Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 04/04/2019

FC St. Gallen 1879
Grasshopper Zurich
Trọng tài:
Sân vận động: Kybunpark

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 25/11/2018
grasshopper zurich
2
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
00:00 - 30/09/2018
fc st. gallen 1879
2
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
00:00 - 15/04/2018
grasshopper zurich
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
01:00 - 18/03/2018
fc st. gallen 1879
2
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
22:00 - 29/10/2017
fc st. gallen 1879
3
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
21:00 - 20/08/2017
grasshopper zurich
2
0
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
18:45 - 21/05/2017
fc st. gallen 1879
4
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark
01:00 - 09/04/2017
grasshopper zurich
3
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 16/17
Letzigrund
02:00 - 27/11/2016
grasshopper zurich
2
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 16/17
Letzigrund
21:00 - 07/08/2016
fc st. gallen 1879
2
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark

Thành tích gần đây

FC St. Gallen 1879
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
1. fc heidenheim
3
1
fc st. gallen 1879
fc luzern
3
0
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
3
0
neuchatel xamax fcs
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
1
3
fc thun
fc basel 1893
1
1
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
3
1
zurich
fc st. gallen 1879
3
0
hamburger
Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Grasshopper Zurich
1
3
FC Luzern
FC Thun
1
1
Grasshopper Zurich
Zurich
3
1
Grasshopper Zurich
Chemnitzer FC
2
2
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 135 145 133 1338 53 45 5 37 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aratore, Marco 1 1 0 3 0 0 0 2 3
Buess, Roman 1 8 0 6 5 5 1 9 16
Guillemenot, Jeremy 1 1 0 1 0 2 0 1 3
Hefti, Silvan 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Kukuruzovic, Stjepan 2 0 5 2 0 0 1 1 2
Rapp, Simone 2 1 0 4 4 0 0 2 8
Quintilla, Jordi 2 0 7 5 5 2 1 0 12
Ashimeru, Majeed 2 0 0 11 14 9 5 3 34
Kutesa, Dereck 3 4 0 10 14 8 3 7 32
Bakayoko, Axel 3 0 0 6 6 2 0 7 14
Itten, Cedric 4 3 0 9 8 3 1 0 20
Tranquillo Barnetta 5 2 42 12 16 3 2 9 31
Sierro, Vincent 9 0 44 24 12 9 2 3 45
Alain Wiss 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tafer, Yannis 0 8 10 7 6 8 1 10 21
Khalifa, Nassim 0 5 0 7 11 1 1 1 19
Manneh, Kekuta 0 2 2 8 4 4 0 1 16
Campos, Angelo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Stergiou, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Wittwer, Andreas 0 1 0 4 7 5 3 2 16
Stojanovic, Dejan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tschernegg, Peter 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Mosevich, Leonel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Nuhu, Musah 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Milan Vilotic 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Luchinger, Nicolas 0 1 0 0 4 1 0 0 5
Philippe Koch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Victor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lopar, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kchouk, Sliman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Krauchi, Alessandro 0 1 0 0 1 0 1 3 1
Muheim, Miro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
202 85 85 110 1180 65 24 3 24 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 6 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ajeti, Arlind 2 2 0 4 1 0 0 0 5
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 3 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Marco Djuricin 3 9 0 8 10 1 0 3 19
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 1 0 7 6 3 0 1 16
Ngoy, Julien 3 2 2 5 4 1 1 5 10
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Caiuby 0 0 0 2 4 0 0 0 6
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 6 2
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Sigurjonsson, Runar 0 0 16 3 9 0 3 1 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 3 0 4 0 0 6 4
Pusic, Petar 0 0 2 2 0 2 0 7 4
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 1 2 0 1 4 3
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 0 2 0 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ravet, Yoric 0 0 15 2 4 2 1 0 8
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Malle, Aly 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cabral, Euclides 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300