Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

Freiburg
Leipzig
Trọng tài: Welz, Tobias
Sân vận động: Schwarzwald-Stadion

Dự đoán tỷ lệ

21.2%

Đội Nhà Thắng

24.6%

Hòa

54.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
21.2% 24.6% 54.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
freiburg
3
0
leipzig
Giải vô địch quốc gia 18/19
Schwarzwald-Stadion
21:30 - 20/01/2018
freiburg
2
1
leipzig
Giải vô địch quốc gia 17/18
Schwarzwald-Stadion
20:30 - 27/08/2017
leipzig
4
1
freiburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
20:30 - 15/04/2017
leipzig
4
0
freiburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena
02:30 - 26/11/2016
freiburg
1
4
leipzig
Giải vô địch quốc gia 16/17
Schwarzwald-Stadion
02:15 - 08/03/2016
freiburg
2
1
leipzig
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Schwarzwald-Stadion
01:15 - 25/09/2015
leipzig
1
1
freiburg
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Red Bull Arena

Thành tích gần đây

Freiburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
borussia monchengladbach
1
1
freiburg
freiburg
2
1
hertha berlin
bayer leverkusen
2
0
freiburg
freiburg
5
1
augsburg
freiburg
3
3
vfl wolfsburg
stuttgart
2
2
freiburg
freiburg
2
4
tsg hoffenheim
eintracht frankfurt
3
1
freiburg
freiburg
2
2
mainz 05
Leipzig
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leipzig
3
5
MKS POGON SZCZECIN
Leipzig
1
1
TSG Hoffenheim
Stuttgart
1
3
Leipzig
Leipzig
1
0
VFL Wolfsburg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
317 129 114 118 1150 37 39 4 37 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gulde, Manuel 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Heintz, Dominique 1 4 0 4 1 2 1 0 7
Janik Haberer 1 4 0 2 10 8 3 1 20
Koch, Robin 1 0 0 2 4 3 0 2 9
Mike Frantz 2 4 1 9 2 4 1 1 15
Gondorf, Jerome 2 2 23 8 7 3 2 9 18
Sallai, Roland 2 1 0 4 3 3 0 2 10
Vincenzo Grifo 3 4 22 9 7 8 3 0 24
Holer, Lucas 3 3 0 5 7 3 0 12 15
Niederlechner, Florian 4 6 0 16 6 4 1 9 26
Gian Luca Waldschmidt 7 2 25 25 16 8 1 10 49
Nils Petersen 8 2 0 22 17 4 2 4 43
Alexander Schwolow 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Stenzel, Pascal 0 0 1 5 6 5 1 4 16
Schlotterbeck, Nico 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abrashi, Amir 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Christian Gunter 0 2 38 7 7 8 3 0 22
Kubler, Lukas 0 0 0 2 3 1 2 1 6
Nicolas Hofler 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Okoroji, Chima 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Schlotterbeck, Keven 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Kleindienst, Tim 0 3 0 1 1 3 0 2 5
Terranzzino, Marco 0 0 7 3 4 2 0 5 9
Lienhart, Philipp 0 0 0 0 3 1 0 7 4
Ravet, Yoric 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Kammerbauer, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
372 138 144 150 1320 51 67 4 44 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Emil Forsberg 1 0 16 8 3 4 3 4 15
Kevin Kampl 1 6 48 13 12 4 4 2 29
Bruma 1 0 4 6 0 4 1 8 10
Halstenberg, Marcel 1 2 62 5 7 4 6 1 16
Konrad Laimer 1 3 0 5 4 3 1 8 12
Konate, Ibrahima 1 0 0 3 5 1 1 1 9
Cunha, Matheus 1 4 0 5 10 10 0 13 25
Sabitzer, Marcel 3 5 3 14 22 19 2 3 55
Klostermann, Lukas 3 1 0 4 4 0 0 3 8
Jean-Kevin Augustin 3 2 0 8 3 2 0 13 13
Orban, Willi 4 1 0 9 12 2 0 0 23
Yussuf Poulsen 12 15 0 21 18 12 2 2 51
Timo Werner 12 28 2 29 31 15 2 1 75
Saracchi, Marcelo 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Mukiele, Nordi 0 0 0 3 2 3 0 3 8
Ilsanker, Stefan 0 0 1 0 2 0 0 8 2
Demme, Diego 0 0 14 3 3 2 2 0 8
Upamecano, Dayotchanculle 0 0 0 1 5 2 0 1 8
Adams, Tyler 0 0 0 1 1 0 1 2 2
Gulacsi, Peter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haidara, Amadou 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Yvon Mvogo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300