Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

02:00 - 16/03/2019

Fortuna Sittard
FC Emmen
Trọng tài: Makkelie, Danny
Sân vận động: Fortuna Sittard Stadion

Dự đoán tỷ lệ

44.1%

Đội Nhà Thắng

25.4%

Hòa

30.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.1% 25.4% 30.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 16/03/2019
fortuna sittard
3
1
fc emmen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Fortuna Sittard Stadion
17:15 - 07/10/2018
fc emmen
3
3
fortuna sittard
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
De Oude Meerdijk
02:00 - 27/01/2018
fortuna sittard
1
2
fc emmen
Eerste Divisie 17/18
Fortuna Sittard Stadion
01:00 - 09/09/2017
fc emmen
0
0
fortuna sittard
Eerste Divisie 17/18
De Oude Meerdijk
02:00 - 25/02/2017
fc emmen
2
3
fortuna sittard
Eerste Divisie 16/17
De Oude Meerdijk
01:00 - 01/10/2016
fortuna sittard
2
2
fc emmen
Eerste Divisie 16/17
Fortuna Sittard Stadion
01:00 - 30/04/2016
fc emmen
1
2
fortuna sittard
Giải Hạng Nhất 15/16
De Oude Meerdijk
02:00 - 12/12/2015
fortuna sittard
2
2
fc emmen
Giải Hạng Nhất 15/16
Fortuna Sittard Stadion
01:00 - 04/04/2015
fc emmen
3
2
fortuna sittard
Giải Bóng Đá Hạng Nhất Hà Lan 14/15
De Oude Meerdijk
02:00 - 01/11/2014
fortuna sittard
1
8
fc emmen
Giải Bóng Đá Hạng Nhất Hà Lan 14/15
Fortuna Sittard Stadion

Thành tích gần đây

Fortuna Sittard
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fortuna sittard
1
4
feyenoord
groningen
3
0
fortuna sittard
utrecht
2
1
fortuna sittard
fortuna sittard
2
1
breda
fortuna sittard
1
1
venlo
fc zwolle
5
0
fortuna sittard
willem ii
3
2
fortuna sittard
fortuna sittard
3
1
fc emmen
ajax amsterdam
4
0
fortuna sittard
FC Emmen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Emmen
1
0
Groningen
Willem II
2
3
FC Emmen
De Graafschap
1
0
FC Emmen
FC Emmen
2
0
Utrecht
Breda
1
1
FC Emmen
FC Emmen
2
0
SC Heerenveen
FC Emmen
2
5
Ajax Amsterdam
FC Zwolle
3
0
FC Emmen
Fortuna Sittard
3
1
FC Emmen
FC Emmen
1
1
Heracles Almelo

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 148 133 152 1599 67 44 4 50 80
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Calvin Mac-Intosh 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Koselev, Alexei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lars Hutten 2 1 0 3 9 3 0 15 15
Jose Rodriguez 1 1 0 3 4 0 2 1 7
Kai Heerings 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Branislav Ninaj 3 0 2 4 4 3 0 0 11
Mark Diemers 8 6 111 23 19 20 6 0 62
Ospitalieri, Marco 0 0 1 0 4 1 0 3 5
Syhre, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mica Pinto 0 2 0 1 1 1 1 1 3
Lisandro Semedo 3 5 1 19 13 10 2 5 42
Ramirez, Ruben 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Lamprou, Lazaros 7 0 0 18 23 5 6 5 46
Stokkers, Finn 5 7 0 10 2 0 2 8 12
Wessel Dammers 1 0 0 4 3 2 0 0 9
Messaoudi, Ahmed 5 0 0 8 8 8 2 7 24
Balic, Andija 1 2 0 3 2 4 0 3 9
Zeka, Agim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jorrit Smeets 2 0 11 8 9 8 2 4 25
Djibril Dianessy 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vlijter, Gavin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Andrija Novakovich 9 8 0 22 8 7 2 2 37
Dembele, Mahamadou 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ciranni, Alessandro 0 0 0 1 3 2 1 4 6
Vidigal, Andre 2 0 0 5 2 0 1 7 7
Essers, Clint 0 0 0 0 0 1 0 8 1
Dobos, Aron 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ciss, Amadou 0 1 0 0 0 1 0 10 1
Ioannidis, Dimitrios Rafal 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 164 150 165 1621 64 53 1 41 72
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anco Jansen 5 11 81 25 18 11 7 1 54
Pedersen, Nicklas 4 2 0 10 3 0 0 5 13
Klok, Gersom 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Dennis Telgenkamp 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bannink, Alexander 4 5 0 9 12 8 0 4 29
Siekman, Tim 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Michael De Leeuw 3 3 0 8 8 2 0 0 18
Luciano Slagveer 3 3 0 8 10 1 1 10 19
Kuipers, Nick 0 1 0 0 2 1 0 2 3
Braken, Sven 2 4 0 5 6 1 0 6 12
Michael Chacon 2 1 0 8 4 2 2 2 14
Neidhart, Nico 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Henk Bos 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Nick Bakker 1 1 0 4 7 1 1 0 12
Caner Cavlan 4 0 68 23 23 14 6 1 60
Wouter Marinus 0 0 1 2 1 0 0 8 3
Hilal Ben Moussa 1 1 1 3 5 3 0 1 11
Peters, Cas 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Lukic, Andrej 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Gronsveld, Stef 1 1 0 2 0 0 1 3 2
Veendorp, Keziah 1 0 0 3 2 1 2 3 6
Glenn Bijl 2 2 2 21 22 6 3 0 49
Jafar Arias 4 10 0 17 14 3 0 14 34
Suliman, Easah 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Vos, Robbert 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Niemeijer, Reuven 2 6 0 6 2 5 0 10 13
Scherpen, Kjell 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Engbers, Kjelt 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics