Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:45 - 14/02/2019

FC Luzern
FC Sion
Trọng tài: Schnyder, Urs
Sân vận động: Swissporarena

Dự đoán tỷ lệ

44.3%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

29.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.3% 26.7% 29.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 07/04/2019
fc sion
2
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
00:45 - 14/02/2019
fc luzern
1
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
01:00 - 02/12/2018
fc sion
2
0
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 30/09/2018
fc luzern
1
3
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
21:00 - 15/04/2018
fc luzern
0
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
22:00 - 04/03/2018
fc sion
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
01:00 - 03/12/2017
fc luzern
2
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 20/08/2017
fc sion
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
18:45 - 21/05/2017
fc sion
2
3
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
Tourbillon
01:45 - 06/04/2017
fc sion
0
0
fc luzern
Giải Schweizer Cup 16/17
Tourbillon

Thành tích gần đây

FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
young boys
4
0
fc luzern
fc luzern
3
0
zurich
fc basel 1893
3
2
fc luzern
fc luzern
4
0
grasshopper zurich
fc lugano
1
0
fc luzern
fc luzern
3
1
fc thun
fc st. gallen 1879
1
2
fc luzern
fc luzern
1
3
young boys
FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Sion
1
0
Neuchatel Xamax FCS
FC St. Gallen 1879
2
1
FC Sion
Zurich
1
0
FC Sion
FC Lugano
1
1
FC Sion
FC Sion
2
2
FC Luzern
FC Thun
1
2
FC Sion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
468 181 213 199 1724 88 87 7 56 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 11 4 2 3 20
Christian Schneuwly 4 10 73 10 17 7 6 9 34
Demhasaj, Shkelqim 4 8 0 16 15 3 3 15 34
Marvin Schulz 5 1 4 9 15 6 2 0 30
Vargas, Ruben 8 5 29 30 28 6 5 6 64
Pascal Schurpf 9 16 2 27 25 6 8 2 58
Eleke, Blessing 13 26 0 31 24 11 2 7 66
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 1 1 6 7
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 7 1 1 1 15
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 2 3 1 7
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
396 147 183 205 1813 91 77 9 50 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 7 3 1 2 13
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 2 0 5 4
Ndoye, Birama 1 0 0 3 3 3 0 6 9
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 1 0 1 4 1 1 2 6
Morgado, Bruno 1 2 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 2 0 2 5 0 0 5 7
Fortune, Yassin 2 1 0 6 9 1 1 12 16
Toma, Bastien 3 0 22 12 15 3 7 3 30
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 19 4 0 8 34
Grgic, Anto 4 0 60 9 6 5 1 2 20
Uldrikis, Roberts 4 9 0 11 10 3 2 9 24
Itaitinga 4 3 1 7 2 1 0 4 10
Lenjani, Ermir 6 8 10 10 12 4 5 2 26
Adryan 7 2 18 12 10 5 1 12 27
Pajtim Kasami 8 18 50 38 42 11 6 4 91
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 2 1 1 8 3
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 3 3
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 1 1 2 1 1 4
Abdellaoui, Ayoub 0 2 1 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fayulu, Timothy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 3 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Martinez, Jose Aguilar 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics