Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 16/05/2019

FC Basel 1893
FC Luzern
Trọng tài:
Sân vận động: St. Jakob-Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 25/11/2018
fc luzern
1
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
01:00 - 27/09/2018
fc basel 1893
2
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
00:00 - 20/05/2018
fc basel 1893
2
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
22:00 - 11/03/2018
fc luzern
1
0
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
19:30 - 27/01/2018
fc basel 1893
1
0
fc luzern
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
01:30 - 30/11/2017
fc basel 1893
2
1
fc luzern
Schweizer Cup 17/18
St. Jakob-Park
01:00 - 26/11/2017
fc luzern
1
4
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
21:00 - 30/07/2017
fc basel 1893
3
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
00:45 - 29/04/2017
fc luzern
1
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 16/17
Swissporarena
19:45 - 26/02/2017
fc basel 1893
3
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 16/17
St. Jakob-Park

Thành tích gần đây

FC Basel 1893
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
2
2
young boys
fc lugano
1
1
fc basel 1893
fc basel 1893
3
1
fc thun
fc sion
2
4
fc basel 1893
fc basel 1893
1
0
fc sion
fc basel 1893
1
1
fc st. gallen 1879
union berlin
2
2
fc basel 1893
fc basel 1893
2
0
fc krasnodar
FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Thun
1
1
FC Luzern
FC Luzern
3
0
FC St. Gallen 1879
FC Luzern
4
0
Young Boys
Grasshopper Zurich
1
3
FC Luzern
Zurich
1
1
FC Luzern
FC Luzern
1
3
FC Sion
Neuchatel Xamax FCS
2
1
FC Luzern
FC Luzern
3
1
FC CHIASSO

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
333 133 141 155 1295 64 48 3 48 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Valentin Stocker 1 1 3 2 1 6 2 5 9
Serey Die 1 0 0 2 8 3 0 3 13
Silvan Widmer 1 2 1 1 11 1 6 0 13
Balanta, Eder 1 1 0 2 4 0 0 0 6
Petretta, Raoul 1 0 0 1 3 1 0 1 5
Comert, Eray 1 0 0 3 3 0 0 0 6
Riveros, Blas 1 0 0 2 6 2 0 2 10
Campo, Samuele 2 2 9 5 6 0 0 7 11
Frei, Fabian 3 0 1 8 11 1 4 1 20
Bua, Kevin 3 0 34 13 4 6 4 3 23
Okafor, Noah 3 1 3 7 4 5 1 5 16
Luca Zuffi 6 2 76 10 7 4 3 3 21
Ricky van Wolfswinkel 10 8 1 25 22 8 3 1 55
Albian Ajeti 11 19 0 23 19 8 5 3 50
Carlos Zambrano 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Martin Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pululu, Afimico 0 1 0 4 3 0 0 8 7
Zdravko Kuzmanovic 0 0 0 1 2 1 0 5 4
Suchy, Marek 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 1 3 0 0 13 4
Kalulu, Aldo 0 3 5 4 7 3 0 6 14
Xhaka, Taulant 0 0 0 1 2 0 1 1 3
Kaiser, Yves 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omlin, Jonas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Zhegrova, Edon 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
331 131 152 141 1186 66 59 7 39 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 0 0 1 4 0 0 1 5
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 1 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 7 8
Voca, Idriz 1 0 0 1 6 2 0 2 9
Demhasaj, Shkelqim 2 5 0 12 10 2 2 9 24
Marvin Schulz 3 1 1 7 13 3 0 0 23
Christian Schneuwly 4 8 56 10 10 5 5 6 25
Vargas, Ruben 4 2 6 19 20 5 3 5 44
Pascal Schurpf 8 10 1 21 20 4 7 0 45
Eleke, Blessing 8 17 0 21 14 7 1 7 42
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Custodio, Olivier 0 1 20 3 2 1 0 7 6
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 1 3 0 0 4 4
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grether, Simon 0 3 4 2 5 3 0 2 10
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Sidler, Silvan 0 1 0 6 3 0 1 1 9
Christian Schwegler 0 2 1 1 2 0 1 1 3
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300