Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 15/03/2019

FC ANZHI MAKHACHKALA
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
Trọng tài: Levnikov, Kirill
Sân vận động: Anzhi Arena

Diễn biến trận đấu

88'
Ramil Sheydaev thực hiện thành công quả đá penalty tại Anzhi Arena. Tỷ số của trận đấu hiện giờ là 0-2.
Evgeniy Gapon (FC ANZHI MAKHACHKALA) đã nhận thẻ vàng từ Kirill Levnikov.
87'
85'
Mohammed Rabiu (FC KRYLIA SOVETOV SAMARA) nhận thẻ vàng.
82'
Đội FC KRYLIA SOVETOV SAMARA thay người. Anton Zhinkovski thay cho Aleksandr Samedov.
Tại Anzhi Arena, Ivan Ivanchenko phạm lỗi, thẻ vàng cho đội nhà.
79'
78'
Đội đội khách có sự thay đổi người: Mohammed Rabiu vào sân thay cho Roman Shishkin.
76'
Miral Samardzic (FC KRYLIA SOVETOV SAMARA) đã bị dính thẻ vàng và bây giờ phải thi đấu thận trọng hơn để không bị nhận thẻ vàng thứ hai.
Đội đội nhà thay thế Andres Fabian Ponce Nunez bằng Juan Lescano.
75'
67'
Taras Burlak (FC KRYLIA SOVETOV SAMARA) nhận thẻ vàng.
63'
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA thực hiện quyền thay người thứ hạng 1, Ramil Sheydaevsẽ vào sân thay cho Sergey Kornilenko.
Magomed Adiev thực hiện quyền thay người cho đội bóng lần thứ 2nd tại Anzhi Arena. Ivan Markelov sẽ thay thế cho Anton Belov.
63'
55'
Sergey Kornilenko (FC KRYLIA SOVETOV SAMARA) đã bị dính thẻ vàng và bây giờ phải thi đấu thận trọng hơn để không bị nhận thẻ vàng thứ hai.
FC ANZHI MAKHACHKALA thay đổi cầu thủ, Ivan Ivanchenko thay cho Pavel Dolgov tại Anzhi Arena.
46'
43'
Vladimir Poluyakhtov phạm lỗi và đã có thẻ vàng cho đội FC KRYLIA SOVETOV SAMARA.
40'
Roman Shishkin (FC KRYLIA SOVETOV SAMARA) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
Kamil Zakirov của đội FC ANZHI MAKHACHKALA đã bị phạt thẻ vàng ở Kaspiysk.
33'
28'
Maxim Kanunnikov đã đưa bóng vào lưới giúp Maxim Kanunnikov có lợi thế dẫn bàn 0-1.

Dự đoán tỷ lệ

10.2%

Đội Nhà Thắng

22.4%

Hòa

67.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
10.2% 22.4% 67.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 15/03/2019
fc anzhi makhachkala
0
2
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anzhi Arena
18:00 - 01/09/2018
fc krylia sovetov samara
1
0
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Samara Arena
21:00 - 15/04/2017
fc anzhi makhachkala
1
3
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 16/17
Anzhi Arena
18:30 - 01/10/2016
fc krylia sovetov samara
2
1
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 16/17
Metallurg
17:30 - 21/05/2016
fc krylia sovetov samara
0
0
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 15/16
Metallurg
01:00 - 20/07/2015
fc anzhi makhachkala
0
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 15/16
Anzhi Arena
21:00 - 22/03/2015
fc krylia sovetov samara
1
0
fc anzhi makhachkala
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Metallurg
23:00 - 24/08/2014
fc anzhi makhachkala
2
1
fc krylia sovetov samara
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Anzhi Arena
21:30 - 15/05/2014
fc anzhi makhachkala
0
1
fc krylia sovetov samara
Giải vô địch quốc gia 13/14
21:30 - 28/07/2013
fc krylia sovetov samara
1
1
fc anzhi makhachkala
Giải vô địch quốc gia 13/14
Metallurg

Thành tích gần đây

FC ANZHI MAKHACHKALA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc anzhi makhachkala
4
1
spartak nalchik
fc anzhi makhachkala
3
0
fk angusht nazran
fc anzhi makhachkala
2
2
fc spartak vladikavkaz
fc anzhi makhachkala
3
1
fk biolog novokubansk
fc anzhi makhachkala
1
1
fc rubin kazan
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
4
0
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC LOKOMOTIV MOSCOW
2
2
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
5
2
SPARTAKS JURMALA
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
1
0
FC Rostov
FC SPARTAK MOSCOW
3
1
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
1
2
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
FC UFA
1
2
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 46 54 51 804 69 33 4 10 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anton, Paul 1 0 1 2 2 2 0 2 6
Novoseltsev, Ivan 1 0 0 4 0 1 0 0 5
Dolgov, Pavel 1 1 0 1 4 2 0 4 7
Kulik, Valdislav 3 1 16 6 3 8 1 0 17
Andres Fabian Ponce Nunez 4 12 0 11 8 4 0 1 23
Katsaev, Adlan 0 2 1 1 4 1 0 6 6
Tetrashvili, Guram 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Gigolaev, Roland 0 2 11 2 4 2 0 0 8
Dostonbek Khamdamov 0 1 9 0 1 2 0 4 3
Zakirov, Kamil 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Belorukov, Dmitry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Udaly, Igor 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Dyupin, Yuri 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Chancellor, Jhon 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Gael Ondua 0 0 0 2 3 0 0 5 5
Savichev, Konstantin 0 0 10 1 4 1 0 0 6
Gapon, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Markelov, Ivan 0 4 0 0 0 1 1 8 1
Rabiu, Mohammed 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Glebov, Danil 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Chaykovskiy, Igor 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Ivanchenko, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Belov, Anton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Akhjadov, Apti 0 0 0 0 1 1 1 10 2
Gaydarov, Shakhban 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaloshin, Pavel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mohammad, Amir 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Andreev, Nikita 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Agalarov, Gamid 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lescano, Juan 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 19 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
215 65 105 88 932 47 22 3 18 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Miral Samardzic 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Yakovlev, Pavel 1 0 0 4 5 3 0 6 12
Ananidze, Zhano 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Sobolev, Aleksandr 1 1 0 5 5 6 0 7 16
Anton, Paul 2 0 30 8 10 10 2 0 28
Ramil Sheydaev 3 3 0 3 0 2 0 6 5
Sergey Kornilenko 4 8 0 6 3 4 0 5 13
Kanunnikov, Maxim 5 3 0 11 9 0 0 1 20
Shishkin, Roman 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Yohan Mollo 0 0 4 0 1 0 0 3 1
Rabiu, Mohammed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Burlak, Taras 0 0 0 1 4 1 0 1 6
Tkachuk, Denis 0 3 18 4 12 3 2 3 19
Mijailovic, Srdjan 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Ryzhikov, Sergey 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Rogel, Agustin 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Bashkirov, Evgeny 0 0 1 3 12 5 0 4 20
Poluyakhtov, Vladimir 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Zotov, Georgi 0 2 0 2 7 2 1 4 11
Chicherin, Nikita 0 0 0 5 3 4 1 2 12
Denisov, Vitaliy 0 0 8 0 4 0 1 0 4
Oleg Lanin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Timofeev, Artem 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Tigiev, Georgi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aleksandr Samedov 0 0 11 1 1 0 2 0 2
Konyuhov, Evgeniy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nadson 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alan Chochiev 0 0 9 4 9 3 0 0 16
Zhinkovski, Anton 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Aliev, Azer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tikhonov, Mihail 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

FC ANZHI MAKHACHKALA đã không thể thắng trong 3 trận đấu với FC KRYLIA SOVETOV SAMARA gần đây nhất.

FC KRYLIA SOVETOV SAMARA đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải vô địch quốc gia.

Nếu Evgeniy Gapon nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Igor Chaykovskiy bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC ANZHI MAKHACHKALA. Nikita Chicherin của FC KRYLIA SOVETOV SAMARA bị 4 thẻ.

FC KRYLIA SOVETOV SAMARA đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC ANZHI MAKHACHKALA và FC KRYLIA SOVETOV SAMARA là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

FC ANZHI MAKHACHKALA wins 1st half in 16% of their matches, FC KRYLIA SOVETOV SAMARA in 28% of their matches.

FC ANZHI MAKHACHKALA wins 16% of halftimes, FC KRYLIA SOVETOV SAMARA wins 28%.

FC KRYLIA SOVETOV SAMARA's performance of the last 5 matches is better than FC ANZHI MAKHACHKALA's.

In Giải vô địch quốc gia, FC KRYLIA SOVETOV SAMARA has better performance than FC ANZHI MAKHACHKALA.

728x90
130x300
130x300