Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 30/09/2018

FC St. Gallen 1879
Grasshopper Zurich
Trọng tài: Millot, Benoit
Sân vận động: Kybunpark

Dự đoán tỷ lệ

43.4%

Đội Nhà Thắng

26.5%

Hòa

30.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
43.4% 26.5% 30.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 05/05/2019
grasshopper zurich
0
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
01:00 - 04/04/2019
fc st. gallen 1879
0
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
22:00 - 25/11/2018
grasshopper zurich
2
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
00:00 - 30/09/2018
fc st. gallen 1879
2
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
00:00 - 15/04/2018
grasshopper zurich
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
01:00 - 18/03/2018
fc st. gallen 1879
2
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
22:00 - 29/10/2017
fc st. gallen 1879
3
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
21:00 - 20/08/2017
grasshopper zurich
2
0
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
18:45 - 21/05/2017
fc st. gallen 1879
4
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark
01:00 - 09/04/2017
grasshopper zurich
3
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 16/17
Letzigrund

Thành tích gần đây

FC St. Gallen 1879
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc lugano
1
0
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
2
1
fc sion
fc st. gallen 1879
1
2
fc luzern
young boys
3
2
fc st. gallen 1879
1. fc heidenheim
3
1
fc st. gallen 1879
Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Neuchatel Xamax FCS
1
1
Grasshopper Zurich
Grasshopper Zurich
1
1
FC Thun
Grasshopper Zurich
1
1
Zurich
Grasshopper Zurich
1
1
FC Lugano
FC Sion
3
0
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
462 171 195 185 1790 68 57 8 44 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aratore, Marco 1 1 0 3 0 0 0 2 3
Buess, Roman 1 8 0 6 5 5 1 9 16
Hefti, Silvan 1 1 0 2 4 3 0 0 9
Kukuruzovic, Stjepan 2 0 5 2 0 0 1 1 2
Rapp, Simone 2 4 0 5 12 0 0 7 17
Quintilla, Jordi 2 0 9 6 6 2 2 0 14
Guillemenot, Jeremy 2 1 0 2 0 2 0 2 4
Ashimeru, Majeed 3 1 0 13 20 11 6 3 44
Itten, Cedric 4 3 0 9 8 3 1 0 20
Kutesa, Dereck 4 4 0 13 17 9 3 11 39
Bakayoko, Axel 4 0 0 13 9 4 3 9 26
Tranquillo Barnetta 8 2 80 25 25 4 2 10 54
Sierro, Vincent 9 0 51 24 14 13 2 3 51
Alain Wiss 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tafer, Yannis 0 13 10 7 8 8 3 12 23
Khalifa, Nassim 0 5 0 7 11 1 1 1 19
Manneh, Kekuta 0 2 2 8 4 4 0 1 16
Campos, Angelo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Stergiou, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Wittwer, Andreas 0 1 0 4 8 5 3 3 17
Stojanovic, Dejan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tschernegg, Peter 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Nuhu, Musah 0 1 0 0 4 0 0 4 4
Mosevich, Leonel 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Milan Vilotic 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Luchinger, Nicolas 0 1 0 1 5 1 0 0 7
Philippe Koch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Victor 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Lopar, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kchouk, Sliman 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Krauchi, Alessandro 0 1 0 0 1 0 1 3 1
Muheim, Miro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
271 113 115 141 1608 85 48 4 29 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ravet, Yoric 1 1 32 4 11 3 1 0 18
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 7 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Pusic, Petar 1 0 2 5 3 3 1 8 11
Ajeti, Arlind 2 2 0 5 1 0 0 0 6
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 6 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 3 3 11 8 3 0 2 22
Ngoy, Julien 4 4 2 8 5 2 1 6 15
Marco Djuricin 5 22 0 14 13 3 0 4 30
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cabral, Euclides 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Caiuby 0 0 0 3 9 0 0 0 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 5 0 4 0 0 11 4
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Asllani, Mersim 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sigurjonsson, Runar 0 2 23 3 9 0 3 1 12
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 2 2 0 2 4 4
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 6 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 1 2 2 2
Basic, Marko 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bajrami, Mergim 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malle, Aly 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rustemoski, Amel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics