Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

20:30 - 16/03/2019

FC RUBIN KAZAN
FC Rostov
Trọng tài: Lapochkin, Sergei
Sân vận động: Sân vận động Kazan Arena

Dự đoán tỷ lệ

33.2%

Đội Nhà Thắng

36.6%

Hòa

30.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
33.2% 36.6% 30.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 16/03/2019
fc rubin kazan
0
2
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Kazan Arena
23:30 - 31/08/2018
fc rostov
1
1
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Rostov Arena
20:30 - 21/04/2018
fc rubin kazan
1
1
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tsentralnyi Stadium
20:30 - 15/10/2017
fc rostov
0
1
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 17/18
Olimp-2
23:00 - 14/05/2017
fc rostov
4
2
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 16/17
Olimp-2
23:30 - 18/11/2016
fc rubin kazan
0
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 16/17
Tsentralnyi Stadium
23:00 - 04/12/2015
fc rostov
1
0
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 15/16
Olimp-2
22:00 - 10/08/2015
fc rubin kazan
0
3
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 15/16
Tsentralnyi Stadium
18:15 - 21/03/2015
fc rubin kazan
2
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 14/15
Sân vận động Kazan Arena
00:00 - 14/09/2014
fc rostov
1
2
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 14/15
Olimp-2

Thành tích gần đây

FC RUBIN KAZAN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cska moscow
3
0
fc rubin kazan
fc rubin kazan
1
0
cộng hòa fc akhmat grozny
fc rubin kazan
2
2
fc dinamo moscow
fc orenburg
1
0
fc rubin kazan
fc rubin kazan
2
1
shakhter soligorsk
fc rubin kazan
2
2
sk slovan bratislava
FC Rostov
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC YENISEY KRASNOYARSK
1
1
FC Rostov
FC Rostov
1
0
FC KRASNODAR
FC Rostov
1
1
Lillestrom SK
Valerenga IF
1
1
FC Rostov
OSTERSUNDS FK
4
2
FC Rostov
FC Rostov
1
1
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC SPARTAK MOSCOW
2
1
FC Rostov

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
151 57 68 70 973 45 31 0 18 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bayramyan, Khoren 1 1 6 3 2 3 1 4 8
Podberezkin, Vjacheslav 1 0 0 2 3 0 0 3 5
Kalinin, Igor 1 1 7 1 0 0 2 0 1
Uremovic, Filip 1 1 0 2 1 1 0 1 4
Konovalov, Igor 1 0 31 5 3 2 2 0 10
Sagitov, Artur 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Poloz, Dmitri 3 1 22 8 6 3 0 2 17
Sardar Azmoun 4 8 0 10 12 3 3 0 25
Sorokin, Egor 4 1 0 4 2 0 0 6 6
Chico 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Bashkirov, Evgeny 0 0 1 2 1 0 1 2 3
Konovalov, Ivan 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Shekari, Reza 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Navas, Cesar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fedor Kudryashov 0 1 0 1 0 1 0 1 2
Aleksandr Bukharov 0 5 0 1 4 0 0 11 5
Ustinov, Vitaly 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Tsallagov, Ibragim 0 3 0 1 4 0 0 0 5
Pavel Mogilevets 0 2 0 4 4 1 1 5 9
Vladimir Granat 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kambolov, Ruslan 0 0 0 6 10 4 0 2 20
Rail, Abdullin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dzhanaev, Soslan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Egor Baburin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stepanov, Danil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Panteleev, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
232 71 101 92 1020 41 26 0 17 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Parshivlyuk, Sergey 1 1 1 4 8 7 1 2 19
Guliev, Ayaz 1 0 6 8 14 12 3 1 34
Aleksander Zuev 1 1 0 7 9 1 0 11 17
Eldor Shomurodov 1 1 0 6 8 2 1 11 16
Roman Eremenko 2 0 8 4 4 1 0 0 9
Sverrir Ingason 2 0 0 4 2 3 0 0 9
Alexey Ionov 4 11 0 7 2 3 1 3 12
Bjorn Bergmann Sigurdarson 5 3 0 15 7 0 0 1 22
Kalachev, Timofey 0 1 18 0 4 10 0 4 14
Novoseltsev, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Saletros, Anton 0 0 11 0 0 0 0 0 0
Normann, Mathias 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Skopintcev, Dmitri 0 1 13 5 7 4 2 0 16
Hadzikadunic, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zaynutdinov, Baktiyor 0 1 2 0 1 0 0 2 1
Ragnar Sigurdsson 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Wilusz, Maciej 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Yusupov, Artur 0 0 27 1 3 4 1 3 8
Aleksandr Gatcan 0 0 0 4 10 4 0 0 18
Kjartansson, Vidar 0 3 0 1 1 2 0 7 4
Schadin, Artem 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Glebov, Danil 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Popov, Ivelin 0 1 0 1 4 2 1 1 7
Mevlja, Miha 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Chernov, Evgeniy 0 0 3 0 3 1 0 0 4
Logashov, Arseniy 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Pesyakov, Sergey 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Abaev, Ilya 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mirzov, Reziuan 0 1 0 0 0 2 0 3 2

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

FC Rostov đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân khách và dẫn trước 1-0.

Nếu Filip Uremovic nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Thành tích sân nhà của FC RUBIN KAZAN mùa giải này là: 5-4-1.

Sardar Azmoun đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho FC RUBIN KAZAN với 3 lần. Ayaz Guliev là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho FC Rostov (3 lần).

FC Rostov đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

FC Rostov đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC RUBIN KAZAN và FC Rostov khi FC RUBIN KAZAN chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC RUBIN KAZAN và FC Rostov là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

FC RUBIN KAZAN wins 1st half in 26% of their matches, FC Rostov in 26% of their matches.

FC RUBIN KAZAN wins 26% of halftimes, FC Rostov wins 26%.

728x90
130x300
130x300