Thông tin trận đấu

Giải Serie B

21:00 - 03/11/2018

Foggia Calcio
Foggia Calcio
Brescia Calcio
Brescia Calcio
Trọng tài: Marini, Valerio
Sân vận động: Stadio Pino Zaccheria

Dự đoán tỷ lệ

47.6%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

25.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.6% 27.2% 25.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 31/03/2019
brescia calcio
2
1
foggia calcio
Giải Serie B 18/19
Stadio Mario Rigamonti
21:00 - 03/11/2018
foggia calcio
2
2
brescia calcio
Giải Serie B 18/19
Stadio Pino Zaccheria
21:00 - 24/02/2018
foggia calcio
1
2
brescia calcio
Giải Serie B 17/18
Stadio Pino Zaccheria
20:00 - 23/09/2017
brescia calcio
2
2
foggia calcio
Giải Serie B 17/18
Stadio Mario Rigamonti
00:00 - 13/02/1995
brescia calcio
1
0
foggia calcio
Serie A 94/95
23:00 - 11/09/1994
foggia calcio
3
1
brescia calcio
Serie A 94/95

Thành tích gần đây

Foggia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
2
1
foggia calcio
foggia calcio
1
0
perugia calcio
foggia calcio
3
1
unione sportiva salernitana 1919
us cremonese
1
0
foggia calcio
foggia calcio
2
2
as livorno
venezia
1
0
foggia calcio
foggia calcio
1
0
spezia
brescia calcio
2
1
foggia calcio
foggia calcio
1
1
as cittadella
lecce
1
0
foggia calcio
Brescia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brescia Calcio
2
3
Benevento
Brescia Calcio
1
0
Ascoli Calcio 1898 FC
Lecce
1
0
Brescia Calcio
Brescia Calcio
3
0
Unione Sportiva Salernitana 1919
Brescia Calcio
2
0
VENEZIA
Hellas Verona
2
2
Brescia Calcio
Brescia Calcio
2
1
Foggia Calcio
Cosenza Calcio
2
3
Brescia Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
392 138 173 152 1884 94 73 5 44 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zambelli, Marco 0 2 0 1 2 0 3 3 3
Leandro Greco 2 0 1 2 0 2 1 2 4
Albano Bizzarri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rubin, Matteo 0 0 3 0 0 0 0 4 0
Gerbo, Alberto 3 2 3 10 16 3 2 3 29
Ingrosso, Gianmarco 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Agnelli, Christian 0 0 0 1 4 5 2 8 10
Mazzeo, Fabio 5 24 4 13 16 4 3 7 33
Tonucci, Denis 2 0 0 2 4 1 0 2 7
Luca Martinelli 0 1 0 0 5 1 0 0 6
Kragl, Oliver 7 5 80 31 32 18 5 2 81
Nicola Leali 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Galano, Cristian 3 4 8 10 19 7 1 4 36
Nicastro, Francesco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Camporese, Michele 2 1 0 2 0 0 0 0 2
Chiaretti, Lucas 2 2 6 6 3 4 0 10 13
Iemmello, Pietro 7 11 1 18 15 5 1 8 38
Ngawa, Pierre-Yves 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Besellato, Massimiliano 0 0 1 2 1 2 0 4 5
Loiacono, Giuseppe 2 1 0 3 6 0 0 6 9
Luca Rizzo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Deian Boldor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cicerelli, Emanuele 2 0 6 6 4 3 0 13 13
Andries Noppert 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Deli, Francesco 5 1 9 12 12 2 2 3 26
Matarese, Luca 0 1 2 2 0 0 0 5 2
Marcucci, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gori, Gabriele 0 0 0 4 3 1 1 6 8
Billong, Jean 0 0 0 0 3 2 0 0 5
Carraro, Marco 0 0 0 0 4 0 1 3 4
Rame, Kyllan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ranieri, Luca 0 0 0 2 2 0 0 3 4

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 150 182 174 1872 87 104 6 69 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Daniele Dessena 1 0 0 1 3 0 1 4 4
Gastaldello, Daniele 1 0 0 1 3 1 0 9 5
Alfonso, Enrico 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Martinelli 0 0 3 0 0 0 0 11 0
Tremolada, Luca 4 2 20 6 6 3 4 11 15
Romagnoli, Simone 2 0 5 5 3 0 0 0 8
Donnarumma, Alfredo 25 28 1 41 25 11 7 2 77
Torregrossa, Ernesto 12 32 1 28 31 10 7 1 69
Martella, Bruno 2 0 0 2 1 0 1 0 3
Alejandro Rodriguez 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Bisoli, Dimitri 6 4 3 8 15 7 4 0 30
Dall'Oglio, Jacopo 1 1 13 1 8 4 2 10 13
Sabelli, Stefano 0 0 0 4 3 2 3 0 9
Mateju, Ales 0 1 1 1 1 0 0 5 2
Ndoj, Emanuele 3 1 0 11 13 3 3 2 27
Spalek, Nikolas 2 13 4 4 8 2 2 5 14
Lancini, Edoardo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Andrenacci, Lorenzo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Curcio, Felipe 0 0 5 0 3 1 3 3 4
Morosini, Leonardo 4 8 3 17 20 3 2 13 40
Cortesi, Matteo 0 0 0 0 2 1 0 3 3
Cistana, Andrea 0 0 3 1 1 1 0 4 3
Semprini, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ferrari, Franco 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Tonali, Sandro 3 1 84 5 9 6 4 1 20
Viviani, Mattia 0 0 4 0 2 0 0 2 2

Goaltime Statistics