Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

20:30 - 14/07/2019

FC Krylia Sovetov Samara
FC Krylia Sovetov Samara
Sobolev, Aleksandr - 58'
Sobolev, Aleksandr - 51'

FT

2
0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
Trọng tài: Levnikov, Kirill
Sân vận động: Sân vận động Samara Arena

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

FC Krylia Sovetov Samara

ĐỘI NHÀ
4-4-1-1

CSKA Moscow

ĐỘI KHÁCH
35 Ryzhikov, Sergey
2 Anyukov, Aleksandr
31 Burlak, Taras
5 Karpov, Maksim
23 Kombarov, Dmitri
8 Kabutov, Dmitri
7 Ginsari, Radu
98 Mijailovic, Srdjan
25 Anton, Paul
9 Zhinkovski, Anton
17 Sobolev, Aleksandr
35 Akinfeev, Igor
2 Fernandes, Mario
31 Sarlija, Zvonimir
5 Vasin, Viktor
23 Magnusson, Hordur
8 Vlasic, Nikola
7 Akhmetov, Ilzat
98 Oblyakov, Ivan
25 Bistrovic, Kristijan
9 Chalov, Fedor
17 Sigurdsson, Arnor
DỰ BỊ
81 Ovsyannikov, Bogdan
33 Konyukhov, Evgeni
44 Chicherin, Nikita
2 Poluyakhtov, Vladimir
18 Rogel, Agustin
15 Zotov, Georgi
40 Timofeev, Artem
10 Terekhov, Anton
52 Smirnov, Danila
69 Golenkov, Egor
9 Radonjic, Dejan
22 Kyrnats, Georgi
1 Pomazun, Ilya
14 Nababkin, Kirill
3 Chernov, Nikita
78 Diveev, Igor
15 Efremov, Dmitri
20 Kuchaev, Konstantin
29 Bijol, Jaka
71 Tiknizyan, Nayair
87 Maradishvili, Konstantin
18 N'Diaye, Lassana
19 Nishimura, Takuma

Thông tin thay người

88'

Sigurdsson, Arnor

Maradishvili, Konstantin

Sobolev, Aleksandr

Radonjic, Dejan

84'
78'

Sarlija, Zvonimir

Nishimura, Takuma

Anton, Paul

Timofeev, Artem

71'

Anyukov, Aleksandr

Terekhov, Anton

66'
61'

Akhmetov, Ilzat

Bijol, Jaka

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
2 Shots on target 6
65% Ball possession 35%
5 Corner kicks 2
1 Offsides 1
12 Fouls 13
3 Goal kicks 15

Dự đoán tỷ lệ

19 %

Đội Nhà Thắng

28.1 %

Hòa

52.9 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
19 % 28.1 % 52.9 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 14/07/2019
fc krylia sovetov samara
2
0
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 19/20
Sân vận động Samara Arena
18:00 - 26/05/2019
cska moscow
6
0
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 18/19
VEB Arena
23:00 - 31/07/2018
fc krylia sovetov samara
0
0
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Samara Arena
20:30 - 02/04/2017
cska moscow
2
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 16/17
VEB Arena
21:15 - 18/09/2016
fc krylia sovetov samara
1
2
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metallurg
18:00 - 21/11/2015
cska moscow
0
2
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 15/16
Arena Khimki
23:00 - 24/07/2015
fc krylia sovetov samara
0
2
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 15/16
Metallurg
21:00 - 11/07/2015
cska moscow
2
0
fc krylia sovetov samara
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
22:00 - 02/03/2015
cska moscow
1
0
fc krylia sovetov samara
Cúp quốc gia Nga 14/15
Arena Khimki
19:30 - 05/04/2014
fc krylia sovetov samara
1
3
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 13/14
Olimp-2

Thành tích gần đây

FC Krylia Sovetov Samara
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc krylia sovetov samara
2
0
fc tambov
fc torpedo moscow
2
0
fc krylia sovetov samara
republican fc akhmat grozny
1
1
fc krylia sovetov samara
fc krasnodar
4
2
fc krylia sovetov samara
fc krylia sovetov samara
1
2
fc spartak moscow
fc ural yekaterinburg
1
3
fc krylia sovetov samara
fc rostov
1
0
fc krylia sovetov samara
CSKA Moscow
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Ufa
1
1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
5
1
FK Kolomna
CSKA Moscow
1
3
FC Rostov
FC Alania Vladikavkaz
1
3
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3
2
FC Krasnodar
Ludogorets 1945 Razgrad
5
1
CSKA Moscow
FC Arsenal Tula
1
2
CSKA Moscow

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
138 54 57 55 612 35 13 2 18 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Burlak, Taras 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ginsari, Radu 1 1 0 2 0 1 0 1 3
Kanunnikov, Maksim 1 1 0 2 4 3 1 3 9
Mijailovic, Srdjan 1 0 0 6 1 0 0 3 7
Radonjic, Dejan 1 0 0 4 6 3 1 12 13
Karpov, Maksim 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Anton, Paul 2 4 5 5 2 2 1 1 9
Sobolev, Aleksandr 10 4 1 14 11 4 3 0 29
Ryzhikov, Sergey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gatcan, Alexandru 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Kombarov, Dmitri 0 0 8 2 8 0 0 0 10
Poluyakhtov, Vladimir 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Anyukov, Aleksandr 0 2 0 1 5 0 0 0 6
Chernov, Nikita 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Kabutov, Dmitri 0 0 31 6 4 5 3 1 15
Timofeev, Artem 0 0 0 1 1 1 1 3 3
Zhinkovski, Anton 0 0 6 6 4 4 4 4 14
Golenkov, Egor 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Chicherin, Nikita 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Terekhov, Anton 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
202 76 64 84 756 27 17 0 20 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gogoua, Cedric 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Bistrovic, Kristijan 1 0 0 4 3 3 0 7 10
Bijol, Jaka 1 0 0 4 4 5 1 10 13
Magnusson, Hordur 2 0 0 3 2 5 0 0 10
Fernandes, Mario 2 2 2 4 5 2 2 0 11
Akhmetov, Ilzat 2 0 0 8 8 4 1 0 20
Sigurdsson, Arnor 2 2 0 5 4 6 0 0 15
Chalov, Fedor 4 6 1 9 14 7 2 0 30
Vlasic, Nikola 5 4 17 18 5 20 3 0 43
Akinfeev, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nababkin, Kirill 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vasin, Viktor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuchaev, Konstantin 0 0 0 2 4 2 0 2 8
Diveev, Igor 0 0 0 2 3 0 1 0 5
Sarlija, Zvonimir 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Oblyakov, Ivan 0 2 63 8 8 6 3 0 22
Efremov, Dmitri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nishimura, Takuma 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Karpov, Vadim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maradishvili, Konstantin 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Lucas Santos 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Tiknizyan, Nayair 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics