Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 05/04/2019

FC Luzern
Young Boys
Trọng tài: Scharer, Sandro
Sân vận động: Swissporarena

Dự đoán tỷ lệ

25.7%

Đội Nhà Thắng

24.5%

Hòa

49.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.7% 24.5% 49.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:45 - 10/04/2019
fc luzern
1
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
00:00 - 07/03/2019
fc luzern
4
0
young boys
Schweizer Cup 18/19
Swissporarena
00:00 - 07/10/2018
young boys
2
3
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
21:00 - 12/08/2018
fc luzern
2
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
00:00 - 29/04/2018
young boys
2
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
22:00 - 17/12/2017
fc luzern
2
4
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 22/10/2017
fc luzern
0
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
01:00 - 21/09/2017
young boys
4
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
21:00 - 14/05/2017
young boys
4
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stade de Suisse
22:00 - 12/02/2017
fc luzern
4
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Swissporarena

Thành tích gần đây

FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
3
2
fc luzern
fc lugano
1
0
fc luzern
fc luzern
3
1
fc thun
fc st. gallen 1879
1
2
fc luzern
fc luzern
1
3
young boys
fc sion
2
2
fc luzern
Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
Young Boys
2
2
FC Lugano
Neuchatel Xamax FCS
1
0
Young Boys
FC Luzern
1
3
Young Boys
Young Boys
5
1
FC Thun
Young Boys
3
2
FC St. Gallen 1879

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 176 203 183 1623 83 83 7 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 9 4 2 3 18
Christian Schneuwly 4 10 72 10 17 7 6 7 34
Demhasaj, Shkelqim 4 7 0 16 13 3 3 14 32
Marvin Schulz 5 1 1 9 15 6 1 0 30
Vargas, Ruben 6 5 21 27 27 6 5 6 60
Pascal Schurpf 9 15 2 27 24 5 8 1 56
Eleke, Blessing 13 24 0 30 21 11 2 7 62
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 0 0 6 6
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 6 1 1 1 14
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 1 3 1 6
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 28 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
493 203 214 220 1773 73 66 8 94 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schick, Thorsten 1 0 47 6 3 1 6 11 10
Loris Benito 1 1 0 3 7 3 3 0 13
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Gianluca Gaudino 1 0 8 3 2 1 3 8 6
Lauper, Sandro 1 0 0 3 5 1 0 6 9
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 7 0 1 0 11
Sow, Djibril 3 0 15 5 11 3 4 1 19
Garcia, Ulisses 3 1 6 4 6 2 2 12 12
Aebischer, Michel 3 1 36 6 12 4 5 7 22
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 9 16 3 26 21 7 7 5 54
Fassnacht, Christian 10 2 2 28 28 11 2 4 67
Moumi, Nicolas 10 6 0 16 17 6 1 7 39
Nsame, Jean 15 14 0 23 24 3 4 10 50
Guillaume Hoarau 23 7 0 38 23 7 6 7 68
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 3 1 3 1 5
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lotomba, Jordan 0 1 0 0 0 0 1 2 0
Kronig, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics