Thông tin trận đấu

Ligue 2

02:00 - 12/01/2019

GAZÉLEC AJACCIO
Auxerre
Trọng tài: Pignard, Jeremie
Sân vận động: Stade Ange Casanova

Dự đoán tỷ lệ

29.1%

Đội Nhà Thắng

31.7%

Hòa

39.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.1% 31.7% 39.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 12/01/2019
gazélec ajaccio
0
4
auxerre
Ligue 2 18/19
Stade Ange Casanova
01:00 - 15/08/2018
auxerre
3
1
gazélec ajaccio
League Cup Pháp 18/19
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 04/08/2018
auxerre
2
3
gazélec ajaccio
Ligue 2 18/19
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 07/04/2018
gazélec ajaccio
3
1
auxerre
Ligue 2 17/18
Stade Ange Casanova
02:00 - 04/11/2017
auxerre
0
1
gazélec ajaccio
Ligue 2 17/18
Stade de l'Abbe-Deschamps
02:00 - 14/01/2017
gazélec ajaccio
2
0
auxerre
Ligue 2 16/17
Stade Ange Casanova
01:00 - 06/08/2016
auxerre
1
2
gazélec ajaccio
Ligue 2 16/17
Stade de l'Abbe-Deschamps
01:00 - 02/05/2015
auxerre
0
0
gazélec ajaccio
Ligue 2 14/15
Stade de l'Abbe-Deschamps
02:00 - 13/12/2014
gazélec ajaccio
1
1
auxerre
Ligue 2 14/15
Stade Ange Casanova
01:00 - 06/04/2013
gazélec ajaccio
0
0
auxerre
Ligue 2 12/13

Thành tích gần đây

GAZÉLEC AJACCIO
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
troyes
1
0
gazélec ajaccio
gazélec ajaccio
1
0
ajaccio
gazélec ajaccio
1
0
r.c.lens
orleans us 45
2
2
gazélec ajaccio
nancy
3
1
gazélec ajaccio
gazélec ajaccio
1
1
stade brestois 29
red star fc
1
1
gazélec ajaccio
Auxerre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris FC
3
0
Auxerre
Beziers
1
0
Auxerre
R.C.Lens
2
0
Auxerre
Ajaccio
2
1
Auxerre
Auxerre
1
0
Clermont Foot
STADE BRESTOIS 29
1
0
Auxerre

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
283 99 134 136 1585 87 54 2 26 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Perquis, Damien 0 0 0 2 0 0 0 2 2
Joris Marveaux 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Armand, Romain 11 2 0 16 1 1 1 2 18
Jeremy Blayac 2 3 0 3 5 0 1 7 8
Pierazzi, Jean Baptiste 0 0 0 0 4 1 1 3 5
Alexandre Coeff 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Oberhauser, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Julian Palmieri 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Gregoire Puel 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Roye, Jimmy 4 0 22 7 3 1 1 0 11
Wesley Jobello 2 0 0 2 2 1 0 9 5
Baye, Mayoro 0 2 0 0 1 0 0 3 1
Cassara, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ndao, Mouhamadou 1 0 0 2 1 0 0 4 3
Araujo, Alexis 0 0 0 0 1 0 0 9 1
Camara, Fode 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Campanini, Thibault 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Anziani, Julien 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Gomis, David 2 1 0 3 1 0 0 10 4
Ba, Ousseynou 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Boupendza, Aaron 0 1 0 1 3 0 0 5 4
Guidi, Dominique 2 0 0 2 1 2 0 0 5
Kokos, Marvin 1 0 0 1 0 0 0 3 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
363 138 158 184 1595 57 63 3 29 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Julien Feret 1 2 11 1 2 0 2 7 3
Mickael Tacalfred 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Michael Jose Barreto 1 0 1 1 0 0 0 6 1
Boto, Kenji 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Dugimont, Remy 2 1 0 7 3 1 0 12 11
Arcus Carlens 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Jordan Adeoti 3 0 0 4 3 2 1 4 9
Mohamed Yattara 3 4 0 4 2 0 1 8 6
Mancini, Diego 3 2 19 6 5 2 2 9 13
Fomba, Lamine 3 0 0 3 1 0 0 7 4
Merdji, Yanis 3 1 0 4 1 0 0 6 5
Romain Philippoteaux 4 7 3 4 4 0 2 1 8
Michel, Mathieu 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ba, Abdou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Francois Bellugou 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Birama Toure 0 1 0 2 1 0 0 4 3
Goujon, Loic 0 0 0 1 3 0 0 3 4
Souprayen, Samuel 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Bizet, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Begraoui, Yanis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ketkeophomphone, Billy 0 0 2 1 1 1 0 10 3
Sakhi, Hamza 0 0 0 1 3 0 0 3 4
Marcelin, Jean Harrison 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Youssouf, Benjaloud 0 0 5 0 3 0 0 1 3
Westberg, Quentin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Montiel, Romain 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics