Thông tin trận đấu

Serie B

03:00 - 29/10/2018

FC Crotone
Unione Sportiva Salernitana 1919
Trọng tài: Ros, Riccardo
Sân vận động: Stadio Ezio Scida

Dự đoán tỷ lệ

49.3%

Đội Nhà Thắng

28.7%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.3% 28.7% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 11/03/2019
unione sportiva salernitana 1919
0
2
fc crotone
Serie B 18/19
Stadio Arechi
03:00 - 29/10/2018
fc crotone
1
1
unione sportiva salernitana 1919
Serie B 18/19
Stadio Ezio Scida
18:30 - 21/02/2016
unione sportiva salernitana 1919
1
1
fc crotone
Giải Serie B 15/16
Stadio Arechi
01:30 - 03/10/2015
fc crotone
4
0
unione sportiva salernitana 1919
Giải Serie B 15/16
Stadio Ezio Scida
21:30 - 27/03/2010
fc crotone
2
0
unione sportiva salernitana 1919
Serie B 09/10
20:30 - 24/10/2009
unione sportiva salernitana 1919
4
1
fc crotone
Serie B 09/10
02:45 - 22/01/2008
unione sportiva salernitana 1919
1
1
fc crotone
Serie C1-B 07/08
20:00 - 16/09/2007
fc crotone
0
0
unione sportiva salernitana 1919
Serie C1-B 07/08
01:30 - 12/06/2005
fc crotone
4
1
unione sportiva salernitana 1919
Serie B 04/05
21:00 - 16/01/2005
unione sportiva salernitana 1919
1
1
fc crotone
Serie B 04/05

Thành tích gần đây

FC Crotone
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc crotone
2
2
lecce
fc crotone
3
0
palermo
brescia calcio
2
0
fc crotone
hellas verona
1
1
fc crotone
fc crotone
1
1
as livorno
Unione Sportiva Salernitana 1919
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AS Livorno
1
0
Unione Sportiva Salernitana 1919
Perugia Calcio
3
1
Unione Sportiva Salernitana 1919
Unione Sportiva Salernitana 1919
2
0
US Cremonese
Hellas Verona
1
0
Unione Sportiva Salernitana 1919
Ascoli Picchio FC
2
4
Unione Sportiva Salernitana 1919
Unione Sportiva Salernitana 1919
1
2
Lecce
Palermo
1
2
Unione Sportiva Salernitana 1919

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
295 109 133 141 1422 64 38 3 28 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Davide Faraoni 1 0 1 5 11 2 0 2 18
Stefano Pettinari 1 0 0 2 6 1 0 0 9
Salvatore Molina 1 0 0 3 2 0 0 8 5
Nalini, Andrea 1 3 0 4 2 1 2 5 7
Mraz, Samuel 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Zanellato, Niccolo 1 1 0 5 4 1 0 3 10
Spinelli, Claudio 1 2 0 3 2 0 0 4 5
Ahmed Benali 2 1 3 4 4 4 0 2 12
Budimir, Ante 3 6 0 13 13 10 2 4 36
Marcus Rohden 3 3 0 11 9 2 1 4 22
Firenze, Marco 4 4 26 13 16 9 4 4 38
Simeon Nwankwo 9 3 0 23 9 5 1 11 37
Milic, Hrvoje 0 0 7 0 0 1 0 1 1
Spolli, Nicolas 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Martella, Bruno 0 0 7 1 3 2 4 1 6
Mario Sampirisi 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Curado, Marcos 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Marchizza, Riccardo 0 0 1 0 1 2 0 1 3
Valietti, Federico 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Kargbo, Augustus 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Alex Cordaz 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Adrian Marius Stoian 0 1 15 4 5 4 0 8 13
Barberis, Andrea 0 0 52 4 9 1 0 1 14
Vaisanen, Sauli 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Golemic, Vladimir 0 0 0 2 4 0 0 1 6
Romero, Aristoteles 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zinedine Machach 0 2 0 5 3 1 0 4 9
Gomelt, Tomislav 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tripaldelli, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Festa, Marco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ciomo, Giuseppe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Crociata, Giovanni 0 0 0 0 1 0 0 5 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
304 96 137 129 1323 76 63 0 31 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rosina, Alessandro 2 1 6 3 7 2 0 7 12
Schiavi, Raffaele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Bernardini, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davide Di Gennaro 0 0 12 2 7 1 2 5 10
Calaio, Emanuele 1 4 0 3 1 0 0 2 4
Castiglia, Luca 1 0 0 3 5 2 0 3 10
Vitale, Luigi 2 0 26 3 2 3 2 0 8
Lopez, Walter 0 2 25 1 3 2 1 0 6
Francesco Di Tacchio 3 0 0 8 12 13 1 1 33
Romano Perticone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rucino, Raffaele 2 0 1 4 1 4 0 4 9
Milan Duric 0 6 0 8 10 1 0 8 19
Mazzarani, Andrea 1 1 13 2 3 1 1 3 6
Riccardo Bocalon 5 12 0 9 7 2 1 9 18
Nicola Bellomo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gigliotti, Guillaume 0 1 10 0 2 0 1 1 2
Migliorini, Marco 0 0 0 2 5 2 1 1 9
Agustin Vuletich 0 3 0 1 8 0 0 4 9
Jean Akpa 0 1 0 2 2 2 0 2 6
Djavan Anderson 1 0 0 3 4 1 0 3 8
Micai, Alessandro 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Odjer, Moses 0 0 0 0 3 3 0 5 6
Joseph Marie Minala 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Orlando, Francesco 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Palumbo, Antonio 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Tiago Casasola 6 2 0 7 6 2 1 2 15
Lamin Jallow 4 24 0 21 24 13 2 6 58
Mantovani, Valerio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Anderson, Andre 2 0 13 4 7 6 1 5 17

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300