Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 31/03/2019

FC Luzern
FC Basel 1893
Trọng tài: Hanni, Nikolaj
Sân vận động: Swissporarena

Dự đoán tỷ lệ

31.3%

Đội Nhà Thắng

26.9%

Hòa

41.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.3% 26.9% 41.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 16/05/2019
fc basel 1893
3
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
01:00 - 31/03/2019
fc luzern
0
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
22:00 - 25/11/2018
fc luzern
1
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
01:00 - 27/09/2018
fc basel 1893
2
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
00:00 - 20/05/2018
fc basel 1893
2
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
22:00 - 11/03/2018
fc luzern
1
0
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
19:30 - 27/01/2018
fc basel 1893
1
0
fc luzern
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
01:30 - 30/11/2017
fc basel 1893
2
1
fc luzern
Schweizer Cup 17/18
St. Jakob-Park
01:00 - 26/11/2017
fc luzern
1
4
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 30/07/2017
fc basel 1893
3
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park

Thành tích gần đây

FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
3
2
fc luzern
fc lugano
1
0
fc luzern
fc luzern
3
1
fc thun
fc st. gallen 1879
1
2
fc luzern
fc luzern
1
3
young boys
fc sion
2
2
fc luzern
FC Basel 1893
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
2
1
FC Thun
FC Basel 1893
3
2
FC Luzern
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
FC Basel 1893
3
0
Zurich
Zurich
1
3
FC Basel 1893
FC Basel 1893
1
1
FC Lugano

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 176 203 183 1623 83 83 7 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 9 4 2 3 18
Christian Schneuwly 4 10 72 10 17 7 6 7 34
Demhasaj, Shkelqim 4 7 0 16 13 3 3 14 32
Marvin Schulz 5 1 1 9 15 6 1 0 30
Vargas, Ruben 6 5 21 27 27 6 5 6 60
Pascal Schurpf 9 15 2 27 24 5 8 1 56
Eleke, Blessing 13 24 0 30 21 11 2 7 62
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 0 0 6 6
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 6 1 1 1 14
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 1 3 1 6
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
457 187 188 226 1806 78 61 5 65 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zdravko Kuzmanovic 1 0 3 2 6 4 1 7 12
Carlos Zambrano 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Serey Die 1 0 0 2 8 3 0 3 13
Silvan Widmer 1 3 1 3 13 1 6 0 17
Petretta, Raoul 1 0 0 1 4 1 0 1 6
Comert, Eray 1 1 0 3 4 0 2 0 7
Riveros, Blas 1 0 0 2 8 2 1 3 12
Suchy, Marek 2 0 0 3 2 0 0 1 5
Valentin Stocker 2 2 3 5 4 8 4 6 17
Balanta, Eder 2 1 2 3 6 1 0 2 10
Bua, Kevin 3 2 37 16 4 6 6 5 26
Okafor, Noah 3 1 6 9 7 8 1 6 24
Frei, Fabian 4 0 1 11 13 3 4 4 27
Campo, Samuele 4 2 20 9 12 3 1 8 24
Luca Zuffi 7 2 114 12 9 5 5 5 26
Ricky van Wolfswinkel 13 11 1 36 26 9 3 3 71
Albian Ajeti 14 22 0 32 23 10 6 6 65
Martin Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pululu, Afimico 0 1 0 4 3 0 0 8 7
Zhegrova, Edon 0 0 1 2 3 1 0 4 6
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 1 3 0 0 13 4
Kalulu, Aldo 0 3 9 4 7 3 0 7 14
Xhaka, Taulant 0 0 0 2 2 0 1 3 4
Kaiser, Yves 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omlin, Jonas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Marchand, Yannick 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics