Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 17/02/2019

FC St. Gallen 1879
FC Thun
Trọng tài: Fahndrich, Lukas
Sân vận động: Kybunpark

Dự đoán tỷ lệ

39.9%

Đội Nhà Thắng

26.3%

Hòa

33.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.9% 26.3% 33.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 17/02/2019
fc st. gallen 1879
1
3
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
01:00 - 02/12/2018
fc thun
2
0
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
21:00 - 05/08/2018
fc st. gallen 1879
3
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
00:00 - 22/04/2018
fc st. gallen 1879
0
1
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
22:00 - 04/03/2018
fc thun
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
01:00 - 26/11/2017
fc thun
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stockhorn Arena
21:00 - 24/09/2017
fc st. gallen 1879
3
0
fc thun
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
18:45 - 23/04/2017
fc st. gallen 1879
1
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark
19:45 - 19/03/2017
fc thun
2
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stockhorn Arena
22:00 - 30/10/2016
fc st. gallen 1879
0
0
fc thun
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark

Thành tích gần đây

FC St. Gallen 1879
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
1. fc heidenheim
3
1
fc st. gallen 1879
fc luzern
3
0
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
3
0
neuchatel xamax fcs
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
1
3
fc thun
fc basel 1893
1
1
fc st. gallen 1879
fc st. gallen 1879
3
1
zurich
fc st. gallen 1879
3
0
hamburger
FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Thun
1
1
FC Luzern
FC Thun
2
2
Zurich
FC Basel 1893
3
1
FC Thun
FC Thun
3
2
FC Lugano
FC Thun
1
1
Grasshopper Zurich
FC St. Gallen 1879
1
3
FC Thun
FC Thun
1
1
Young Boys
FC Lugano
1
3
FC Thun
FC Thun
1
0
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 135 145 133 1338 53 45 5 37 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aratore, Marco 1 1 0 3 0 0 0 2 3
Buess, Roman 1 8 0 6 5 5 1 9 16
Guillemenot, Jeremy 1 1 0 1 0 2 0 1 3
Hefti, Silvan 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Kukuruzovic, Stjepan 2 0 5 2 0 0 1 1 2
Rapp, Simone 2 1 0 4 4 0 0 2 8
Quintilla, Jordi 2 0 7 5 5 2 1 0 12
Ashimeru, Majeed 2 0 0 11 14 9 5 3 34
Kutesa, Dereck 3 4 0 10 14 8 3 7 32
Bakayoko, Axel 3 0 0 6 6 2 0 7 14
Itten, Cedric 4 3 0 9 8 3 1 0 20
Tranquillo Barnetta 5 2 42 12 16 3 2 9 31
Sierro, Vincent 9 0 44 24 12 9 2 3 45
Alain Wiss 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tafer, Yannis 0 8 10 7 6 8 1 10 21
Khalifa, Nassim 0 5 0 7 11 1 1 1 19
Manneh, Kekuta 0 2 2 8 4 4 0 1 16
Campos, Angelo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Stergiou, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Wittwer, Andreas 0 1 0 4 7 5 3 2 16
Stojanovic, Dejan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tschernegg, Peter 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Mosevich, Leonel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Nuhu, Musah 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Milan Vilotic 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Luchinger, Nicolas 0 1 0 0 4 1 0 0 5
Philippe Koch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Victor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lopar, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kchouk, Sliman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Krauchi, Alessandro 0 1 0 0 1 0 1 3 1
Muheim, Miro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
307 126 128 132 1308 55 61 4 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 1 1 0 0 3 2
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 0 0 2 1 1 1 11 4
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 86 8 3 2 7 1 13
Karlen, Gregory 3 5 0 8 14 5 1 3 27
Sutter, Nicola 3 0 0 3 3 2 0 1 8
Salanovic, Dennis 4 2 0 9 3 2 2 17 14
Stillhart, Basil 4 0 0 12 15 4 0 1 31
Spielmann, Marvin 10 12 23 26 21 14 5 2 61
Sorgic, Dejan 14 17 0 29 19 4 5 1 52
Moreno Costanzo 0 0 2 2 1 0 0 1 3
Sven Joss 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schwizer, Dominik 0 2 2 0 4 1 0 7 5
Gelmi, Roy 0 0 0 0 5 0 0 2 5
Kablan, Chris 0 1 0 2 2 0 1 2 4
Glarner, Stefan 0 0 0 2 3 2 3 0 7
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 8 1
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 8 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300