Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 05/05/2019

FC Thun
Neuchatel Xamax FCS
Trọng tài:
Sân vận động: Stockhorn Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 04/11/2018
fc thun
2
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 12/08/2018
neuchatel xamax fcs
1
5
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:30 - 24/06/2017
fc thun
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
23:00 - 16/07/2016
fc thun
5
1
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Stockhorn Arena
00:00 - 20/06/2015
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
00:30 - 26/02/2015
fc thun
4
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Stockhorn Arena
22:45 - 01/10/2011
neuchatel xamax fcs
4
0
fc thun
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
21:00 - 07/08/2011
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Stockhorn Arena
00:45 - 12/05/2011
neuchatel xamax fcs
1
4
fc thun
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
22:00 - 13/03/2011
fc thun
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11

Thành tích gần đây

FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc thun
1
1
fc luzern
fc thun
2
2
zurich
fc basel 1893
3
1
fc thun
fc thun
3
2
fc lugano
fc thun
1
1
grasshopper zurich
fc st. gallen 1879
1
3
fc thun
fc thun
1
1
young boys
fc lugano
1
3
fc thun
fc thun
1
0
grasshopper zurich
Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
1
FC Sion
FC St. Gallen 1879
3
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
2
1
FC Luzern
Young Boys
2
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
0
Yverdon-Sport FC
Neuchatel Xamax FCS
3
2
Real Murcia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
307 126 128 132 1308 55 61 4 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 1 1 0 0 3 2
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 0 0 2 1 1 1 11 4
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 86 8 3 2 7 1 13
Karlen, Gregory 3 5 0 8 14 5 1 3 27
Sutter, Nicola 3 0 0 3 3 2 0 1 8
Salanovic, Dennis 4 2 0 9 3 2 2 17 14
Stillhart, Basil 4 0 0 12 15 4 0 1 31
Spielmann, Marvin 10 12 23 26 21 14 5 2 61
Sorgic, Dejan 14 17 0 29 19 4 5 1 52
Moreno Costanzo 0 0 2 2 1 0 0 1 3
Sven Joss 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schwizer, Dominik 0 2 2 0 4 1 0 7 5
Gelmi, Roy 0 0 0 0 5 0 0 2 5
Kablan, Chris 0 1 0 2 2 0 1 2 4
Glarner, Stefan 0 0 0 2 3 2 3 0 7
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 8 1
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 8 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300