Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

00:30 - 08/12/2018

Fortuna Sittard
AZ Alkmaar
Trọng tài: Van de Graaf, Edwin
Sân vận động: Fortuna Sittard Stadion

Dự đoán tỷ lệ

23.7%

Đội Nhà Thắng

22.5%

Hòa

53.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
23.7% 22.5% 53.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:45 - 03/03/2019
az alkmaar
4
2
fortuna sittard
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Afas Stadion
00:30 - 08/12/2018
fortuna sittard
0
3
az alkmaar
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Fortuna Sittard Stadion
01:45 - 21/12/2017
fortuna sittard
2
4
az alkmaar
Cúp quốc gia - KNVB 17/18
Fortuna Sittard Stadion
21:00 - 11/07/2015
fortuna sittard
0
5
az alkmaar
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Fortuna Sittard Stadion
00:00 - 23/03/2002
fortuna sittard
0
1
az alkmaar
Eredivisie 01/02
23:00 - 27/10/2001
az alkmaar
3
0
fortuna sittard
Eredivisie 01/02
00:00 - 18/03/2001
az alkmaar
0
2
fortuna sittard
Eredivisie 00/01
00:00 - 19/11/2000
fortuna sittard
1
1
az alkmaar
Eredivisie 00/01
00:00 - 11/12/1999
az alkmaar
2
0
fortuna sittard
Telecompetitie 99/00
23:00 - 14/08/1999
fortuna sittard
1
2
az alkmaar
Telecompetitie 99/00

Thành tích gần đây

Fortuna Sittard
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fortuna sittard
3
1
fc emmen
ajax amsterdam
4
0
fortuna sittard
az alkmaar
4
2
fortuna sittard
fortuna sittard
2
4
sc heerenveen
heracles almelo
6
0
fortuna sittard
fortuna sittard
4
1
excelsior
psv eindhoven
5
0
fortuna sittard
fortuna sittard
2
1
vitesse arnhem
feyenoord
4
1
fortuna sittard
de graafschap
5
1
fortuna sittard
AZ Alkmaar
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AZ Alkmaar
1
0
Ajax Amsterdam
AZ Alkmaar
4
2
Fortuna Sittard
Willem II
1
1
AZ Alkmaar
Willem II
2
1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3
0
Venlo
AZ Alkmaar
5
0
FC Emmen
AZ Alkmaar
2
0
Vitesse Arnhem

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
288 121 98 119 1264 50 34 4 43 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Calvin Mac-Intosh 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Koselev, Alexei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lars Hutten 2 0 0 3 7 2 0 11 12
Jose Rodriguez 1 1 0 2 3 0 2 1 5
Kai Heerings 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Branislav Ninaj 2 0 2 3 3 0 0 0 6
Mark Diemers 6 6 86 18 13 14 5 0 45
Ospitalieri, Marco 0 0 1 0 4 1 0 3 5
Mica Pinto 0 1 0 1 0 1 1 1 2
Lisandro Semedo 3 5 1 15 12 8 2 3 35
Ramirez, Ruben 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Lamprou, Lazaros 7 0 0 15 17 4 4 5 36
Stokkers, Finn 5 5 0 9 1 0 2 6 10
Wessel Dammers 1 0 0 4 3 2 0 0 9
Messaoudi, Ahmed 5 0 0 7 6 6 2 4 19
Balic, Andija 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Jorrit Smeets 1 0 11 5 5 6 2 4 16
Vlijter, Gavin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Andrija Novakovich 7 6 0 19 5 6 2 2 30
Dembele, Mahamadou 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ciranni, Alessandro 0 0 0 1 3 2 1 3 6
Vidigal, Andre 2 0 0 5 2 0 1 7 7
Essers, Clint 0 0 0 0 0 1 0 6 1
Dobos, Aron 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ciss, Amadou 0 1 0 0 0 0 0 7 0
Ioannidis, Dimitrios Rafal 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 146 133 179 1476 38 34 0 52 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Midtsjo, Fredrik 1 0 0 8 5 4 2 0 17
Svensson, Jonas 1 0 0 3 3 2 2 0 8
Ricardo Van Rhijn 1 1 0 3 7 1 0 4 11
Adam Maher 1 1 41 7 7 5 2 4 19
Chatzidiakos, Panteleimon 1 0 0 1 1 0 1 3 2
Ouwejan, Thomas 2 0 1 11 9 3 6 0 23
Stengs, Calvin 2 1 38 8 9 4 2 1 21
Albert Gudmundsson 3 3 6 6 5 1 2 9 12
Boadu, Myron 3 1 0 5 1 1 2 0 7
Mats Seuntjes 5 2 0 21 18 6 2 5 45
Johnsen, Bjorn 5 8 0 10 6 1 0 11 17
Koopmeiners, Teun 6 0 17 8 6 4 1 0 18
Idrissi, Oussama 8 11 58 27 27 11 6 0 65
Guus Til 10 4 0 21 14 6 3 0 41
Marko Vejinovic 0 0 4 0 1 0 0 3 1
Druijf, Ferdy 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ron Vlaar 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Bizot, Marco 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Rotariu, Dorin 0 0 2 0 3 0 0 8 3
Bergsma, Leon 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Stijn Wuytens 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Wijndal, Owen 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300