Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Serie A

03:00 - 27/10/2019

Fluminense FC RJ
Fluminense FC RJ
Chapecoense SC
Chapecoense SC
Trọng tài:
Sân vận động: Estadio do Maracana

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
06:00 - 14/06/2019
chapecoense sc
1
1
fluminense fc rj
Giải vô địch quốc gia Serie A 2019
Arena Conda
06:00 - 25/09/2018
chapecoense sc
1
2
fluminense fc rj
Giải vô địch quốc gia Serie A 2018
Arena Conda
02:00 - 27/05/2018
fluminense fc rj
3
1
chapecoense sc
Giải vô địch quốc gia Serie A 2018
Estadio do Maracana
04:00 - 23/10/2017
chapecoense sc
2
0
fluminense fc rj
Giải vô địch quốc gia Serie A 2017
Arena Conda
06:00 - 04/07/2017
fluminense fc rj
3
3
chapecoense sc
Giải vô địch quốc gia Serie A 2017
Estadio Giulite Coutinho
05:30 - 16/09/2016
fluminense fc rj
1
2
chapecoense sc
Giải vô địch quốc gia Serie A 2016
Estadio Giulite Coutinho
06:30 - 05/06/2016
chapecoense sc
0
0
fluminense fc rj
Giải vô địch quốc gia Serie A 2016
Arena Conda
06:00 - 08/11/2015
fluminense fc rj
2
3
chapecoense sc
Giải vô địch quốc gia Serie A 2015
Estadio do Maracana
21:00 - 26/07/2015
chapecoense sc
2
1
fluminense fc rj
Giải vô địch quốc gia Serie A 2015
Arena Conda
04:30 - 21/11/2014
fluminense fc rj
1
4
chapecoense sc
Giải vô địch quốc gia Serie A 2014
Estadio do Maracana

Thành tích gần đây

Fluminense FC RJ
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fluminense fc rj
1
0
sc corinthians sp
se palmeiras sp
3
0
fluminense fc rj
fluminense fc rj
1
1
sc corinthians sp
atletico mineiro mg
2
1
fluminense fc rj
fluminense fc rj
2
1
sc internacional rs
fluminense fc rj
3
1
penarol uru
Chapecoense SC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chapecoense SC
1
2
Vasco Da Gama RJ
CSA AL
2
0
Chapecoense SC
Chapecoense SC
1
0
Avai FC SC
Ceara CE
4
1
Chapecoense SC
Gremio FB Porto Alegrense
3
3
Chapecoense SC
Sao Paulo SP
4
0
Chapecoense SC
Chapecoense SC
1
2
Atletico Mineiro MG

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
260 110 99 114 1102 55 22 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nene 1 1 27 6 5 3 1 2 14
Ferraz, Matheus 1 1 1 5 2 0 0 0 7
Nino 1 0 0 1 4 1 1 0 6
Ganso 2 0 11 10 7 7 1 1 24
Luciano 2 2 0 7 6 1 1 0 14
Gonzalez, Yony 4 4 4 18 19 8 0 0 45
Pedro, Joao 4 4 1 15 9 2 1 3 26
Pedro 5 4 0 10 7 4 0 3 21
Digao 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Muriel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Silva 0 1 1 1 3 0 0 0 4
Juliao, Igor 0 0 1 2 1 4 0 3 7
Gilberto 0 0 4 2 3 3 1 0 8
Costa, Ewandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Frazan 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mascarenhas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Caio 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Everaldo 0 1 0 0 1 1 1 0 2
Daniel 0 0 43 7 4 2 1 1 13
Guilherme 0 0 3 1 0 1 0 2 2
Airton 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nem, Wellington 0 0 0 1 5 4 0 3 10
Lima, Yuri 0 0 0 2 2 1 0 3 5
Allan 0 1 2 4 6 3 1 0 13
Agenor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brenner 0 0 1 2 3 0 0 3 5
Arthur, Leo 0 0 1 2 0 1 0 4 3
Rodolfo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paulo, Marcos 0 1 1 6 5 1 1 6 12
Henrique, Caio 0 1 6 3 4 2 1 0 9
Miguel 0 0 2 0 0 0 0 2 0
Lucao 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Kelvin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dyego, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Dodi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
217 76 93 94 824 37 14 5 17 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pereira, Rafael 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Gum 1 2 0 6 8 2 0 0 16
Campanharo, Gustavo 1 1 3 4 8 2 0 1 14
Kayzer, Renato 1 2 0 2 2 2 0 7 6
Torres, Diego 1 0 12 3 7 0 1 7 10
Rildo 2 1 0 3 5 2 0 1 10
Gomes, Arthur 2 1 2 2 6 10 0 4 18
Everaldo 8 2 2 25 19 15 0 0 59
Henrique Almeida 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Camilo 0 3 27 8 6 5 3 1 19
Sa, Caique 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Regis 0 0 1 2 6 3 0 3 11
Marcio Araujo 0 0 3 3 7 1 0 0 11
Eduardo 0 0 7 0 0 0 1 0 0
Elicarlos 0 0 1 2 4 2 0 1 8
Aylon 0 0 0 1 0 1 1 7 2
Mascarenhas, Bryan 0 0 1 0 1 0 0 3 1
Pacheco, Bruno 0 0 11 0 1 0 2 0 1
Ruschel, Alan 0 0 4 2 1 0 0 2 3
Douglas 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Ernandes 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Tharlis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Amaral 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Renato 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Ramos, Mauricio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Augusto Cesar 0 2 3 6 1 1 1 3 8
Tiepo 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Locatelli, Vinicius 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lourency 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Perotti 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hiago 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Silva, Bruno 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics