Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 10/02/2019

FC Thun
Young Boys
Trọng tài: Klossner, Stephan
Sân vận động: Stockhorn Arena

Dự đoán tỷ lệ

23.3%

Đội Nhà Thắng

23.4%

Hòa

53.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
23.3% 23.4% 53.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 07/04/2019
young boys
5
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
22:00 - 10/02/2019
fc thun
1
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
01:00 - 09/12/2018
young boys
3
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
00:00 - 30/09/2018
fc thun
1
4
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
01:00 - 19/04/2018
fc thun
2
2
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
22:00 - 18/02/2018
young boys
3
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
22:00 - 03/12/2017
fc thun
3
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
01:00 - 10/08/2017
young boys
0
4
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
21:00 - 28/05/2017
fc thun
0
0
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stockhorn Arena
23:45 - 04/03/2017
young boys
3
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stade de Suisse

Thành tích gần đây

FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
2
1
fc thun
zurich
3
0
fc thun
fc thun
1
0
fc lugano
fc luzern
3
1
fc thun
grasshopper zurich
1
1
fc thun
young boys
5
1
fc thun
fc thun
1
2
fc sion
Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
Young Boys
2
2
FC Lugano
Neuchatel Xamax FCS
1
0
Young Boys
FC Luzern
1
3
Young Boys
Young Boys
5
1
FC Thun
Young Boys
3
2
FC St. Gallen 1879

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
378 157 157 169 1784 74 78 6 55 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Moreno Costanzo 1 0 4 3 5 1 0 4 9
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 1 0 2 2 1 1 14 5
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 97 9 3 2 7 2 14
Karlen, Gregory 3 6 1 11 15 5 2 7 31
Sutter, Nicola 4 0 0 5 4 2 0 1 11
Salanovic, Dennis 5 4 0 10 4 2 2 22 16
Stillhart, Basil 5 4 5 16 20 7 0 1 43
Spielmann, Marvin 12 15 30 34 28 18 6 3 80
Sorgic, Dejan 15 20 0 32 19 5 5 2 56
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 9 1
Sven Joss 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Schwizer, Dominik 0 3 6 1 5 1 0 8 7
Gelmi, Roy 0 0 0 1 5 0 0 3 6
Kablan, Chris 0 2 0 4 3 0 1 3 7
Glarner, Stefan 0 0 0 3 4 2 3 0 9
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 11 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 28 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
493 203 214 220 1773 73 66 8 94 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schick, Thorsten 1 0 47 6 3 1 6 11 10
Loris Benito 1 1 0 3 7 3 3 0 13
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Gianluca Gaudino 1 0 8 3 2 1 3 8 6
Lauper, Sandro 1 0 0 3 5 1 0 6 9
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 7 0 1 0 11
Sow, Djibril 3 0 15 5 11 3 4 1 19
Garcia, Ulisses 3 1 6 4 6 2 2 12 12
Aebischer, Michel 3 1 36 6 12 4 5 7 22
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 9 16 3 26 21 7 7 5 54
Fassnacht, Christian 10 2 2 28 28 11 2 4 67
Moumi, Nicolas 10 6 0 16 17 6 1 7 39
Nsame, Jean 15 14 0 23 24 3 4 10 50
Guillaume Hoarau 23 7 0 38 23 7 6 7 68
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 3 1 3 1 5
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lotomba, Jordan 0 1 0 0 0 0 1 2 0
Kronig, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics