.bordeaux
3
2
guingamp
League Cup Pháp 16/17
Matmut Atlantique
21:00 - 20/11/2016
guingamp
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 14/02/2016
guingamp
2
4
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
23:00 - 06/12/2015
g.bordeaux
1
0
guingamp
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
00:00 - 18/07/2015
g.bordeaux
1
1
guingamp
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
1
toulouse
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers
O.Lyon
2
1
Guingamp

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
354 123 156 138 1575 64 48 7 30 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Nicolas de Preville 2 4 20 10 7 6 2 9 23
Basic, Toma 2 0 24 5 6 4 0 6 15
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 11 1 18 15 6 0 6 39
Francois Kamano 10 10 10 30 26 11 1 7 67
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 10 4 0 0 18
Maja, Josh 0 0 0 0 1 2 0 4 3
Youssouf Sabaly 0 2 0 3 4 0 0 2 7
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 3 2 1 5
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 0 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 95 138 166 1416 54 45 4 23 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 6 19
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 9 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 23 6 0 6 40
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 5 1 20 20 10 1 0 50
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 6 0 4 9
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 5 0 0 12
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 60 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 18 4 5 5 0 10 14
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics