Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

20:30 - 17/03/2019

FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC KRASNODAR
Trọng tài: Vilkov, Mikhail
Sân vận động: RZD Arena

Dự đoán tỷ lệ

40%

Đội Nhà Thắng

29.8%

Hòa

30.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40% 29.8% 30.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 17/03/2019
fc lokomotiv moscow
1
0
fc krasnodar
Giải vô địch quốc gia 18/19
RZD Arena
22:00 - 06/02/2019
fc krasnodar
1
0
fc lokomotiv moscow
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
23:00 - 01/09/2018
fc krasnodar
2
1
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Krasnodar Stadium
23:00 - 30/04/2018
fc krasnodar
2
0
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 17/18
Krasnodar Stadium
23:30 - 23/10/2017
fc lokomotiv moscow
2
0
fc krasnodar
Giải vô địch quốc gia 17/18
RZD Arena
23:30 - 13/03/2017
fc lokomotiv moscow
1
2
fc krasnodar
Giải vô địch quốc gia 16/17
RZD Arena
23:15 - 28/08/2016
fc krasnodar
1
2
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 16/17
Kuban
23:30 - 20/03/2016
fc krasnodar
1
2
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 15/16
Kuban
17:30 - 30/08/2015
fc lokomotiv moscow
2
1
fc krasnodar
Giải vô địch quốc gia 15/16
RZD Arena
23:00 - 25/04/2015
fc krasnodar
1
0
fc lokomotiv moscow
Giải vô địch quốc gia 14/15
Kuban

Thành tích gần đây

FC LOKOMOTIV MOSCOW
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ural ekaterinburg
2
2
fc lokomotiv moscow
fc lokomotiv moscow
4
0
fc rubin kazan
fc arsenal tula
2
0
fc lokomotiv moscow
fc lokomotiv moscow
2
1
fc yenisey krasnoyarsk
fc rostov
1
2
fc lokomotiv moscow
fc lokomotiv moscow
1
1
cska moscow
cộng hòa fc akhmat grozny
1
3
fc lokomotiv moscow
fc lokomotiv moscow
1
1
zenit st petersburg
fc lokomotiv moscow
2
2
fc rostov
FC KRASNODAR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Rostov
1
1
FC KRASNODAR
FC KRASNODAR
2
0
CSKA Moscow
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
1
1
FC KRASNODAR
FC KRASNODAR
2
3
Zenit St Petersburg
FC DINAMO MOSCOW
1
1
FC KRASNODAR
FC KRASNODAR
1
0
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
FC KRASNODAR
5
0
FC ANZHI MAKHACHKALA
FC LOKOMOTIV MOSCOW
1
0
FC KRASNODAR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
369 154 144 163 1524 68 46 2 44 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eder 1 7 0 5 8 6 1 12 19
Maciej Rybus 1 1 1 2 3 0 1 0 5
Ignatjev, Vladislav 1 2 0 5 3 2 2 1 10
Kverkvelia, Saba 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Barinov, Dmitriy 1 0 0 6 14 2 1 6 22
Zhemaletdinov, Rifat 1 0 0 4 4 2 2 9 10
Kvaratskhelia, Khvicha 1 1 0 2 0 3 0 5 5
Grzegorz Krychowiak 2 3 0 12 14 12 2 0 38
Manuel Fernandes 3 5 56 15 14 8 5 4 37
Howedes, Benedikt 3 0 0 3 1 0 0 2 4
Aleksey Miranchuk 3 4 60 13 24 7 7 0 44
Fedor Smolov 6 13 1 14 10 3 2 5 27
Jefferson Farfan 8 4 0 23 7 6 2 3 36
Anton Miranchuk 11 2 33 22 19 4 2 4 45
Tarasov, Dmitry 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Lysov, Mikhail 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Guilherme 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Denisov 0 0 0 1 7 4 1 0 12
Vedran Corluka 0 2 1 2 1 0 1 1 3
Brian Idowu 0 0 0 1 0 1 0 7 2
Tugarev, Roman 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Lapshov, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boris Rotenberg 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
446 160 175 150 1593 66 52 7 54 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fedor Smolov 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Kabore, Charles 1 0 0 4 4 3 1 0 11
Sergei Petrov 1 1 0 3 5 3 2 0 11
Stockii, Dmitrii 1 0 23 2 5 7 1 6 14
Skopintcev, Dmitri 1 0 3 2 1 2 0 3 5
Utkin, Daniil 1 0 0 3 2 1 0 4 6
Yuri Gazinskiy 2 1 1 9 7 7 7 1 23
Mamaev, Pavel 3 2 1 9 3 0 1 2 12
Mauricio Pereyra 3 2 61 11 14 9 5 5 34
Wanderson 6 9 30 25 26 9 5 4 60
Ignatyev, Ivan 7 5 0 14 12 6 2 7 32
Ari 8 18 0 20 18 6 4 3 44
Suleymanov, Magomed-Shapi 8 1 9 9 6 8 0 17 23
Viktor Claesson 11 2 1 25 21 22 7 1 68
Christian Cueva 0 0 3 0 5 5 0 12 10
Safonov, Matvey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aleksandr Martynovich 0 0 0 2 8 0 0 0 10
Ramirez, Cristian 0 0 6 5 9 12 2 6 26
Uros Spajic 0 1 0 4 5 1 0 0 10
Shishkin, Roman 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Olsson, Kristoffer 0 0 2 1 1 0 0 4 2
Zhigulev, Ilya 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Nikolai Markov 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Andrey Sinitsyn 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fjoluson, Jon 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Stanislav Kritciuk 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Okriashvili, Tornike 0 0 1 0 2 0 0 2 2
Golubev, Artem 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics