Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 28/09/2018

FC Sion
Zurich
Trọng tài: Jaccottet, Adrien
Sân vận động: Tourbillon

Dự đoán tỷ lệ

40.8%

Đội Nhà Thắng

26.9%

Hòa

32.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40.8% 26.9% 32.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 11/11/2018
zurich
1
2
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
01:00 - 28/09/2018
fc sion
1
2
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 29/04/2018
zurich
3
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
00:00 - 01/04/2018
fc sion
1
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
01:00 - 05/11/2017
fc sion
1
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
01:00 - 11/08/2017
zurich
2
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
21:00 - 22/05/2016
fc sion
2
2
zurich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Tourbillon
02:45 - 03/03/2016
fc sion
0
3
zurich
Schweizer Cup 15/16
Tourbillon
19:45 - 07/02/2016
zurich
0
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 15/16
Letzigrund
23:45 - 05/12/2015
zurich
1
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 15/16
Letzigrund

Thành tích gần đây

FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
young boys
1
0
fc sion
fc sion
2
4
fc basel 1893
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc basel 1893
1
0
fc sion
fc luzern
1
3
fc sion
fc sion
2
2
fc lugano
bohemians prague 1905
1
0
fc sion
Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC RAPPERSWIL-JONA
1
3
Zurich
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS
FC Thun
2
2
Zurich
Zurich
2
1
SC Kriens
Zurich
1
1
FC Luzern
Napoli
2
0
Zurich
Young Boys
2
0
Zurich
Zurich
1
3
Napoli
Zurich
3
1
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 110 127 137 1282 60 50 5 36 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 5 2 1 1 10
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Ndoye, Birama 1 0 0 3 1 3 0 4 7
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Morgado, Bruno 1 1 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 1 0 2 4 0 0 3 6
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Toma, Bastien 2 0 18 6 8 1 6 2 15
Fortune, Yassin 2 1 0 5 6 0 1 7 11
Lenjani, Ermir 3 4 7 5 8 3 4 2 16
Grgic, Anto 3 0 36 7 4 3 1 2 14
Uldrikis, Roberts 3 5 0 8 6 2 1 9 16
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 15 4 0 4 30
Adryan 5 1 16 10 9 3 1 7 22
Pajtim Kasami 8 8 25 29 28 7 3 4 64
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 1 1 1 4 2
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Abdellaoui, Ayoub 0 2 0 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
327 133 154 131 1259 62 46 5 35 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 6 7 1 0 1 1 8
Jagne, Pa 1 1 5 5 6 1 1 0 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 1 0 4 2 0 0 0 6
Ceesay, Assan 1 7 0 4 9 1 1 10 14
Kharabadze, Levan 1 0 2 4 3 0 1 0 7
Marchesano, Antonio 2 0 5 10 10 1 1 5 21
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 1 9
Domgjoni, Toni 2 0 1 5 9 4 2 2 18
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 4 2 10 12 2 4 7 24
Odey, Stephen 8 8 0 22 18 7 2 4 47
Kololli, Benjamin 9 5 55 17 16 5 5 4 38
Yanick Brecher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Untersee, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Umaru Bangura 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 6 1
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Ruegg, Kevin 0 2 0 2 4 0 1 0 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 1 0 0 2 2
Sohm, Simon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gregory Sertic 0 0 19 1 2 0 0 0 3
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300