Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 02/09/2018

FC Lugano
Zurich
Trọng tài: Klossner, Stephan
Sân vận động: Cornaredo

Dự đoán tỷ lệ

40.4%

Đội Nhà Thắng

28.5%

Hòa

31%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40.4% 28.5% 31%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 20/04/2019
fc lugano
3
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
22:00 - 03/03/2019
zurich
0
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 16/12/2018
zurich
0
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
00:00 - 02/09/2018
fc lugano
1
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
00:00 - 20/05/2018
fc lugano
1
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
01:00 - 11/03/2018
zurich
3
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
21:00 - 01/10/2017
zurich
3
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
00:00 - 06/08/2017
fc lugano
0
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
21:15 - 29/05/2016
fc lugano
0
1
zurich
Schweizer Cup 15/16
Letzigrund
01:30 - 12/05/2016
zurich
0
4
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 15/16
Letzigrund

Thành tích gần đây

FC Lugano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc lugano
1
0
fc st. gallen 1879
fc thun
1
0
fc lugano
fc lugano
1
0
fc luzern
young boys
2
2
fc lugano
fc lugano
3
0
zurich
fc lugano
1
1
fc sion
fc basel 1893
1
1
fc lugano
grasshopper zurich
1
1
fc lugano
Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Zurich
3
0
FC Thun
Neuchatel Xamax FCS
1
2
Zurich
FC Basel 1893
3
0
Zurich
Zurich
1
0
FC Sion
Zurich
1
3
FC Basel 1893
FC Lugano
3
0
Zurich
Grasshopper Zurich
1
1
Zurich
FC Sion
1
0
Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 132 155 141 1590 94 66 7 46 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Dragan 1 0 3 4 2 0 0 5 6
Lavanchy, Numa 1 3 0 2 2 1 1 0 5
Vecsei, Balint 1 0 5 8 7 4 3 1 19
Brlek, Petar 1 1 4 2 4 0 1 15 6
Guy, Eloge 1 0 1 3 0 1 0 3 4
Fabio Daprela 2 1 0 5 4 1 0 0 10
Sadiku, Armando 2 3 0 5 9 2 1 8 16
Ceesay, Assan 2 6 0 4 7 2 0 2 13
Bottani, Mattia 3 8 2 8 7 5 3 11 20
Covilo, Miroslav 3 2 0 7 6 0 2 9 13
Sabbatini, Jonathan 5 1 13 10 12 4 3 0 26
Alexander Gerndt 9 10 62 17 25 11 8 2 53
Carlinhos Junior 13 17 1 31 21 5 3 3 57
David Da Costa 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Golemic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Macek, Roman 0 0 2 0 0 0 0 3 0
Masciangelo, Edoardo 0 0 21 5 4 2 0 0 11
Fazliu, Valon 0 0 0 0 2 0 1 4 2
Mario Piccinocchi 0 0 2 0 0 0 2 2 0
Abedini, Eris 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Kecskes, Akos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baumann, Noam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mijat Maric 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Sulmoni, Fulvio 0 1 1 2 2 1 0 0 5
Crnigoj, Domen 0 1 1 5 8 5 1 7 18
Janko, Marc 0 2 0 0 1 1 0 7 2
Amuzie, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kryeziu, Leutrim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 164 202 182 1670 82 66 5 42 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 7 9 4 1 2 3 14
Jagne, Pa 1 2 9 5 6 1 1 1 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 3 0 4 3 0 0 2 7
Kharabadze, Levan 1 0 7 6 6 3 1 1 15
Marchesano, Antonio 2 2 15 12 12 1 3 6 25
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 2 9
Ruegg, Kevin 2 2 0 5 6 0 1 0 11
Domgjoni, Toni 2 1 1 7 10 4 2 3 21
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 5 5 14 13 3 4 7 30
Ceesay, Assan 3 14 0 9 18 6 2 10 33
Kololli, Benjamin 10 6 56 18 19 6 5 7 43
Odey, Stephen 10 9 2 25 27 12 2 5 64
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Untersee, Joel 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Yanick Brecher 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 3 0 1 3 3
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 8 1
Umaru Bangura 0 0 0 0 5 2 0 0 7
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 5 1 0 5 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Omeragic, Becir 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sohm, Simon 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 2 0 0 2 3
Gregory Sertic 0 1 43 2 2 0 0 0 4
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andereggen, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics