Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 09/12/2018

FC St. Gallen 1879
Neuchatel Xamax FCS
Trọng tài: Klossner, Stephan
Sân vận động: Kybunpark

Dự đoán tỷ lệ

50.6%

Đội Nhà Thắng

24.2%

Hòa

25.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.6% 24.2% 25.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 07/04/2019
neuchatel xamax fcs
0
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
22:00 - 03/03/2019
fc st. gallen 1879
3
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
01:00 - 09/12/2018
fc st. gallen 1879
3
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
21:00 - 02/09/2018
neuchatel xamax fcs
2
3
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:00 - 01/05/2011
neuchatel xamax fcs
2
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
21:00 - 10/04/2011
fc st. gallen 1879
1
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
23:45 - 04/12/2010
fc st. gallen 1879
0
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
21:00 - 12/09/2010
neuchatel xamax fcs
0
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
22:45 - 01/05/2010
fc st. gallen 1879
2
1
neuchatel xamax fcs
Axpo Super League 09/10
22:00 - 28/02/2010
neuchatel xamax fcs
0
3
fc st. gallen 1879
Axpo Super League 09/10

Thành tích gần đây

FC St. Gallen 1879
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc lugano
1
0
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
2
1
fc sion
fc st. gallen 1879
1
2
fc luzern
young boys
3
2
fc st. gallen 1879
1. fc heidenheim
3
1
fc st. gallen 1879
Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Sion
1
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
1
2
Zurich
Neuchatel Xamax FCS
1
1
Grasshopper Zurich
Neuchatel Xamax FCS
1
0
Young Boys
Neuchatel Xamax FCS
3
2
FC Thun
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
462 171 195 185 1790 68 57 8 44 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aratore, Marco 1 1 0 3 0 0 0 2 3
Buess, Roman 1 8 0 6 5 5 1 9 16
Hefti, Silvan 1 1 0 2 4 3 0 0 9
Kukuruzovic, Stjepan 2 0 5 2 0 0 1 1 2
Rapp, Simone 2 4 0 5 12 0 0 7 17
Quintilla, Jordi 2 0 9 6 6 2 2 0 14
Guillemenot, Jeremy 2 1 0 2 0 2 0 2 4
Ashimeru, Majeed 3 1 0 13 20 11 6 3 44
Itten, Cedric 4 3 0 9 8 3 1 0 20
Kutesa, Dereck 4 4 0 13 17 9 3 11 39
Bakayoko, Axel 4 0 0 13 9 4 3 9 26
Tranquillo Barnetta 8 2 80 25 25 4 2 10 54
Sierro, Vincent 9 0 51 24 14 13 2 3 51
Alain Wiss 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tafer, Yannis 0 13 10 7 8 8 3 12 23
Khalifa, Nassim 0 5 0 7 11 1 1 1 19
Manneh, Kekuta 0 2 2 8 4 4 0 1 16
Campos, Angelo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Stergiou, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Wittwer, Andreas 0 1 0 4 8 5 3 3 17
Stojanovic, Dejan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tschernegg, Peter 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Nuhu, Musah 0 1 0 0 4 0 0 4 4
Mosevich, Leonel 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Milan Vilotic 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Luchinger, Nicolas 0 1 0 1 5 1 0 0 7
Philippe Koch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Victor 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Lopar, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kchouk, Sliman 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Krauchi, Alessandro 0 1 0 0 1 0 1 3 1
Muheim, Miro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
353 156 156 154 1529 82 74 7 42 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 2 2 2 0 8
Oss, Marcis 1 0 0 5 3 0 1 0 8
Pickel, Charles 1 0 0 5 6 4 0 4 15
Sejmenovic, Mustafa 2 1 0 2 6 1 0 0 9
Treand, Geoffrey 2 6 26 12 7 3 0 11 22
Nardo, Pietro 2 0 0 2 4 1 0 8 7
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 6 1 1 6 14
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 7 13
Ramizi, Samir 2 3 19 6 3 5 5 16 14
Pululu, Afimico 2 10 0 10 10 2 1 5 22
Doudin, Charles-Andre 4 3 5 13 15 2 3 0 30
Ademi, Kemal 7 11 0 20 10 0 0 11 30
Raphael Nuzzolo 14 17 53 30 34 8 13 1 72
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 3 2 0 12 8
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 2 3 1 0 3 6
Djuric, Igor 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Kamber, Janick 0 1 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics