Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC ORENBURG
Trọng tài: Levnikov, Kirill
Sân vận động: RZD Arena

Dự đoán tỷ lệ

57.1%

Đội Nhà Thắng

26.4%

Hòa

16.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
57.1% 26.4% 16.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
fc lokomotiv moscow
2
1
fc orenburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
RZD Arena
18:00 - 12/08/2018
fc orenburg
1
0
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Gazovik Stadium
23:30 - 13/05/2017
fc lokomotiv moscow
4
0
fc orenburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
RZD Arena
18:30 - 19/11/2016
fc orenburg
1
1
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 16/17
Gazovik Stadium
20:30 - 29/04/2015
fc orenburg
1
1
fc lokomotiv moscow
Cúp quốc gia Nga 14/15
Gazovik Stadium

Thành tích gần đây

FC LOKOMOTIV MOSCOW
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc lokomotiv moscow
1
0
fc krasnodar
fc lokomotiv moscow
2
2
fc krylia sovetov samara
fc lokomotiv moscow
1
1
molde fk
fc lokomotiv moscow
1
0
sarpsborg 08
fc lokomotiv moscow
5
1
viking fk
fc lokomotiv moscow
3
1
fk haugesund
fc krasnodar
1
0
fc lokomotiv moscow
fc spartak moscow
4
0
fc lokomotiv moscow
FC ORENBURG
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC ORENBURG
1
0
FC DINAMO MOSCOW
FC KRASNODAR
2
2
FC ORENBURG
FC ARSENAL TULA
1
1
FC ORENBURG
FC ORENBURG
6
2
SPARTAKS JURMALA
FC ORENBURG
1
1
FC SPARTAK MOSCOW
FC ORENBURG
1
0
FC RUBIN KAZAN
FC ORENBURG
4
0
FC SIONI BOLNISI

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
242 99 94 104 1023 47 37 1 28 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eder 1 4 0 4 7 4 1 10 15
Maciej Rybus 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Grzegorz Krychowiak 1 3 0 9 10 10 2 0 29
Kverkvelia, Saba 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Barinov, Dmitriy 1 0 0 4 7 1 1 6 12
Zhemaletdinov, Rifat 1 0 0 1 0 0 0 5 1
Howedes, Benedikt 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Aleksey Miranchuk 2 4 36 8 16 6 4 0 30
Manuel Fernandes 3 5 47 14 14 8 3 2 36
Jefferson Farfan 4 4 0 13 6 4 2 3 23
Fedor Smolov 4 11 0 8 7 3 1 3 18
Anton Miranchuk 7 1 16 9 6 3 1 4 18
Tarasov, Dmitry 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Guilherme 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lysov, Mikhail 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ignatjev, Vladislav 0 1 0 2 2 1 2 1 5
Igor Denisov 0 0 0 1 7 4 1 0 12
Vedran Corluka 0 2 1 2 1 0 1 0 3
Brian Idowu 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Tugarev, Roman 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kvaratskhelia, Khvicha 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boris Rotenberg 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
176 65 82 75 877 51 37 1 20 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Breev, Sergey 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Afonin, Vadim 1 0 0 2 3 2 1 2 7
Begic, Silvije 1 1 0 3 5 1 0 0 9
Terekhov, Sergey 2 1 1 5 4 0 1 0 9
Popovic, Denis 2 2 42 6 14 7 1 3 27
Oyevole, Adesoye 2 0 0 2 2 1 2 0 5
Despotovic, Djordje 2 8 0 8 6 5 0 3 19
Chukanov, Andrea 2 0 4 3 1 2 0 12 6
Kozlov, Andrey 3 13 0 6 5 0 0 8 11
Sutormin, Aleksei 4 3 8 10 10 2 1 0 22
Malyh, Andrey 0 2 0 1 5 0 2 0 6
Kozlov, Saveliy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frolov, Evgeni 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Sivakov, Mikhail 0 0 0 2 4 0 0 1 6
Chirkin, Grigoriy 0 0 0 1 1 0 0 7 2
Andreev, Dmitri 0 0 0 0 4 0 0 1 4
Miskic, Danijel 0 1 2 5 8 2 2 1 15
Kulishev, Artjom 0 1 0 0 0 0 1 6 0
Galadzhan, Artem 0 0 0 2 1 0 0 1 3
Dovbnya, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malyarov, Nikita 0 0 5 0 3 1 0 1 4
Alves, Ricardo 0 0 1 1 0 0 0 5 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300