Danh sách thi đấu

3-5-2

FORTUNA DUSSELDORF

ĐỘI NHÀ
3-5-2

TSG Hoffenheim

ĐỘI KHÁCH
1Rensing, Michael
22Bodzek, Adam
38Kaan Ayhan
6Kaminski, Marcin
3Zimmer, Jean
11Zimmermann, Matthias
13Marcel Sobottka
27Morales, Alfredo
16Giesselmann, Niko
34Marvin Ducksch
28Hennings, Rouwen
1Oliver Baumann
22Kevin Vogt
38Posch, Stefan
6Haavard Nordtveit
3Kaderabek, Pavel
11Grillitsch, Florian
13Leonardo Bittencourt
27Andrej Kramaric
16Nico Schulz
34Joelinton
28Szalai, Adam
DỰ BỊ
30 Raphael Wolf
32 Bormuth, Robin
11 Kenan Karaman
22 Kevin Stoger
33 Takashi Usami
9 Raman, Benito
20 Lukebakio, Dodi
36 Gregor Kobel
2 Joshua Brenet
24 Hoogma, Justin
17 Steven Zuber
23 Felipe Pires
9 Nelson, Reiss
19 Ishak Belfodil

Dự đoán tỷ lệ

23.6%

Đội Nhà Thắng

22.8%

Hòa

53.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
23.6% 22.8% 53.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 15/09/2018
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
TSG Hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 18/19
Merkur Spiel-Arena
01:30 - 06/04/2013
TSG Hoffenheim
3
0
FORTUNA DUSSELDORF
Giải vô địch quốc gia 12/13
WIRSOL Rhein-Neckar-Arena
21:30 - 10/11/2012
FORTUNA DUSSELDORF
1
1
TSG Hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 12/13
Merkur Spiel-Arena

Thành tích gần đây

FORTUNA DUSSELDORF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
VFB 03 Hilden
1
5
FORTUNA DUSSELDORF
FC Nurnberg
3
0
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
1
2
Bayer Leverkusen
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
TSG Hoffenheim
Leipzig
1
1
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
1
2
Augsburg
TSG Hoffenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
TSG Hoffenheim
1
2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
1
2
Manchester City
TSG Hoffenheim
1
2
Leipzig
Hannover 96
1
3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
1
1
Borussia Dortmund
Shakhtar Donetsk FC
2
2
TSG Hoffenheim
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
3
1
Freiburg
Bayern Munich
3
1
TSG Hoffenheim
FC Kaiserslautern
1
6
TSG Hoffenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Đã đá: 7 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
63 35 28 34 333 15 11 1 5 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hennings, Rouwen 1 4 0 3 0 3 0 2 6
Zimmermann, Matthias 1 0 0 2 1 1 1 0 4
Raman, Benito 1 0 0 7 2 4 0 1 13
Morales, Alfredo 1 0 0 6 4 1 0 0 11
Lukebakio, Dodi 1 0 0 2 2 1 0 4 5
Kevin Stoger 0 1 6 1 1 2 0 1 4
Andre Hoffmann 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Giesselmann, Niko 0 0 6 1 4 3 1 0 8
Kaan Ayhan 0 1 0 3 1 2 0 0 6
Bodzek, Adam 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Zimmer, Jean 0 0 14 2 4 1 1 0 7
Marcel Sobottka 0 0 0 2 1 2 0 0 5
Takashi Usami 0 0 3 0 0 1 0 2 1
Marvin Ducksch 0 3 5 6 3 2 0 3 11
Kaminski, Marcin 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Rensing, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bormuth, Robin 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kenan Karaman 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Lovren, Davor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Đã đá: 7 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
80 39 41 36 351 14 16 1 11 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ishak Belfodil 1 1 0 3 4 0 0 3 7
Kaderabek, Pavel 1 1 0 2 1 0 0 0 3
Joshua Brenet 1 0 0 2 0 1 0 0 3
Joelinton 1 1 0 4 5 2 2 2 11
Andrej Kramaric 2 3 14 4 7 7 0 2 18
Nelson, Reiss 2 0 0 2 0 1 0 2 3
Szalai, Adam 3 4 0 6 4 5 0 1 15
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Kevin Vogt 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Leonardo Bittencourt 0 2 14 5 3 3 2 0 11
Kevin Akpoguma 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Posch, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adams, Kasim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nico Schulz 0 3 0 3 3 3 1 0 9
Kerem Demirbay 0 0 5 1 3 1 0 1 5
Vincenzo Grifo 0 1 3 0 3 0 0 2 3
Gregor Kobel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoogma, Justin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Steven Zuber 0 0 0 3 3 3 0 3 9
Ermin Bicakcic 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Oliver Baumann 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grillitsch, Florian 0 0 0 3 4 3 0 0 10

Goaltime Statistics