Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

16:30 - 08/12/2018

FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
FC Rostov
Trọng tài: Karasev, Sergei
Sân vận động: Sân vận động Samara Arena

Dự đoán tỷ lệ

28.4%

Đội Nhà Thắng

34%

Hòa

37.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.4% 34% 37.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
16:30 - 08/12/2018
fc krylia sovetov samara
1
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Samara Arena
01:30 - 12/08/2018
fc rostov
0
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Rostov Arena
18:00 - 19/03/2017
fc krylia sovetov samara
0
0
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metallurg
00:00 - 10/09/2016
fc rostov
2
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 16/17
Olimp-2
18:30 - 05/03/2016
fc krylia sovetov samara
0
1
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 15/16
Start Stadium
00:00 - 17/08/2015
fc rostov
1
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 15/16
Olimp-2
16:30 - 15/03/2014
fc krylia sovetov samara
0
2
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 13/14
18:45 - 20/10/2013
fc rostov
1
2
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 13/14
Olimp-2
19:00 - 02/12/2012
fc krylia sovetov samara
0
2
fc rostov
Giải vô địch quốc gia 12/13
Metallurg
00:00 - 13/08/2012
fc rostov
1
2
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 12/13
Olimp-2

Thành tích gần đây

FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc krylia sovetov samara
4
0
fc yenisey krasnoyarsk
fc lokomotiv moscow
2
2
fc krylia sovetov samara
fc krylia sovetov samara
5
2
spartaks jurmala
fc krylia sovetov samara
1
0
fc rostov
fc spartak moscow
3
1
fc krylia sovetov samara
fc krylia sovetov samara
1
2
cộng hòa fc akhmat grozny
fc ufa
1
2
fc krylia sovetov samara
FC Rostov
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC YENISEY KRASNOYARSK
1
1
FC Rostov
FC Rostov
1
0
FC KRASNODAR
FC Rostov
1
1
Lillestrom SK
Valerenga IF
1
1
FC Rostov
OSTERSUNDS FK
4
2
FC Rostov
FC Rostov
1
1
FC LOKOMOTIV MOSCOW
FC SPARTAK MOSCOW
2
1
FC Rostov

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
215 65 105 88 932 47 22 3 18 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Miral Samardzic 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Yakovlev, Pavel 1 0 0 4 5 3 0 6 12
Ananidze, Zhano 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Sobolev, Aleksandr 1 1 0 5 5 6 0 7 16
Anton, Paul 2 0 30 8 10 10 2 0 28
Ramil Sheydaev 3 3 0 3 0 2 0 6 5
Sergey Kornilenko 4 8 0 6 3 4 0 5 13
Kanunnikov, Maxim 5 3 0 11 9 0 0 1 20
Shishkin, Roman 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Yohan Mollo 0 0 4 0 1 0 0 3 1
Rabiu, Mohammed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Burlak, Taras 0 0 0 1 4 1 0 1 6
Tkachuk, Denis 0 3 18 4 12 3 2 3 19
Mijailovic, Srdjan 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Ryzhikov, Sergey 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Rogel, Agustin 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Bashkirov, Evgeny 0 0 1 3 12 5 0 4 20
Poluyakhtov, Vladimir 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Zotov, Georgi 0 2 0 2 7 2 1 4 11
Chicherin, Nikita 0 0 0 5 3 4 1 2 12
Denisov, Vitaliy 0 0 8 0 4 0 1 0 4
Oleg Lanin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Timofeev, Artem 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Tigiev, Georgi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aleksandr Samedov 0 0 11 1 1 0 2 0 2
Konyuhov, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nadson 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alan Chochiev 0 0 9 4 9 3 0 0 16
Zhinkovski, Anton 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Aliev, Azer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tikhonov, Mihail 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
232 71 101 92 1020 41 26 0 17 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Parshivlyuk, Sergey 1 1 1 4 8 7 1 2 19
Guliev, Ayaz 1 0 6 8 14 12 3 1 34
Aleksander Zuev 1 1 0 7 9 1 0 11 17
Eldor Shomurodov 1 1 0 6 8 2 1 11 16
Roman Eremenko 2 0 8 4 4 1 0 0 9
Sverrir Ingason 2 0 0 4 2 3 0 0 9
Alexey Ionov 4 11 0 7 2 3 1 3 12
Bjorn Bergmann Sigurdarson 5 3 0 15 7 0 0 1 22
Kalachev, Timofey 0 1 18 0 4 10 0 4 14
Novoseltsev, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Saletros, Anton 0 0 11 0 0 0 0 0 0
Normann, Mathias 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Skopintcev, Dmitri 0 1 13 5 7 4 2 0 16
Hadzikadunic, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zaynutdinov, Baktiyor 0 1 2 0 1 0 0 2 1
Ragnar Sigurdsson 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Wilusz, Maciej 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Yusupov, Artur 0 0 27 1 3 4 1 3 8
Aleksandr Gatcan 0 0 0 4 10 4 0 0 18
Kjartansson, Vidar 0 3 0 1 1 2 0 7 4
Schadin, Artem 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Glebov, Danil 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Popov, Ivelin 0 1 0 1 4 2 1 1 7
Mevlja, Miha 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Chernov, Evgeniy 0 0 3 0 3 1 0 0 4
Logashov, Arseniy 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Pesyakov, Sergey 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Abaev, Ilya 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mirzov, Reziuan 0 1 0 0 0 2 0 3 2

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300