Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 16/03/2019

Fenerbahce
Sivasspor
Trọng tài: Yildirim, Bulent
Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium

Dự đoán tỷ lệ

65.1%

Đội Nhà Thắng

19.9%

Hòa

15%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
65.1% 19.9% 15%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 16/03/2019
fenerbahce
2
1
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sukru Saracoglu Stadium
23:00 - 20/10/2018
sivasspor
0
0
fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 18/19
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
23:00 - 14/04/2018
sivasspor
1
2
fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 17/18
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
23:30 - 19/11/2017
fenerbahce
4
1
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Sukru Saracoglu Stadium
00:00 - 20/05/2016
sivasspor
2
2
fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 15/16
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
01:00 - 29/12/2015
fenerbahce
2
1
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Sukru Saracoglu Stadium
01:00 - 15/07/2015
sivasspor
2
3
fenerbahce
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
23:00 - 09/05/2015
sivasspor
2
3
fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 14/15
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
01:00 - 13/12/2014
fenerbahce
4
1
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Sukru Saracoglu Stadium
21:00 - 09/02/2014
sivasspor
2
0
fenerbahce
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Fenerbahce
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fenerbahce
2
1
akhisar bld spor
kasimpasa
1
3
fenerbahce
fenerbahce
1
1
trabzonspor
alanyaspor
1
0
fenerbahce
fenerbahce
1
1
galatasaray
ankaragucu
1
1
fenerbahce
fenerbahce
2
1
sivasspor
istanbul basaksehir fk
2
1
fenerbahce
fenerbahce
3
2
caykur rizespor
Sivasspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ankaragucu
3
1
Sivasspor
GOZTEPE SK
3
3
Sivasspor
Sivasspor
1
2
Besiktas
ATIKER KONYASPOR 1922
1
1
Sivasspor
Sivasspor
1
3
Kayserispor
Fenerbahce
2
1
Sivasspor
Sivasspor
2
0
YENI MALATYASPOR
Bursaspor
3
2
Sivasspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
387 129 188 181 1844 96 70 3 41 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Skrtel, Martin 1 2 0 4 4 1 0 0 9
Topal, Mehmet 1 4 0 3 8 6 0 3 17
Neustadter, Roman 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Nabil Dirar 1 4 0 2 7 3 3 1 12
Aziz, Serdar 1 1 0 1 2 1 0 0 4
Giuliano 1 0 2 1 0 0 0 0 1
Ciftpinar, Sadik 1 1 0 1 2 0 0 1 3
Souza 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Zajc, Miha 1 0 13 2 5 3 1 2 10
Islam Slimani 1 12 0 10 24 0 0 1 34
Kaldirim, Hasan 2 2 24 10 4 5 3 0 19
Jaja 2 1 0 4 3 3 1 3 10
Mathieu Valbuena 3 2 60 10 14 6 6 9 30
Victor Moses 3 2 0 5 9 3 0 6 17
Mehmet Ekici 3 0 49 18 19 3 1 9 40
Michael Frey 3 6 0 7 6 3 0 9 16
Elmas, Eljif 3 0 4 11 19 11 0 12 41
Andre Ayew 5 3 2 13 15 4 1 7 32
Roberto Soldado 6 11 0 21 15 3 3 4 39
Guveli, Yigithan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Potuk, Alper 0 2 0 0 4 0 0 7 4
Diego Reyes 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Tolgay Arslan 0 0 0 0 3 2 0 2 5
Yassine Benzia 0 1 13 1 10 7 1 5 18
Koybasi, Ismail 0 1 4 0 2 0 0 3 2
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauricio Isla 0 7 0 0 3 0 5 2 3
Guctekin, Oguz 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Aatif Chahechouhe 0 0 1 1 1 1 0 0 3
Alici, Baris 0 3 0 1 0 1 1 4 2
Ozbayrakli, Sener 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Demirel, Volkan 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
414 139 184 164 1611 67 43 5 45 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Delvin Chanel Ndinga 1 1 0 3 7 4 1 1 14
Hurmaci, Ozer 1 2 21 4 4 0 2 4 8
Yesilyurt, Erdogan 1 0 0 4 9 2 0 17 15
Aksoy, Fatih 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Arslan, Hakan 2 0 0 12 17 4 1 0 33
Rybalka, Serhiy 2 1 56 8 14 7 2 5 29
Diabate, Fousseni 2 3 1 9 7 5 3 1 21
Braz, David 3 1 0 7 6 1 0 1 14
Douglas 3 2 6 9 5 9 7 0 23
Demir, Muhammet 4 5 0 8 19 7 1 10 34
Kilinc, Emre 7 9 7 18 24 11 6 0 53
Robinho 8 2 27 21 19 19 2 0 59
Arouna Kone 9 6 0 17 23 5 1 10 45
Acar, Tolgahan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vural, Ali 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yandas, Mert 0 3 3 0 4 0 0 7 4
Carl Medjani 0 1 0 2 3 1 0 2 6
Torje, Gabriel 0 0 28 5 8 6 1 11 19
Paul Papp 0 0 0 1 2 1 0 6 4
Erdal, Ziya 0 0 1 2 4 0 2 4 6
Bjarsmyr, Mattias 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Ciftci, Ugur 0 3 0 2 2 4 2 3 8
Cyriac Zoro Gohi Bi 0 1 0 0 1 1 0 6 2
Karabulut, Aydin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sayan, Ilker 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics