Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 16/05/2019

FC Sion
Neuchatel Xamax FCS
Trọng tài:
Sân vận động: Tourbillon

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 10/03/2019
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:00 - 07/10/2018
neuchatel xamax fcs
1
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:00 - 05/08/2018
fc sion
3
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 18/09/2016
neuchatel xamax fcs
3
4
fc sion
Schweizer Cup 16/17
La Maladiere
00:30 - 25/01/2015
neuchatel xamax fcs
3
0
fc sion
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
La Maladiere
22:00 - 20/11/2011
fc sion
2
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Tourbillon
21:00 - 31/07/2011
neuchatel xamax fcs
0
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
20:00 - 03/07/2011
fc sion
1
1
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2011
21:30 - 29/05/2011
fc sion
2
0
neuchatel xamax fcs
Cúp quốc gia Thụy Sỹ 10/11
St. Jakob-Park
01:15 - 26/05/2011
fc sion
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
Tourbillon

Thành tích gần đây

FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
young boys
1
0
fc sion
fc sion
2
4
fc basel 1893
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc basel 1893
1
0
fc sion
fc luzern
1
3
fc sion
fc sion
2
2
fc lugano
bohemians prague 1905
1
0
fc sion
Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
1
FC Sion
FC St. Gallen 1879
3
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
2
1
FC Luzern
Young Boys
2
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
0
Yverdon-Sport FC
Neuchatel Xamax FCS
3
2
Real Murcia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 110 127 137 1282 60 50 5 36 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 5 2 1 1 10
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Ndoye, Birama 1 0 0 3 1 3 0 4 7
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Morgado, Bruno 1 1 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 1 0 2 4 0 0 3 6
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Toma, Bastien 2 0 18 6 8 1 6 2 15
Fortune, Yassin 2 1 0 5 6 0 1 7 11
Lenjani, Ermir 3 4 7 5 8 3 4 2 16
Grgic, Anto 3 0 36 7 4 3 1 2 14
Uldrikis, Roberts 3 5 0 8 6 2 1 9 16
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 15 4 0 4 30
Adryan 5 1 16 10 9 3 1 7 22
Pajtim Kasami 8 8 25 29 28 7 3 4 64
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 1 1 1 4 2
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Abdellaoui, Ayoub 0 2 0 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300