Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/03/2019

FC ARSENAL TULA
FC YENISEY KRASNOYARSK
Trọng tài: Kazartsev, Vasiliy
Sân vận động: Arsenal Stadium

Dự đoán tỷ lệ

54.6%

Đội Nhà Thắng

26.8%

Hòa

18.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.6% 26.8% 18.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/03/2019
fc arsenal tula
2
0
fc yenisey krasnoyarsk
Giải vô địch quốc gia 18/19
Arsenal Stadium
18:00 - 02/09/2018
fc yenisey krasnoyarsk
0
0
fc arsenal tula
Giải vô địch quốc gia 18/19
Geolog Stadium
22:00 - 28/05/2017
fc arsenal tula
1
0
fc yenisey krasnoyarsk
Giải vô địch quốc gia 16/17
Arsenal Stadium
19:30 - 25/05/2017
fc yenisey krasnoyarsk
2
1
fc arsenal tula
Giải vô địch quốc gia 16/17
Central Stadium
18:00 - 20/03/2016
fc arsenal tula
2
0
fc yenisey krasnoyarsk
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Arsenal Stadium
19:00 - 31/08/2015
fc yenisey krasnoyarsk
0
2
fc arsenal tula
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Central Stadium
20:00 - 27/10/2013
fc arsenal tula
1
2
fc yenisey krasnoyarsk
Giải hạng nhất quốc gia 13/14
18:00 - 18/07/2013
fc yenisey krasnoyarsk
1
3
fc arsenal tula
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

FC ARSENAL TULA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc arsenal tula
2
2
ural ekaterinburg
fc arsenal tula
2
0
fc lokomotiv moscow
fc orenburg
1
1
fc arsenal tula
fc arsenal tula
3
0
fc spartak moscow
fc ufa
1
2
fc arsenal tula
ural ekaterinburg
1
0
fc arsenal tula
FC YENISEY KRASNOYARSK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC YENISEY KRASNOYARSK
2
2
FC DINAMO MOSCOW
FC YENISEY KRASNOYARSK
3
1
FC ANZHI MAKHACHKALA
FC LOKOMOTIV MOSCOW
2
1
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC YENISEY KRASNOYARSK
2
1
FC ORENBURG
FC SPARTAK MOSCOW
2
0
FC YENISEY KRASNOYARSK
URAL EKATERINBURG
3
2
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC YENISEY KRASNOYARSK
1
1
FC RUBIN KAZAN
FC ARSENAL TULA
2
0
FC YENISEY KRASNOYARSK

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
336 130 131 123 1389 67 43 1 37 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Belyaev, Maksim 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Georgi Kostadinov 1 0 0 4 2 0 0 7 6
Ozegovic, Ognjen 1 3 0 2 3 0 0 5 5
Mohammed, Abdul 1 0 0 6 9 5 3 2 20
Gorbatenko, Igor 2 1 60 13 11 9 1 6 33
Lesovoy, Daniil 2 0 0 6 1 1 0 9 8
Kangwa, Evans 4 8 0 8 10 0 0 10 18
Tkachev, Sergey 5 1 27 21 21 10 4 6 52
Mirzov, Reziuan 5 4 3 15 9 15 1 5 39
Luka Djordjevic 7 13 1 19 15 5 5 0 39
Bakaev, Zelimhan 8 3 7 15 9 10 0 4 34
Kombarov, Kirill 0 4 8 2 7 2 2 1 11
Causic, Goran 0 0 5 0 2 1 0 1 3
Nigmatullin, Artur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Denisov, Aleksandr 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Victor Alvarez 0 1 1 2 3 2 0 0 7
Levashov, Mikhlail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khagush, Anri 0 0 0 1 5 4 0 5 10
Grigalava, Gija 0 0 1 0 3 0 0 0 3
Berkhamov, Kantemir 0 0 4 3 5 0 1 4 8
Mihail Aleksandrov 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Kone 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Adzhoev, Guram 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Maksim Volodko 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ivakin, Yaroslav 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
253 98 106 97 1378 67 65 3 23 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zanev, Petar 1 2 14 5 4 1 2 1 10
Kamolov, Pavel 1 1 5 4 9 2 0 7 15
Aleksandr Zotov 1 4 1 4 9 3 2 3 16
Gadzhibekov, Ali 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Komkov, Mikhail 1 3 22 1 4 4 1 7 9
Dugalic, Rade 1 0 0 3 3 2 0 0 8
Ogude, Fegor 1 0 0 7 9 3 1 0 19
Sarkisov, Artur 1 11 0 12 10 2 0 9 24
Sarr, Babacar 1 0 0 2 5 0 0 0 7
Yatchenko, Dmitriy 2 2 0 3 3 3 0 0 9
Kichin, Valeriy 2 0 0 5 5 5 0 1 15
Kutyin, Aleksandr 3 11 1 10 4 1 2 6 15
Sobolev, Aleksandr 3 4 0 4 7 0 1 3 11
Kostyukov, Mikhail 4 6 0 9 6 2 0 4 17
Bodul, Darko 0 8 19 5 4 1 1 3 10
Fatullaev, Azim 0 0 1 1 1 2 0 3 4
Gasanov, Shamil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Savichev, Konstantin 0 2 2 0 0 1 0 2 1
Yurchenko, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gritsaenko, Aleksey 0 0 0 2 2 0 0 2 4
Obradovic, Marko 0 2 0 1 2 3 0 11 6
Danchenko, Oleg 0 1 8 4 3 0 2 0 7
Khubulov, Arsen 0 1 7 1 2 4 0 5 7
Torbinskiy, Dmitriy 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Rozhlov, Pavel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gavazaj, Enis 0 1 0 1 0 0 0 5 1
Filippov, Mikhail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Semakin, Maksim 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Nesterenko, Jurii 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kharitonov, Aleksandr 0 0 0 0 3 0 0 1 3

Goaltime Statistics