Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 02/12/2018

FC Sion
FC Luzern
Trọng tài: Jaccottet, Adrien
Sân vận động: Tourbillon

Dự đoán tỷ lệ

42.5%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

31.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.5% 26.1% 31.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 07/04/2019
fc sion
2
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
00:45 - 14/02/2019
fc luzern
1
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
01:00 - 02/12/2018
fc sion
2
0
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 30/09/2018
fc luzern
1
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
21:00 - 15/04/2018
fc luzern
0
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
22:00 - 04/03/2018
fc sion
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
01:00 - 03/12/2017
fc luzern
2
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 20/08/2017
fc sion
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
18:45 - 21/05/2017
fc sion
2
3
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
Tourbillon
01:45 - 06/04/2017
fc sion
0
0
fc luzern
Schweizer Cup 16/17
Tourbillon

Thành tích gần đây

FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc sion
1
0
neuchatel xamax fcs
fc st. gallen 1879
2
1
fc sion
zurich
1
0
fc sion
fc lugano
1
1
fc sion
fc sion
2
2
fc luzern
fc thun
1
2
fc sion
fc sion
1
0
zurich
fc sion
3
0
grasshopper zurich
FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
3
2
FC Luzern
FC Lugano
1
0
FC Luzern
FC Luzern
3
1
FC Thun
FC St. Gallen 1879
1
2
FC Luzern
FC Luzern
1
3
Young Boys
FC Sion
2
2
FC Luzern

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 139 174 199 1727 85 71 9 47 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 7 2 1 2 12
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 2 0 5 4
Ndoye, Birama 1 0 0 3 2 3 0 6 8
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 1 0 1 4 1 1 2 6
Morgado, Bruno 1 2 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 2 0 2 5 0 0 5 7
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Fortune, Yassin 2 1 0 6 8 1 1 11 15
Toma, Bastien 3 0 21 12 15 2 6 3 29
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 19 4 0 6 34
Grgic, Anto 4 0 60 9 6 5 1 2 20
Uldrikis, Roberts 4 9 0 11 10 3 2 9 24
Lenjani, Ermir 6 8 8 10 12 4 5 2 26
Adryan 7 2 18 12 10 5 1 12 27
Pajtim Kasami 8 16 49 37 40 9 4 4 86
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 2 1 1 8 3
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 1 1 2 1 1 4
Abdellaoui, Ayoub 0 2 1 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 2 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 176 203 183 1623 83 83 7 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 9 4 2 3 18
Christian Schneuwly 4 10 72 10 17 7 6 7 34
Demhasaj, Shkelqim 4 7 0 16 13 3 3 14 32
Marvin Schulz 5 1 1 9 15 6 1 0 30
Vargas, Ruben 6 5 21 27 27 6 5 6 60
Pascal Schurpf 9 15 2 27 24 5 8 1 56
Eleke, Blessing 13 24 0 30 21 11 2 7 62
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 0 0 6 6
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 6 1 1 1 14
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 1 3 1 6
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics