Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 12/05/2019

FC Thun
FC Lugano
Trọng tài:
Sân vận động: Stockhorn Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 01/03/2019
fc thun
3
2
fc lugano
Schweizer Cup 18/19
Stockhorn Arena
02:00 - 07/02/2019
fc lugano
1
3
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
22:00 - 28/10/2018
fc lugano
2
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
21:00 - 26/08/2018
fc thun
1
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 15/04/2018
fc lugano
1
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
01:00 - 17/12/2017
fc thun
0
2
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
22:00 - 05/11/2017
fc thun
1
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
00:00 - 27/08/2017
fc lugano
4
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
18:45 - 17/04/2017
fc lugano
2
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 16/17
Cornaredo
19:45 - 12/03/2017
fc thun
5
2
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stockhorn Arena

Thành tích gần đây

FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc thun
1
1
fc luzern
fc thun
2
2
zurich
fc basel 1893
3
1
fc thun
fc thun
3
2
fc lugano
fc thun
1
1
grasshopper zurich
fc st. gallen 1879
1
3
fc thun
fc thun
1
1
young boys
fc lugano
1
3
fc thun
fc thun
1
0
grasshopper zurich
FC Lugano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Lugano
1
1
FC Basel 1893
FC Thun
3
2
FC Lugano
FC Sion
2
2
FC Lugano
FC Lugano
1
3
FC Thun

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
307 126 128 132 1308 55 61 4 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 1 1 0 0 3 2
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 0 0 2 1 1 1 11 4
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 86 8 3 2 7 1 13
Karlen, Gregory 3 5 0 8 14 5 1 3 27
Sutter, Nicola 3 0 0 3 3 2 0 1 8
Salanovic, Dennis 4 2 0 9 3 2 2 17 14
Stillhart, Basil 4 0 0 12 15 4 0 1 31
Spielmann, Marvin 10 12 23 26 21 14 5 2 61
Sorgic, Dejan 14 17 0 29 19 4 5 1 52
Moreno Costanzo 0 0 2 2 1 0 0 1 3
Sven Joss 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schwizer, Dominik 0 2 2 0 4 1 0 7 5
Gelmi, Roy 0 0 0 0 5 0 0 2 5
Kablan, Chris 0 1 0 2 2 0 1 2 4
Glarner, Stefan 0 0 0 2 3 2 3 0 7
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 8 1
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 8 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
249 100 108 96 1164 74 46 6 36 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Dragan 1 0 3 3 2 0 0 1 5
Sadiku, Armando 1 2 0 2 3 2 1 5 7
Lavanchy, Numa 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Vecsei, Balint 1 0 5 4 4 2 3 1 10
Guy, Eloge 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Fabio Daprela 2 1 0 4 3 0 0 0 7
Ceesay, Assan 2 6 0 4 7 2 0 2 13
Bottani, Mattia 3 6 1 8 3 4 2 8 15
Covilo, Miroslav 3 2 0 7 5 0 2 6 12
Sabbatini, Jonathan 5 1 13 8 11 3 2 0 22
Alexander Gerndt 7 8 22 12 16 8 6 2 36
Carlinhos Junior 7 11 1 20 12 4 2 2 36
David Da Costa 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Brlek, Petar 0 1 2 1 4 0 1 10 5
Golemic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Macek, Roman 0 0 2 0 0 0 0 3 0
Masciangelo, Edoardo 0 0 21 5 4 2 0 0 11
Fazliu, Valon 0 0 0 0 2 0 1 4 2
Mario Piccinocchi 0 0 2 0 0 0 2 2 0
Kecskes, Akos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abedini, Eris 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Mijat Maric 0 0 0 1 0 0 2 0 1
Baumann, Noam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sulmoni, Fulvio 0 1 1 2 2 0 0 0 4
Crnigoj, Domen 0 0 1 4 3 1 1 6 8
Janko, Marc 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Amuzie, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kryeziu, Leutrim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300