Thông tin trận đấu

Ligue 2

02:00 - 15/12/2018

GAZÉLEC AJACCIO
Le Havre
Trọng tài: Palhies, Sylvain
Sân vận động: Stade Ange Casanova

Dự đoán tỷ lệ

27.8%

Đội Nhà Thắng

31.4%

Hòa

40.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.8% 31.4% 40.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 15/12/2018
gazélec ajaccio
1
1
le havre
Ligue 2 18/19
Stade Ange Casanova
01:00 - 14/04/2018
le havre
2
1
gazélec ajaccio
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
02:00 - 18/11/2017
gazélec ajaccio
1
1
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Ange Casanova
02:00 - 21/01/2017
le havre
1
2
gazélec ajaccio
Ligue 2 16/17
Stade Oceane
01:00 - 13/08/2016
gazélec ajaccio
1
1
le havre
Ligue 2 16/17
Stade Ange Casanova
02:00 - 17/01/2015
gazélec ajaccio
1
0
le havre
Ligue 2 14/15
Stade Ange Casanova
01:00 - 09/08/2014
le havre
1
1
gazélec ajaccio
Ligue 2 14/15
Stade Oceane
02:00 - 26/01/2013
gazélec ajaccio
0
1
le havre
Ligue 2 12/13
23:45 - 17/08/2012
le havre
2
1
gazélec ajaccio
Ligue 2 12/13

Thành tích gần đây

GAZÉLEC AJACCIO
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
gazélec ajaccio
1
0
r.c.lens
orleans us 45
2
2
gazélec ajaccio
nancy
3
1
gazélec ajaccio
gazélec ajaccio
1
1
stade brestois 29
red star fc
1
1
gazélec ajaccio
grenoble
1
1
gazélec ajaccio
Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
3
1
Ajaccio
Beziers
1
1
Le Havre
Le Havre
2
2
Metz
Troyes
2
1
Le Havre
Orleans US 45
1
1
Le Havre
Le Havre
1
1
STADE BRESTOIS 29
Vitre AS
3
0
Le Havre
Le Havre
1
0
Red Star FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
254 93 118 128 1438 79 51 2 25 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Perquis, Damien 0 0 0 2 0 0 0 2 2
Joris Marveaux 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Armand, Romain 10 2 0 15 1 1 1 2 17
Jeremy Blayac 2 3 0 3 5 0 1 5 8
Pierazzi, Jean Baptiste 0 0 0 0 4 1 1 3 5
Alexandre Coeff 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Oberhauser, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Julian Palmieri 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Gregoire Puel 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Roye, Jimmy 4 0 21 5 3 1 1 0 9
Wesley Jobello 2 0 0 2 2 0 0 8 4
Baye, Mayoro 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Cassara, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ndao, Mouhamadou 1 0 0 2 0 0 0 4 2
Araujo, Alexis 0 0 0 0 1 0 0 9 1
Camara, Fode 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Campanini, Thibault 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anziani, Julien 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Gomis, David 2 1 0 3 1 0 0 9 4
Ba, Ousseynou 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Boupendza, Aaron 0 1 0 1 3 0 0 5 4
Guidi, Dominique 2 0 0 2 1 2 0 0 5
Kokos, Marvin 1 0 0 1 0 0 0 3 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300