Thông tin trận đấu

Cúp quốc gia Nga

23:30 - 15/05/2019

FC Rostov
FC LOKOMOTIV MOSCOW
Trọng tài: Lapochkin, Sergei
Sân vận động: Sân vận động Rostov Arena

Dự đoán tỷ lệ

27.4%

Đội Nhà Thắng

31.6%

Hòa

41%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.4% 31.6% 41%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 15/05/2019
fc rostov
0
2
fc lokomotiv moscow
Cúp quốc gia Nga 18/19
Sân vận động Rostov Arena
23:00 - 24/04/2019
fc rostov
1
2
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Rostov Arena
23:30 - 03/04/2019
fc lokomotiv moscow
2
2
fc rostov
Cúp quốc gia Nga 18/19
RZD Arena
01:30 - 26/01/2019
fc rostov
1
1
fc lokomotiv moscow
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
00:30 - 20/10/2018
fc lokomotiv moscow
2
1
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 18/19
RZD Arena
20:30 - 08/04/2018
fc lokomotiv moscow
1
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 17/18
RZD Arena
20:30 - 24/09/2017
fc rostov
0
1
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 17/18
Olimp-2
23:00 - 09/04/2017
fc lokomotiv moscow
0
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 16/17
RZD Arena
01:30 - 25/09/2016
fc rostov
1
0
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 16/17
Olimp-2
23:30 - 06/05/2016
fc rostov
2
1
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 15/16
Olimp-2

Thành tích gần đây

FC Rostov
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc rostov
1
0
zenit st petersburg
fc rostov
1
1
fc krasnodar
fc anzhi makhachkala
1
1
fc rostov
fc rostov
1
2
fc lokomotiv moscow
fc orenburg
3
0
fc rostov
fc rostov
2
1
fc spartak moscow
fc ufa
1
0
fc rostov
fc lokomotiv moscow
2
2
fc rostov
FC LOKOMOTIV MOSCOW
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
URAL EKATERINBURG
2
2
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC LOKOMOTIV MOSCOW
4
0
FC RUBIN KAZAN
FC ARSENAL TULA
2
0
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC LOKOMOTIV MOSCOW
2
1
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC Rostov
1
2
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC LOKOMOTIV MOSCOW
1
1
CSKA Moscow
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
3
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC LOKOMOTIV MOSCOW
1
1
Zenit St Petersburg
FC LOKOMOTIV MOSCOW
2
2
FC Rostov

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
21 9 6 27 140 13 4 0 12 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Roman Eremenko 1 0 1 1 1 0 0 0 2
Aleksandr Gatcan 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Yusupov, Artur 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Logashov, Arseniy 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Saletros, Anton 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Skopintcev, Dmitri 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Eldor Shomurodov 1 0 0 3 1 1 1 4 5
Hadzikadunic, Dennis 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Popov, Ivelin 2 0 1 5 0 0 0 1 5
Kjartansson, Vidar 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Alexey Ionov 0 2 1 0 1 1 0 0 2
Pesyakov, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sverrir Ingason 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Majer, Zan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zaynutdinov, Baktiyor 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Pliev, Konstantin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Glebov, Danil 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Aleksander Zuev 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kalachev, Timofey 0 0 4 0 0 0 0 1 0
Wilusz, Maciej 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mevlja, Miha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boben, Matija 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schadin, Artem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Normann, Mathias 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Parshivlyuk, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Novoseltsev, Ivan 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Ragnar Sigurdsson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chernov, Evgeniy 0 0 2 0 1 1 0 0 2
Osinov, Mihail 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Weber, Dmitri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guliev, Ayaz 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
51 21 23 33 202 15 9 0 13 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vedran Corluka 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Howedes, Benedikt 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Fedor Smolov 1 3 0 5 6 0 1 0 11
Zhemaletdinov, Rifat 1 0 1 2 0 0 0 2 2
Eder 2 2 0 4 1 1 0 3 6
Aleksey Miranchuk 2 2 12 3 3 2 2 1 8
Anton Miranchuk 4 0 9 7 3 1 1 1 11
Jefferson Farfan 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Manuel Fernandes 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Boris Rotenberg 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barinov, Dmitriy 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Tugarev, Roman 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grzegorz Krychowiak 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kverkvelia, Saba 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Igor Denisov 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maciej Rybus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mukhalyk, Taras 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Kochenkov, Anton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brian Idowu 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Lysov, Mikhail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tarasov, Dmitry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ignatjev, Vladislav 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Guilherme 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kulikov, Daniil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kvaratskhelia, Khvicha 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

FC Rostov đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Kết quả lượt đi là: FC LOKOMOTIV MOSCOW - FC Rostov 2-2.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Rostov và FC LOKOMOTIV MOSCOW khi FC Rostov chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

FC Rostov wins 1st half in 25% of their matches, FC LOKOMOTIV MOSCOW in 19% of their matches.

FC Rostov wins 25% of halftimes, FC LOKOMOTIV MOSCOW wins 19%.

Both teams haven't won their last match in Cúp quốc gia Nga.

FC LOKOMOTIV MOSCOW's performance of the last 5 matches is better than FC Rostov's.

In Cúp quốc gia Nga, FC LOKOMOTIV MOSCOW has better performance than FC Rostov.

FC LOKOMOTIV MOSCOW have lost just 0 of their last 5 games against FC Rostov (in all competitions).

In the last 5 meetings FC Rostov won 0, FC LOKOMOTIV MOSCOW won 4, 1 draws.