Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/12/2018

FC Lugano
Neuchatel Xamax FCS
Trọng tài: Hanni, Nikolaj
Sân vận động: Cornaredo

Dự đoán tỷ lệ

46.1%

Đội Nhà Thắng

26.3%

Hòa

27.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.1% 26.3% 27.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 02/12/2018
fc lugano
2
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
02:30 - 01/11/2018
fc lugano
3
1
neuchatel xamax fcs
Schweizer Cup 18/19
Cornaredo
01:00 - 27/09/2018
neuchatel xamax fcs
2
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
00:30 - 27/05/2007
fc lugano
1
3
neuchatel xamax fcs
Challenge League 06/07
19:30 - 25/03/2007
neuchatel xamax fcs
2
0
fc lugano
Challenge League 06/07
22:30 - 22/10/2005
fc lugano
2
1
neuchatel xamax fcs
Swisscom Cup 05/06

Thành tích gần đây

FC Lugano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc lugano
1
1
fc basel 1893
fc thun
3
2
fc lugano
fc sion
2
2
fc lugano
fc lugano
1
3
fc thun
Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
1
FC Sion
FC St. Gallen 1879
3
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
2
1
FC Luzern
Young Boys
2
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
0
Yverdon-Sport FC
Neuchatel Xamax FCS
3
2
Real Murcia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
249 100 108 96 1164 74 46 6 36 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Dragan 1 0 3 3 2 0 0 1 5
Sadiku, Armando 1 2 0 2 3 2 1 5 7
Lavanchy, Numa 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Vecsei, Balint 1 0 5 4 4 2 3 1 10
Guy, Eloge 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Fabio Daprela 2 1 0 4 3 0 0 0 7
Ceesay, Assan 2 6 0 4 7 2 0 2 13
Bottani, Mattia 3 6 1 8 3 4 2 8 15
Covilo, Miroslav 3 2 0 7 5 0 2 6 12
Sabbatini, Jonathan 5 1 13 8 11 3 2 0 22
Alexander Gerndt 7 8 22 12 16 8 6 2 36
Carlinhos Junior 7 11 1 20 12 4 2 2 36
David Da Costa 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Brlek, Petar 0 1 2 1 4 0 1 10 5
Golemic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Macek, Roman 0 0 2 0 0 0 0 3 0
Masciangelo, Edoardo 0 0 21 5 4 2 0 0 11
Fazliu, Valon 0 0 0 0 2 0 1 4 2
Mario Piccinocchi 0 0 2 0 0 0 2 2 0
Kecskes, Akos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abedini, Eris 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Mijat Maric 0 0 0 1 0 0 2 0 1
Baumann, Noam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sulmoni, Fulvio 0 1 1 2 2 0 0 0 4
Crnigoj, Domen 0 0 1 4 3 1 1 6 8
Janko, Marc 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Amuzie, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kryeziu, Leutrim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300