Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 05/04/2019

FC Luzern
Young Boys
Trọng tài:
Sân vận động: Swissporarena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 07/03/2019
fc luzern
4
0
young boys
Schweizer Cup 18/19
Swissporarena
00:00 - 07/10/2018
young boys
2
3
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
21:00 - 12/08/2018
fc luzern
2
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
00:00 - 29/04/2018
young boys
2
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
22:00 - 17/12/2017
fc luzern
2
4
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 22/10/2017
fc luzern
0
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
01:00 - 21/09/2017
young boys
4
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
21:00 - 14/05/2017
young boys
4
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stade de Suisse
22:00 - 12/02/2017
fc luzern
4
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Swissporarena
22:00 - 06/11/2016
fc luzern
2
2
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Swissporarena

Thành tích gần đây

FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc thun
1
1
fc luzern
fc luzern
3
0
fc st. gallen 1879
fc luzern
4
0
young boys
grasshopper zurich
1
3
fc luzern
zurich
1
1
fc luzern
fc luzern
1
3
fc sion
neuchatel xamax fcs
2
1
fc luzern
fc luzern
3
1
fc chiasso
Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
2
2
Young Boys
FC Luzern
4
0
Young Boys
Young Boys
1
0
FC Sion
Young Boys
2
0
Zurich
FC Thun
1
1
Young Boys
Young Boys
2
0
Neuchatel Xamax FCS
Young Boys
2
2
FC Lausanne
Young Boys
4
2
FC Wil 1900

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
331 131 152 141 1186 66 59 7 39 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 0 0 1 4 0 0 1 5
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 1 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 7 8
Voca, Idriz 1 0 0 1 6 2 0 2 9
Demhasaj, Shkelqim 2 5 0 12 10 2 2 9 24
Marvin Schulz 3 1 1 7 13 3 0 0 23
Christian Schneuwly 4 8 56 10 10 5 5 6 25
Vargas, Ruben 4 2 6 19 20 5 3 5 44
Pascal Schurpf 8 10 1 21 20 4 7 0 45
Eleke, Blessing 8 17 0 21 14 7 1 7 42
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Custodio, Olivier 0 1 20 3 2 1 0 7 6
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 1 3 0 0 4 4
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grether, Simon 0 3 4 2 5 3 0 2 10
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Sidler, Silvan 0 1 0 6 3 0 1 1 9
Christian Schwegler 0 2 1 1 2 0 1 1 3
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 137 158 154 1288 54 48 5 67 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loris Benito 1 0 0 3 5 2 2 0 10
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Sow, Djibril 1 0 11 1 7 3 2 0 11
Garcia, Ulisses 2 0 1 2 6 0 2 10 8
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 4 0 1 0 8
Aebischer, Michel 3 1 18 4 8 3 3 7 15
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 7 13 2 19 15 6 3 4 40
Moumi, Nicolas 7 6 0 12 15 5 1 5 32
Fassnacht, Christian 9 1 2 23 22 8 1 2 53
Nsame, Jean 10 13 0 18 23 2 1 7 43
Guillaume Hoarau 13 3 0 16 11 3 3 5 30
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 0 1 3 1 2
Schick, Thorsten 0 0 24 1 2 0 4 7 3
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauper, Sandro 0 0 0 2 4 1 0 5 7
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gianluca Gaudino 0 0 1 0 1 0 1 4 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300