Thông tin trận đấu

UEFA Europa League

00:55 - 13/02/2019

Fenerbahce
Zenit St Petersburg
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium

Dự đoán tỷ lệ

48.3%

Đội Nhà Thắng

29.3%

Hòa

22.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.3% 29.3% 22.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:55 - 22/02/2019
zenit st petersburg
3
1
fenerbahce
UEFA Europa League 18/19
Gazprom Arena
00:55 - 13/02/2019
fenerbahce
1
0
zenit st petersburg
UEFA Europa League 18/19
Sukru Saracoglu Stadium

Thành tích gần đây

Fenerbahce
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fenerbahce
2
1
sivasspor
istanbul basaksehir fk
2
1
fenerbahce
fenerbahce
3
2
caykur rizespor
besiktas
3
3
fenerbahce
zenit st petersburg
3
1
fenerbahce
fenerbahce
1
1
atiker konyaspor 1922
fenerbahce
1
0
zenit st petersburg
kayserispor
1
0
fenerbahce
fenerbahce
2
0
goztepe sk
fenerbahce
3
2
yeni malatyaspor
Zenit St Petersburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC SPARTAK MOSCOW
1
1
Zenit St Petersburg
Villarreal
2
1
Zenit St Petersburg
Zenit St Petersburg
2
1
FC UFA
Zenit St Petersburg
1
3
Villarreal
Zenit St Petersburg
3
1
Fenerbahce
Fenerbahce
1
0
Zenit St Petersburg
Sarpsborg 08
1
2
Zenit St Petersburg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
89 32 38 36 438 26 21 2 9 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Topal, Mehmet 1 1 0 1 1 0 1 1 2
Islam Slimani 3 8 0 7 9 2 0 2 18
Mathieu Valbuena 1 1 16 4 0 0 1 1 4
Neustadter, Roman 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Kaldirim, Hasan 1 1 7 3 3 1 0 0 7
Michael Frey 2 4 0 4 8 0 1 0 12
Skrtel, Martin 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Mauricio Isla 0 2 0 0 0 2 0 1 2
Potuk, Alper 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Tolgay Arslan 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Ciftpinar, Sadik 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Ozbayrakli, Sener 0 3 0 0 0 1 0 0 1
Elmas, Eljif 0 0 5 5 4 2 0 0 11
Andre Ayew 0 1 0 0 1 3 1 2 4
Yassine Benzia 0 0 3 1 4 2 0 0 7
Jaja 0 0 0 2 2 1 0 1 5
Koybasi, Ismail 0 0 2 1 0 0 0 3 1
Aatif Chahechouhe 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Capkan, Mahsun 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Guveli, Yigithan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Victor Moses 0 0 3 2 1 1 0 0 4
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alici, Baris 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Diego Reyes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yilmaz, Deniz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guctekin, Oguz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cakı, Muhammet 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
70 23 33 48 463 24 30 2 23 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Christian Noboa 1 0 4 3 2 0 0 0 5
Zabolotnyi, Anton 2 0 0 2 1 0 2 9 3
Mevlja, Miha 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Paredes, Leandro 1 0 22 2 2 3 1 0 7
Daler Kuzyaev 2 0 1 4 1 1 2 3 6
Driussi, Sebastian 1 6 2 2 12 1 3 2 15
Branislav Ivanovic 1 0 0 2 2 0 1 0 4
Ozdoev, Magomed 1 0 0 1 1 0 0 4 2
Artem Dzyuba 5 17 1 9 4 2 1 0 15
Kolorin, Aleksandr 1 1 0 1 2 0 0 1 3
Mak, Robert 4 0 15 5 0 1 1 6 6
Sardar Azmoun 3 6 0 5 4 1 1 1 10
Igor Smolnikov 0 1 0 1 1 1 0 2 3
Hernani 0 2 0 2 5 5 0 1 12
Aleksandr Anyukov 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Shatov, Oleg 0 0 8 0 2 1 0 4 3
Rakitskiy, Yaroslav 0 0 6 0 3 0 0 0 3
Claudio Marchisio 0 0 1 0 1 0 0 3 1
Andrey Lunev 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wilmar Barrios 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Aleksandr Yerokhin 0 3 0 1 4 3 0 2 8
Nabiullin, Elmir 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Luis Neto 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Lodygin, Yurin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rigoni, Emiliano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kranevitter, Matias 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mammana, Emanuel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kerzhakov, Mikhail 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Musaev, Leon 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300