Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

18:00 - 17/03/2019

FC UFA
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
Trọng tài: Meshkov, Vitaly
Sân vận động: Neftyanik Stadium

Dự đoán tỷ lệ

37%

Đội Nhà Thắng

34.4%

Hòa

28.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37% 34.4% 28.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:00 - 17/03/2019
fc ufa
0
1
cộng hòa fc akhmat grozny
Giải vô địch quốc gia 18/19
Neftyanik Stadium
01:30 - 03/09/2018
cộng hòa fc akhmat grozny
2
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 18/19
Akhmat-Arena
23:00 - 25/11/2017
cộng hòa fc akhmat grozny
2
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 17/18
Akhmat-Arena
19:00 - 05/08/2017
fc ufa
3
2
cộng hòa fc akhmat grozny
Giải vô địch quốc gia 17/18
Neftyanik Stadium
23:00 - 05/03/2017
cộng hòa fc akhmat grozny
0
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 16/17
Akhmat-Arena
23:00 - 26/10/2016
cộng hòa fc akhmat grozny
1
1
fc ufa
Cúp quốc gia Nga 16/17
Akhmat-Arena
18:30 - 20/08/2016
fc ufa
1
3
cộng hòa fc akhmat grozny
Giải vô địch quốc gia 16/17
Neftyanik Stadium
18:30 - 10/04/2016
fc ufa
1
0
cộng hòa fc akhmat grozny
Giải vô địch quốc gia 15/16
Neftyanik Stadium
20:00 - 19/09/2015
cộng hòa fc akhmat grozny
4
1
fc ufa
Giải vô địch quốc gia 15/16
Akhmat-Arena
22:00 - 05/04/2015
fc ufa
0
1
cộng hòa fc akhmat grozny
Giải vô địch quốc gia 14/15
Dinamo

Thành tích gần đây

FC UFA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc spartak moscow
1
0
fc ufa
fc krylia sovetov samara
1
1
fc ufa
fc ufa
4
1
ural ekaterinburg
fc rubin kazan
1
1
fc ufa
fc ufa
1
2
fc arsenal tula
fc ufa
1
0
fc rostov
cska moscow
2
2
fc ufa
fc lokomotiv moscow
2
2
fc ufa
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CSKA Moscow
1
0
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
2
1
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
1
Zenit St Petersburg
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
1
FC KRASNODAR
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
3
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC ORENBURG
1
3
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
3
FC SPARTAK MOSCOW

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
270 106 116 128 1347 71 54 5 24 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alikin, Pavel 1 1 0 1 2 0 0 1 3
Krotov, Vyacheslav 1 4 1 6 7 3 0 11 16
Nedelcearu, Ionut 1 0 0 1 3 0 1 0 4
Thill, Olivier 1 3 68 16 14 10 2 3 40
Krugovoy, Danil 1 0 0 2 1 1 0 1 4
Vombergar, Andres 1 2 0 4 4 1 0 6 9
Sysuev, Dmitri 2 12 4 11 4 2 1 2 17
Bizjak, Lovro 2 6 1 10 6 1 1 12 17
Carp, Catalin 2 0 1 3 12 2 1 1 17
Vanek, Ondrej 3 2 25 5 5 6 1 6 16
Igboun, Sylvester 9 11 1 21 18 7 2 1 46
Nikitin, Aleksey 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Putsko, Aleksandr 0 2 1 1 5 0 0 0 6
Bezdenezhnykh, Igor 0 0 1 0 2 1 0 2 3
Oblyakov, Ivan 0 1 17 2 1 2 1 1 5
Seydakhmet, Yerkebulan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aleksandr Belenov 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Suhov, Aleksandr 0 0 0 3 2 1 0 2 6
Dmitri Zhivoglyadov 0 0 0 3 3 0 2 1 6
Tabidze, Jemal 0 0 0 1 6 0 2 0 7
Tumasyan, Denis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paurevic, Ivan 0 6 4 10 6 4 1 9 20
Salatic, Veroljub 0 0 0 0 3 1 0 2 4
Bojan Jokic 0 2 2 2 4 0 0 0 6
Kehinde Fatai 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shelia, Georgi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diveev, Igor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zaseev, Azamat 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Aliev, Azer 0 1 1 0 2 0 1 12 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
317 126 141 131 1403 76 58 5 27 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodolfo 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Andrey Semenov 1 1 0 1 2 0 0 0 3
Angel, Wilker 1 0 0 1 3 0 0 0 4
Milad Mohammadi 1 3 5 3 5 2 0 0 10
Doumbia, Idrissa 1 1 0 1 2 1 1 1 4
Mitrishev, Magomed 2 9 0 3 7 1 0 8 11
Lima, Ismael 2 3 50 15 13 5 3 3 33
Anton Shvets 2 0 1 3 6 2 0 1 11
Balaj, Bekim 3 3 0 6 5 2 0 9 13
Mbengue, Ablaye 4 17 0 10 4 0 0 15 14
Santos, Ravanelli 4 0 37 15 12 7 6 1 34
Ivanov, Oleg 5 1 9 12 4 1 0 3 17
Roshi, Odise 0 0 9 0 2 0 0 7 2
Szymanski, Damian 0 1 0 2 1 1 0 1 4
Nizic, Zoran 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gorodov, Evgeniy 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Pliev, Zaurbek 0 0 0 0 2 0 1 2 2
Gashchenkov, Mikhail 0 1 0 0 1 1 1 3 2
Utsiev, Rizvan 0 0 0 0 2 1 3 1 3
Berisha, Bernard 0 7 7 3 6 0 1 9 9
Sadaev, Zaur 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Gudiev, Vitaliy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Musalov, Magomed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sadulaev, Lechii 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kharin, Evgeny 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics