Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 09/12/2018

FC ANZHI MAKHACHKALA
FC SPARTAK MOSCOW
Trọng tài: Bezborodov, Vladislav
Sân vận động: Anzhi Arena

Dự đoán tỷ lệ

15.1%

Đội Nhà Thắng

24.4%

Hòa

60.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
15.1% 24.4% 60.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 09/12/2018
fc anzhi makhachkala
0
3
fc spartak moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anzhi Arena
00:00 - 02/11/2018
fc spartak moscow
1
0
fc anzhi makhachkala
Cúp quốc gia Nga 18/19
Otkritie Arena
23:00 - 11/08/2018
fc spartak moscow
1
0
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 18/19
Otkritie Arena
23:00 - 08/04/2018
fc anzhi makhachkala
1
4
fc spartak moscow
Giải vô địch quốc gia 17/18
Anzhi Arena
23:00 - 23/09/2017
fc spartak moscow
2
2
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 17/18
Otkritie Arena
20:30 - 12/03/2017
fc spartak moscow
1
0
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 16/17
Otkritie Arena
01:30 - 29/08/2016
fc anzhi makhachkala
0
2
fc spartak moscow
Giải vô địch quốc gia 16/17
Anzhi Arena
23:30 - 18/03/2016
fc anzhi makhachkala
0
4
fc spartak moscow
Giải vô địch quốc gia 15/16
Anzhi Arena
23:30 - 29/08/2015
fc spartak moscow
1
2
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 15/16
Otkritie Arena
22:00 - 17/03/2014
fc spartak moscow
2
2
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 13/14
RZD Arena

Thành tích gần đây

FC ANZHI MAKHACHKALA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc anzhi makhachkala
4
1
spartak nalchik
fc anzhi makhachkala
3
0
fk angusht nazran
fc anzhi makhachkala
2
2
fc spartak vladikavkaz
fc anzhi makhachkala
3
1
fk biolog novokubansk
fc anzhi makhachkala
1
1
fc rubin kazan
FC SPARTAK MOSCOW
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC SPARTAK MOSCOW
1
1
Zenit St Petersburg
URAL EKATERINBURG
1
0
FC SPARTAK MOSCOW
FC SPARTAK MOSCOW
1
1
FC KRASNODAR
FC SPARTAK MOSCOW
1
2
FC SHERIFF TIRASPOL
FC ORENBURG
1
1
FC SPARTAK MOSCOW
FC SPARTAK MOSCOW
1
1
NS MURA
FC SPARTAK MOSCOW
1
3
SK Slovan Bratislava
NK Maribor
1
1
FC SPARTAK MOSCOW

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 46 54 51 804 69 33 4 10 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anton, Paul 1 0 1 2 2 2 0 2 6
Novoseltsev, Ivan 1 0 0 4 0 1 0 0 5
Dolgov, Pavel 1 1 0 1 4 2 0 4 7
Kulik, Valdislav 3 1 16 6 3 8 1 0 17
Andres Fabian Ponce Nunez 4 12 0 11 8 4 0 1 23
Katsaev, Adlan 0 2 1 1 4 1 0 6 6
Tetrashvili, Guram 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Gigolaev, Roland 0 2 11 2 4 2 0 0 8
Dostonbek Khamdamov 0 1 9 0 1 2 0 4 3
Zakirov, Kamil 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Belorukov, Dmitry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Udaly, Igor 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Dyupin, Yuri 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Chancellor, Jhon 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Gael Ondua 0 0 0 2 3 0 0 5 5
Savichev, Konstantin 0 0 10 1 4 1 0 0 6
Gapon, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Markelov, Ivan 0 4 0 0 0 1 1 8 1
Rabiu, Mohammed 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Glebov, Danil 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Chaykovskiy, Igor 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Ivanchenko, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Belov, Anton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Akhjadov, Apti 0 0 0 0 1 1 1 10 2
Gaydarov, Shakhban 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaloshin, Pavel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mohammad, Amir 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Andreev, Nikita 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Agalarov, Gamid 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lescano, Juan 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
265 96 108 105 1099 48 25 3 25 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kombarov, Dmitriy 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Sofiane Hanni 1 4 21 5 11 7 3 2 23
Promes, Quincy 1 0 25 9 6 6 1 0 21
Fernando 1 1 30 9 12 7 2 0 28
Timofeev, Artem 1 0 0 1 1 0 0 6 2
Gigot, Samuel 1 0 0 1 1 0 1 0 2
Ignatov, Mihail 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Glushakov, Denis 2 3 0 7 5 6 0 2 18
Melgarejo, Lorenzo 2 0 0 8 7 6 0 4 21
Jikia, Giorgi 2 0 0 3 3 2 0 1 8
Luiz Adriano 4 2 0 9 4 0 3 6 13
Ze Luis 8 7 0 15 14 2 1 3 31
Aleksandr Samedov 0 0 9 0 1 0 1 4 1
Eshchenko, Andrey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Petkovic, Marko 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Guliev, Ayaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lomovitskiy, Alexander 0 3 3 2 6 2 0 5 10
Medeiros, Ayrton 0 0 4 1 1 3 1 0 5
Rasskazov, Nikolay 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Bocchetti, Salvatore 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Popov, Ivelin 0 1 5 2 4 2 1 7 8
Aleksandr Tashaev 0 0 1 1 2 2 1 4 5
Ilya Kutepov 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Roman Zobnin 0 0 0 6 10 5 0 1 21
Roman Eremenko 0 0 3 1 0 2 0 3 3
Melkadze, Georgy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Neves, Pedro 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Rebrov, Artyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Selihov, Aleksandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maksimenko, Alexandr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nimely, Sylvanus 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Glushenkov, Maksim 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Ananidze, Zhano 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Umyarov, Nail 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Panteleev, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300