Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

03:30 - 08/12/2018

FC Porto
Portimonense
Trọng tài: Mota, Manuel
Sân vận động: Estadio do Dragao

Dự đoán tỷ lệ

82.1%

Đội Nhà Thắng

12.4%

Hòa

5.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
82.1% 12.4% 5.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:30 - 08/12/2018
fc porto
4
1
portimonense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio do Dragao
02:30 - 18/07/2018
portimonense
2
1
fc porto
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Estadio Municipal de Portimao
03:15 - 26/02/2018
portimonense
1
5
fc porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Municipal de Portimao
03:30 - 18/11/2017
fc porto
3
2
portimonense
Cúp quốc gia 17/18
Estadio do Dragao
02:30 - 23/09/2017
fc porto
5
2
portimonense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio do Dragao
02:30 - 28/07/2017
portimonense
1
5
fc porto
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
00:15 - 11/04/2011
portimonense
2
3
fc porto
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 10/11
Estadio Municipal de Portimao
03:15 - 15/11/2010
fc porto
2
0
portimonense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 10/11

Thành tích gần đây

FC Porto
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc porto
3
0
cs maritimo madeira
cd feirense
1
2
fc porto
fc porto
3
1
as roma
fc porto
1
2
benfica lisbon
fc porto
3
0
sporting braga
fc porto
2
0
vitoria setubal
as roma
2
1
fc porto
moreirense fc
1
1
fc porto
Portimonense
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Belenenses Lisbon
2
2
Portimonense
Portimonense
5
1
Nacional de Madeira
Sporting CP
3
1
Portimonense
Portimonense
1
1
Desportivo Aves
Vitoria Guimarares
2
0
Portimonense
CD Santa Clara
2
1
Portimonense
Portimonense
1
1
Sporting Braga

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 143 159 178 1546 48 52 4 53 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Adrian Lopez 1 1 0 4 2 2 0 8 8
Sergio Oliveira 1 0 2 2 4 2 1 3 8
Pereira, Danilo 1 4 0 4 15 2 1 2 21
Jesus Corona 1 2 16 3 12 2 7 7 17
Hernani 1 1 0 1 1 1 0 9 3
Oliver Torres 1 0 3 10 7 3 1 10 20
Felipe 1 0 0 4 11 0 0 0 15
Pereira, Andre 1 3 0 1 6 0 1 6 7
Leite, Diogo 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Mouandilmadji, Marius 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Pepe 2 1 0 3 0 1 0 0 4
Otavio 2 2 0 4 7 7 6 7 18
Alex Telles 2 0 143 6 10 6 6 0 22
Militao, Eder 3 0 0 5 6 4 0 0 15
Vincent Aboubakar 4 1 0 5 4 2 1 0 11
Hector Herrera 4 5 0 11 16 8 1 4 35
Moussa Marega 7 10 0 26 12 8 4 1 46
Yacine Brahimi 8 2 0 17 12 8 2 3 37
Francisco Soares 10 12 0 24 24 12 2 3 60
Fernando 0 1 0 2 2 1 0 7 5
Casillas, Iker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxi Pereira 0 2 0 1 4 1 1 2 6
Chancel Mbemba 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Manafa, Wilson 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
302 122 126 129 1218 62 27 6 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ewerton 1 2 0 3 4 4 1 2 11
Jadson 1 1 0 3 2 0 0 0 5
Fernandes, Lucas 1 1 19 10 13 5 1 8 28
Tabata, Bruno 1 1 23 8 12 6 2 6 26
Tormena, Vitor 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Carlos, Joao 1 3 1 6 7 5 0 11 18
Dener 2 1 1 7 12 1 1 3 20
Manafa, Wilson 2 1 0 5 4 1 2 0 10
Morte, Aylton 2 1 0 2 2 1 2 3 5
Carvalho, Wellington 3 6 1 11 10 2 0 6 23
Nakajima, Shoya 5 2 13 14 7 8 3 0 29
Paulinho 5 1 48 9 10 5 2 4 24
Jackson Martinez 8 4 0 25 19 5 2 2 49
Ruben Fernandes 0 1 0 1 3 1 0 1 5
Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Henrique, Marcel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Boia, Paulo 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Reis, Bruno 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ferreira, Ricardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lazaroni, Guilherme 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Henrique 0 0 1 2 1 1 0 0 4
Possignolo, Lucas 0 0 0 4 3 1 0 1 8
Sa, Pedro 0 0 0 0 3 3 0 0 6
Macedo, Felipe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hackman, Emmanuel 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Barbosa, Rafael 0 0 6 0 1 1 0 4 2
Ruster 0 0 0 0 0 0 1 3 0
Jesus, Matheus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pepe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ezeh, Chidera 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jibril, Taofiq 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300