Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 17/02/2019

FC Basel 1893
FC Sion
Trọng tài: Bieri, Alain
Sân vận động: St. Jakob-Park

Dự đoán tỷ lệ

61.4%

Đội Nhà Thắng

22%

Hòa

16.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.4% 22% 16.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 20/04/2019
fc sion
0
3
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
02:30 - 28/02/2019
fc sion
2
4
fc basel 1893
Schweizer Cup 18/19
Tourbillon
22:00 - 17/02/2019
fc basel 1893
1
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
01:00 - 16/12/2018
fc sion
1
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Tourbillon
21:00 - 12/08/2018
fc basel 1893
3
2
fc sion
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
21:00 - 22/04/2018
fc sion
2
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
22:00 - 18/03/2018
fc basel 1893
1
0
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
01:00 - 19/11/2017
fc basel 1893
5
1
fc sion
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
21:00 - 27/08/2017
fc sion
1
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Tourbillon
21:00 - 25/05/2017
fc basel 1893
3
0
fc sion
Schweizer Cup 16/17
Stade de Geneve

Thành tích gần đây

FC Basel 1893
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
2
1
fc thun
fc basel 1893
3
2
fc luzern
young boys
3
1
fc basel 1893
fc basel 1893
3
0
zurich
zurich
1
3
fc basel 1893
fc basel 1893
1
1
fc lugano
FC Sion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Sion
1
0
Neuchatel Xamax FCS
FC St. Gallen 1879
2
1
FC Sion
Zurich
1
0
FC Sion
FC Lugano
1
1
FC Sion
FC Sion
2
2
FC Luzern
FC Thun
1
2
FC Sion
FC Sion
1
0
Zurich
FC Sion
3
0
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
457 187 188 226 1806 78 61 5 65 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zdravko Kuzmanovic 1 0 3 2 6 4 1 7 12
Carlos Zambrano 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Serey Die 1 0 0 2 8 3 0 3 13
Silvan Widmer 1 3 1 3 13 1 6 0 17
Petretta, Raoul 1 0 0 1 4 1 0 1 6
Comert, Eray 1 1 0 3 4 0 2 0 7
Riveros, Blas 1 0 0 2 8 2 1 3 12
Suchy, Marek 2 0 0 3 2 0 0 1 5
Valentin Stocker 2 2 3 5 4 8 4 6 17
Balanta, Eder 2 1 2 3 6 1 0 2 10
Bua, Kevin 3 2 37 16 4 6 6 5 26
Okafor, Noah 3 1 6 9 7 8 1 6 24
Frei, Fabian 4 0 1 11 13 3 4 4 27
Campo, Samuele 4 2 20 9 12 3 1 8 24
Luca Zuffi 7 2 114 12 9 5 5 5 26
Ricky van Wolfswinkel 13 11 1 36 26 9 3 3 71
Albian Ajeti 14 22 0 32 23 10 6 6 65
Martin Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pululu, Afimico 0 1 0 4 3 0 0 8 7
Zhegrova, Edon 0 0 1 2 3 1 0 4 6
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 1 3 0 0 13 4
Kalulu, Aldo 0 3 9 4 7 3 0 7 14
Xhaka, Taulant 0 0 0 2 2 0 1 3 4
Kaiser, Yves 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omlin, Jonas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Marchand, Yannick 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 139 174 199 1727 85 71 9 47 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre 1 3 0 3 7 2 1 2 12
Mveng, Freddy 1 0 0 1 1 2 0 5 4
Ndoye, Birama 1 0 0 3 2 3 0 6 8
Raphael Rossi-Branco 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Quentin, Maceiras 1 1 0 1 4 1 1 2 6
Morgado, Bruno 1 2 0 1 3 1 0 1 5
Philippe 1 2 0 2 5 0 0 5 7
Itaitinga 1 0 1 2 1 0 0 4 3
Fortune, Yassin 2 1 0 6 8 1 1 11 15
Toma, Bastien 3 0 21 12 15 2 6 3 29
Djitte, Moussa Kalilou 3 16 0 11 19 4 0 6 34
Grgic, Anto 4 0 60 9 6 5 1 2 20
Uldrikis, Roberts 4 9 0 11 10 3 2 9 24
Lenjani, Ermir 6 8 8 10 12 4 5 2 26
Adryan 7 2 18 12 10 5 1 12 27
Pajtim Kasami 8 16 49 37 40 9 4 4 86
Alex Song 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Angha, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maisonnial, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bamert, Jan 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Baltazar 0 0 0 0 2 1 1 8 3
Fickentscher, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zock, Christian 0 0 0 1 1 2 1 1 4
Abdellaoui, Ayoub 0 2 1 3 2 0 3 4 5
Kouassi, Xavier 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Blasucci, Noah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kukeli, Burim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Daoudou, Nasser 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Khasa, Jared 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Carlitos 0 0 0 0 2 0 1 2 2
Acquafresca, Robert 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics