Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 29/07/2018

FC Thun
FC Luzern
Trọng tài: Tschudi, Lionel
Sân vận động: Stockhorn Arena

Dự đoán tỷ lệ

42.5%

Đội Nhà Thắng

26.3%

Hòa

31.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.5% 26.3% 31.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 28/04/2019
fc luzern
3
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
01:15 - 24/04/2019
fc luzern
0
1
fc thun
Schweizer Cup 18/19
Swissporarena
22:00 - 17/03/2019
fc thun
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 21/10/2018
fc luzern
0
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
21:00 - 29/07/2018
fc thun
2
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 08/04/2018
fc thun
1
0
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
22:00 - 25/02/2018
fc luzern
2
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 01/10/2017
fc thun
2
0
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
21:00 - 10/09/2017
fc luzern
2
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
22:45 - 06/05/2017
fc thun
3
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stockhorn Arena

Thành tích gần đây

FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
2
1
fc thun
zurich
3
0
fc thun
fc thun
1
0
fc lugano
fc luzern
3
1
fc thun
grasshopper zurich
1
1
fc thun
young boys
5
1
fc thun
fc thun
1
2
fc sion
FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
3
2
FC Luzern
FC Lugano
1
0
FC Luzern
FC Luzern
3
1
FC Thun
FC St. Gallen 1879
1
2
FC Luzern
FC Luzern
1
3
Young Boys
FC Sion
2
2
FC Luzern

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
378 157 157 169 1784 74 78 6 55 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Moreno Costanzo 1 0 4 3 5 1 0 4 9
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 1 0 2 2 1 1 14 5
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 97 9 3 2 7 2 14
Karlen, Gregory 3 6 1 11 15 5 2 7 31
Sutter, Nicola 4 0 0 5 4 2 0 1 11
Salanovic, Dennis 5 4 0 10 4 2 2 22 16
Stillhart, Basil 5 4 5 16 20 7 0 1 43
Spielmann, Marvin 12 15 30 34 28 18 6 3 80
Sorgic, Dejan 15 20 0 32 19 5 5 2 56
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 9 1
Sven Joss 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Schwizer, Dominik 0 3 6 1 5 1 0 8 7
Gelmi, Roy 0 0 0 1 5 0 0 3 6
Kablan, Chris 0 2 0 4 3 0 1 3 7
Glarner, Stefan 0 0 0 3 4 2 3 0 9
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 11 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 176 203 183 1623 83 83 7 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 9 4 2 3 18
Christian Schneuwly 4 10 72 10 17 7 6 7 34
Demhasaj, Shkelqim 4 7 0 16 13 3 3 14 32
Marvin Schulz 5 1 1 9 15 6 1 0 30
Vargas, Ruben 6 5 21 27 27 6 5 6 60
Pascal Schurpf 9 15 2 27 24 5 8 1 56
Eleke, Blessing 13 24 0 30 21 11 2 7 62
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 0 0 6 6
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 6 1 1 1 14
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 1 3 1 6
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics