Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 04/11/2018

FC Sion
FC St. Gallen 1879
Trọng tài: Schnyder, Urs
Sân vận động: Tourbillon

Dự đoán tỷ lệ

47.4%

Đội Nhà Thắng

24.7%

Hòa

27.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.4% 24.7% 27.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 24/02/2019
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
22:00 - 04/11/2018
fc sion
0
1
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
02:15 - 02/11/2018
fc st. gallen 1879
1
2
fc sion
Schweizer Cup 18/19
Kybunpark
21:00 - 29/07/2018
fc st. gallen 1879
2
4
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kybunpark
21:00 - 13/05/2018
fc sion
3
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
01:00 - 17/12/2017
fc st. gallen 1879
3
2
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
21:00 - 15/10/2017
fc sion
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
21:00 - 06/08/2017
fc st. gallen 1879
2
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Kybunpark
21:00 - 28/05/2017
fc st. gallen 1879
1
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kybunpark
19:45 - 05/03/2017
fc sion
1
2
fc st. gallen 1879
Giải vô địch quốc gia 16/17
Tourbillon

Thành tích gần đây

FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
young boys
1
0
fc sion
fc sion
2
4
fc basel 1893
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc basel 1893
1
0
fc sion
fc luzern
1
3
fc sion
fc sion
2
2
fc lugano
bohemians prague 1905
1
0
fc sion
FC St. Gallen 1879
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
1. FC Heidenheim
3
1
FC St. Gallen 1879
FC Luzern
3
0
FC St. Gallen 1879
FC St. Gallen 1879
3
0
Neuchatel Xamax FCS
FC Sion
2
2
FC St. Gallen 1879
FC St. Gallen 1879
1
3
FC Thun
FC Basel 1893
1
1
FC St. Gallen 1879
FC St. Gallen 1879
3
1
Zurich
FC St. Gallen 1879
3
0
Hamburger

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 110 127 137 1282 60 50 5 36 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 5 2 1 1 10
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Ndoye, Birama 1 0 0 3 1 3 0 4 7
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Morgado, Bruno 1 1 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 1 0 2 4 0 0 3 6
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Toma, Bastien 2 0 18 6 8 1 6 2 15
Fortune, Yassin 2 1 0 5 6 0 1 7 11
Lenjani, Ermir 3 4 7 5 8 3 4 2 16
Grgic, Anto 3 0 36 7 4 3 1 2 14
Uldrikis, Roberts 3 5 0 8 6 2 1 9 16
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 15 4 0 4 30
Adryan 5 1 16 10 9 3 1 7 22
Pajtim Kasami 8 8 25 29 28 7 3 4 64
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 1 1 1 4 2
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Abdellaoui, Ayoub 0 2 0 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 135 145 133 1338 53 45 5 37 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aratore, Marco 1 1 0 3 0 0 0 2 3
Buess, Roman 1 8 0 6 5 5 1 9 16
Guillemenot, Jeremy 1 1 0 1 0 2 0 1 3
Hefti, Silvan 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Kukuruzovic, Stjepan 2 0 5 2 0 0 1 1 2
Rapp, Simone 2 1 0 4 4 0 0 2 8
Quintilla, Jordi 2 0 7 5 5 2 1 0 12
Ashimeru, Majeed 2 0 0 11 14 9 5 3 34
Kutesa, Dereck 3 4 0 10 14 8 3 7 32
Bakayoko, Axel 3 0 0 6 6 2 0 7 14
Itten, Cedric 4 3 0 9 8 3 1 0 20
Tranquillo Barnetta 5 2 42 12 16 3 2 9 31
Sierro, Vincent 9 0 44 24 12 9 2 3 45
Alain Wiss 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tafer, Yannis 0 8 10 7 6 8 1 10 21
Khalifa, Nassim 0 5 0 7 11 1 1 1 19
Manneh, Kekuta 0 2 2 8 4 4 0 1 16
Campos, Angelo 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Stergiou, Leonidas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Wittwer, Andreas 0 1 0 4 7 5 3 2 16
Stojanovic, Dejan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tschernegg, Peter 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Mosevich, Leonel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Nuhu, Musah 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Milan Vilotic 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Luchinger, Nicolas 0 1 0 0 4 1 0 0 5
Philippe Koch 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz, Victor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lopar, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kchouk, Sliman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Krauchi, Alessandro 0 1 0 0 1 0 1 3 1
Muheim, Miro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300