Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 21/01/2019

G.Bordeaux
Dijon Fco
Trọng tài: Hamel, Johann
Sân vận động: Matmut Atlantique

Dự đoán tỷ lệ

54.7%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

19.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.7% 26.2% 19.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 21/01/2019
g.bordeaux
1
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
03:05 - 20/12/2018
dijon fco
0
1
g.bordeaux
League Cup Pháp 18/19
Stade Gaston Gerard
02:00 - 25/11/2018
dijon fco
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
01:00 - 29/04/2018
g.bordeaux
3
1
dijon fco
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
02:45 - 02/12/2017
dijon fco
3
2
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
22:00 - 30/04/2017
dijon fco
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
00:00 - 01/02/2017
g.bordeaux
2
1
dijon fco
Cúp quốc gia Pháp 16/17
Matmut Atlantique
02:00 - 27/11/2016
g.bordeaux
3
2
dijon fco
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
00:00 - 01/04/2012
g.bordeaux
1
1
dijon fco
Ligue 1 11/12
Stade Chaban Delmas
01:00 - 20/11/2011
dijon fco
2
0
g.bordeaux
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard

Thành tích gần đây

G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
saint etienne
3
0
g.bordeaux
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
g.bordeaux
1
1
stade rennais
monaco
1
1
g.bordeaux
g.bordeaux
1
2
montperllier
nantes
1
0
g.bordeaux
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Lyon
1
3
Dijon Fco
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics