Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 16/12/2018

FC Sion
FC Basel 1893
Trọng tài: Schnyder, Urs
Sân vận động: Tourbillon

Dự đoán tỷ lệ

24%

Đội Nhà Thắng

24.2%

Hòa

51.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24% 24.2% 51.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 28/02/2019
fc sion
2
4
fc basel 1893
Schweizer Cup 18/19
Tourbillon
22:00 - 17/02/2019
fc basel 1893
1
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
01:00 - 16/12/2018
fc sion
1
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 12/08/2018
fc basel 1893
3
2
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
21:00 - 22/04/2018
fc sion
2
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
22:00 - 18/03/2018
fc basel 1893
1
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
01:00 - 19/11/2017
fc basel 1893
5
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
21:00 - 27/08/2017
fc sion
1
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
21:00 - 25/05/2017
fc basel 1893
3
0
fc sion
Schweizer Cup 16/17
Stade de Geneve
00:45 - 19/05/2017
fc basel 1893
2
2
fc sion
Giải vô địch quốc gia 16/17
St. Jakob-Park

Thành tích gần đây

FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
young boys
1
0
fc sion
fc sion
2
4
fc basel 1893
fc sion
2
2
fc st. gallen 1879
fc basel 1893
1
0
fc sion
fc luzern
1
3
fc sion
fc sion
2
2
fc lugano
bohemians prague 1905
1
0
fc sion
FC Basel 1893
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
2
2
Young Boys
FC Lugano
1
1
FC Basel 1893
FC Basel 1893
3
1
FC Thun
FC Sion
2
4
FC Basel 1893
FC Basel 1893
1
0
FC Sion
FC Basel 1893
1
1
FC St. Gallen 1879
Union Berlin
2
2
FC Basel 1893
FC Basel 1893
2
0
FC KRASNODAR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 110 127 137 1282 60 50 5 36 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 5 2 1 1 10
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Ndoye, Birama 1 0 0 3 1 3 0 4 7
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Morgado, Bruno 1 1 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 1 0 2 4 0 0 3 6
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Toma, Bastien 2 0 18 6 8 1 6 2 15
Fortune, Yassin 2 1 0 5 6 0 1 7 11
Lenjani, Ermir 3 4 7 5 8 3 4 2 16
Grgic, Anto 3 0 36 7 4 3 1 2 14
Uldrikis, Roberts 3 5 0 8 6 2 1 9 16
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 15 4 0 4 30
Adryan 5 1 16 10 9 3 1 7 22
Pajtim Kasami 8 8 25 29 28 7 3 4 64
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 1 1 1 4 2
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Abdellaoui, Ayoub 0 2 0 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
333 133 141 155 1295 64 48 3 48 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Valentin Stocker 1 1 3 2 1 6 2 5 9
Serey Die 1 0 0 2 8 3 0 3 13
Silvan Widmer 1 2 1 1 11 1 6 0 13
Balanta, Eder 1 1 0 2 4 0 0 0 6
Petretta, Raoul 1 0 0 1 3 1 0 1 5
Comert, Eray 1 0 0 3 3 0 0 0 6
Riveros, Blas 1 0 0 2 6 2 0 2 10
Campo, Samuele 2 2 9 5 6 0 0 7 11
Frei, Fabian 3 0 1 8 11 1 4 1 20
Bua, Kevin 3 0 34 13 4 6 4 3 23
Okafor, Noah 3 1 3 7 4 5 1 5 16
Luca Zuffi 6 2 76 10 7 4 3 3 21
Ricky van Wolfswinkel 10 8 1 25 22 8 3 1 55
Albian Ajeti 11 19 0 23 19 8 5 3 50
Carlos Zambrano 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Martin Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pululu, Afimico 0 1 0 4 3 0 0 8 7
Zdravko Kuzmanovic 0 0 0 1 2 1 0 5 4
Suchy, Marek 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 1 3 0 0 13 4
Kalulu, Aldo 0 3 5 4 7 3 0 6 14
Xhaka, Taulant 0 0 0 1 2 0 1 1 3
Kaiser, Yves 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omlin, Jonas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Zhegrova, Edon 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300